lust after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a very strong sexual desire for someone.
Vietnamese Meaning
Thèm muốn, khao khát tình dục một cách mãnh liệt đối với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He began to lust after his neighbor."
"Anh ta bắt đầu thèm muốn người hàng xóm của mình."
-
"She lusted after the lead singer of the band."
"Cô ấy thèm muốn ca sĩ chính của ban nhạc."
-
"The advertisement made him lust after the new car."
"Quảng cáo khiến anh ta thèm muốn chiếc xe hơi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "lust after" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn thuần là "find someone attractive". Nó bao hàm một sự ham muốn thể xác mạnh mẽ, thường mang tính chất thầm kín hoặc không được bày tỏ công khai. Nó khác với "admire" (ngưỡng mộ) hay "desire" (mong muốn) thông thường vì nó tập trung vào khía cạnh tình dục.
Prepositions
Giới từ "after" trong cụm này là một phần không thể tách rời của cụm động từ "lust after", tạo thành một nghĩa hoàn chỉnh là 'thèm muốn ai đó'. Không có cách dùng nào khác với giới từ này trong ngữ cảnh cụm động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly lust after (Ham muốn mãnh liệt, khao khát cháy bỏng)
-
secretly secretly lust after (Thầm khao khát, ham muốn trong bí mật)
-
begin to begin to lust after (Bắt đầu ham muốn, bắt đầu thèm khát)
-
continue to continue to lust after (Tiếp tục ham muốn, tiếp tục thèm khát)
Idioms
-
have a wandering eye
liếc mắt đưa tình; có xu hướng để ý đến người khác ngoài người yêu/vợ/chồng
"He has a wandering eye and is always lusting after other women."
(Anh ta là người lăng nhăng và luôn thèm muốn những người phụ nữ khác.)
-
carry a torch for someone
yêu đơn phương ai đó
"Even after all these years, he still carries a torch for her and secretly lusts after her."
(Ngay cả sau bao nhiêu năm, anh ấy vẫn yêu đơn phương cô ấy và thầm khao khát cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lust after
Động từThèm muốn, khao khát tình dục một cách mãnh liệt đối với ai đó.
"He began to lust after his neighbor."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lusts after her expensive car. |
Anh ta thèm muốn chiếc xe đắt tiền của cô ấy. |
| Phủ định | She doesn't lust after fame and fortune. |
Cô ấy không khao khát danh vọng và tiền bạc. |
| Nghi vấn | Does he lust after the new model? |
Anh ta có thèm muốn mẫu xe mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lust after".
