(Top Banner Ad)
lust after
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Quan hệ

lust after

UK: /lʌst ˈɑːftər/ • US: /lʌst ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

thèm thuồng mê mẩn khao khát nhục dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a very strong sexual desire for someone.

Vietnamese Meaning

Thèm muốn, khao khát tình dục một cách mãnh liệt đối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He began to lust after his neighbor."

    "Anh ta bắt đầu thèm muốn người hàng xóm của mình."

  • "She lusted after the lead singer of the band."

    "Cô ấy thèm muốn ca sĩ chính của ban nhạc."

  • "The advertisement made him lust after the new car."

    "Quảng cáo khiến anh ta thèm muốn chiếc xe hơi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lust Sự ham muốn, dục vọng (thường là tình dục) - Ham muốn mãnh liệt
Adjective lustful Đầy ham muốn, dâm dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lust
Middle English
lusten

Nguồn gốc của 'Lust'

Từ 'lust' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự thèm muốn, ham muốn'. Nó dần phát triển thành ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ ham muốn tình dục mãnh liệt. Cụm từ 'lust after' nhấn mạnh thêm sự khao khát và theo đuổi một cách cuồng nhiệt.

Usage Note

Cụm động từ "lust after" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn thuần là "find someone attractive". Nó bao hàm một sự ham muốn thể xác mạnh mẽ, thường mang tính chất thầm kín hoặc không được bày tỏ công khai. Nó khác với "admire" (ngưỡng mộ) hay "desire" (mong muốn) thông thường vì nó tập trung vào khía cạnh tình dục.

Prepositions

after

Giới từ "after" trong cụm này là một phần không thể tách rời của cụm động từ "lust after", tạo thành một nghĩa hoàn chỉnh là 'thèm muốn ai đó'. Không có cách dùng nào khác với giới từ này trong ngữ cảnh cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lust after
  • strongly strongly lust after
    (Ham muốn mãnh liệt, khao khát cháy bỏng)
  • secretly secretly lust after
    (Thầm khao khát, ham muốn trong bí mật)
Verb + lust after
  • begin to begin to lust after
    (Bắt đầu ham muốn, bắt đầu thèm khát)
  • continue to continue to lust after
    (Tiếp tục ham muốn, tiếp tục thèm khát)

Idioms

  • have a wandering eye

    liếc mắt đưa tình; có xu hướng để ý đến người khác ngoài người yêu/vợ/chồng

    "He has a wandering eye and is always lusting after other women."

    (Anh ta là người lăng nhăng và luôn thèm muốn những người phụ nữ khác.)

  • carry a torch for someone

    yêu đơn phương ai đó

    "Even after all these years, he still carries a torch for her and secretly lusts after her."

    (Ngay cả sau bao nhiêu năm, anh ấy vẫn yêu đơn phương cô ấy và thầm khao khát cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lust after

Động từ
Lật mặt

Thèm muốn, khao khát tình dục một cách mãnh liệt đối với ai đó.

"He began to lust after his neighbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lusts after her expensive car.
Anh ta thèm muốn chiếc xe đắt tiền của cô ấy.
Phủ định
She doesn't lust after fame and fortune.
Cô ấy không khao khát danh vọng và tiền bạc.
Nghi vấn
Does he lust after the new model?
Anh ta có thèm muốn mẫu xe mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lust after".

Quan niệm về dục vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dục vọng được xem là một phần tự nhiên của con người, nhưng việc thể hiện nó cần được kiểm soát và điều chỉnh phù hợp với các chuẩn mực xã hội. Việc 'lust after' ai đó có thể bị coi là không đứng đắn hoặc thiếu tôn trọng nếu vượt quá giới hạn cho phép.