(Top Banner Ad)
luxury camping
B1
Noun phrase B1 Du lịch, Giải trí

luxury camping

UK: /ˈlʌkʃəri ˈkæmpɪŋ/ • US: /ˈlʌkʃəri ˈkæmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắm trại sang trọng glamping
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Camping with amenities and comforts not usually associated with traditional camping.

Vietnamese Meaning

Hình thức cắm trại cao cấp, tiện nghi, thoải mái hơn nhiều so với cắm trại truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to try luxury camping for our anniversary."

    "Chúng tôi quyết định thử cắm trại sang trọng cho ngày kỷ niệm của mình."

  • "Luxury camping is becoming increasingly popular."

    "Cắm trại sang trọng ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Many luxury camping sites offer gourmet meals."

    "Nhiều địa điểm cắm trại sang trọng cung cấp các bữa ăn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury Sự xa xỉ, sang trọng
Adjective luxurious Sang trọng, xa xỉ
Noun camp Khu cắm trại, trại
Verb camp Cắm trại
Noun camping Việc cắm trại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
luxury camping

Nguồn gốc của 'Luxury Camping'

Cụm từ 'luxury camping' là một sự kết hợp hiện đại, phản ánh xu hướng du lịch sang trọng gần gũi với thiên nhiên. Nó không có một lịch sử lâu đời như các từ khác, mà là một sự phát triển gần đây trong ngành du lịch.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khu cắm trại được trang bị đầy đủ tiện nghi như giường nệm êm ái, nhà vệ sinh riêng, thậm chí là các dịch vụ như spa, ăn uống tại chỗ. 'Glamping' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury camping
  • glamorous luxury camping
    (cắm trại sang trọng đầy quyến rũ)
  • comfortable luxury camping
    (cắm trại sang trọng và thoải mái)
  • eco-friendly luxury camping
    (cắm trại sang trọng thân thiện với môi trường)
Verb + luxury camping
  • experience luxury camping
    (trải nghiệm cắm trại sang trọng)
  • enjoy luxury camping
    (tận hưởng cắm trại sang trọng)
  • offer luxury camping
    (cung cấp dịch vụ cắm trại sang trọng)

Idioms

  • Roughing it in style (referring to luxury camping)

    Tận hưởng cuộc sống hoang dã một cách sang trọng (ám chỉ cắm trại sang trọng)

    "We're roughing it in style with this luxury camping setup – king-size bed and all!"

    (Chúng ta đang tận hưởng cuộc sống hoang dã một cách sang trọng với khu cắm trại cao cấp này – có cả giường cỡ lớn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury camping

Noun phrase
Lật mặt

Hình thức cắm trại cao cấp, tiện nghi, thoải mái hơn nhiều so với cắm trại truyền thống.

"We decided to try luxury camping for our anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be enjoying luxury camping in the mountains next summer.
Họ sẽ tận hưởng kỳ nghỉ cắm trại sang trọng trên núi vào mùa hè tới.
Phủ định
We won't be luxury camping this weekend because of the bad weather forecast.
Chúng ta sẽ không đi cắm trại sang trọng vào cuối tuần này vì dự báo thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will you be luxury camping near the lake next month?
Bạn sẽ đi cắm trại sang trọng gần hồ vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury camping".

Sự phát triển của 'Glamping'

'Luxury camping', thường được gọi là 'glamping' (ghép giữa 'glamorous' và 'camping'), phản ánh một sự thay đổi trong cách mọi người trải nghiệm thiên nhiên. Thay vì chỉ đơn giản là sống sót giữa thiên nhiên, người ta muốn tận hưởng sự thoải mái và tiện nghi trong một môi trường tự nhiên.