luxury lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living that offers great comfort and pleasure, typically involving expensive goods and services.
Vietnamese Meaning
Một cách sống mang lại sự thoải mái và thú vui lớn, thường liên quan đến các hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He aspired to a luxury lifestyle, filled with designer clothes and exotic vacations."
"Anh ấy khao khát một lối sống xa hoa, đầy ắp quần áo hàng hiệu và những kỳ nghỉ ở nước ngoài."
-
"The magazine features articles about people who enjoy a luxury lifestyle."
"Tạp chí có các bài viết về những người tận hưởng một lối sống xa hoa."
-
"She documented her luxury lifestyle on social media."
"Cô ấy ghi lại lối sống xa hoa của mình trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luxuriousness | Sự xa hoa, sang trọng |
| Adjective | luxurious | Xa hoa, sang trọng |
| Adverb | luxuriously | Một cách xa hoa, sang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự xa hoa, tiện nghi và sự dư dả về vật chất trong cuộc sống. Nó không chỉ đề cập đến việc sở hữu những món đồ đắt tiền mà còn bao gồm những trải nghiệm độc đáo và sự hưởng thụ cuộc sống ở mức cao nhất. So với 'affluent lifestyle', 'luxury lifestyle' mang tính phô trương và nhấn mạnh vào sự sang trọng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của lối sống đó. Ví dụ: 'a luxury lifestyle of travel and fine dining' (một lối sống xa hoa với những chuyến du lịch và bữa ăn hảo hạng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lavish lavish luxury lifestyle (cuộc sống xa hoa lãng phí)
-
exclusive exclusive luxury lifestyle (cuộc sống xa hoa độc quyền)
-
opulent opulent luxury lifestyle (cuộc sống xa hoa tráng lệ)
-
afford afford a luxury lifestyle (có đủ khả năng chi trả cho một cuộc sống xa hoa)
-
aspire to aspire to a luxury lifestyle (khao khát một cuộc sống xa hoa)
-
maintain maintain a luxury lifestyle (duy trì một cuộc sống xa hoa)
Idioms
-
living the high life
sống cuộc sống thượng lưu, xa hoa
"After winning the lottery, he started living the high life."
(Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống cuộc sống thượng lưu.)
-
born with a silver spoon in one's mouth
sinh ra đã ở vạch đích, trong gia đình giàu có
"She was born with a silver spoon in her mouth and never had to worry about money."
(Cô ấy sinh ra đã ở vạch đích và chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luxury lifestyle
Danh từMột cách sống mang lại sự thoải mái và thú vui lớn, thường liên quan đến các hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.
"He aspired to a luxury lifestyle, filled with designer clothes and exotic vacations."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often idealize a luxury lifestyle. |
Mọi người thường lý tưởng hóa một lối sống xa hoa. |
| Phủ định | Only with immense wealth can one truly sustain a luxury lifestyle. |
Chỉ với sự giàu có vô tận, người ta mới có thể thực sự duy trì một lối sống xa hoa. |
| Nghi vấn | Rarely do people who work hard experience a truly luxury lifestyle. |
Hiếm khi những người làm việc chăm chỉ trải nghiệm một lối sống thực sự xa hoa. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the recession hit, they had lived a luxury lifestyle for many years. |
Trước khi cuộc suy thoái ập đến, họ đã sống một cuộc sống xa hoa trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hadn't realized how much money they had spent on maintaining their luxury lifestyle until she reviewed their bank statements. |
Cô ấy đã không nhận ra họ đã chi bao nhiêu tiền để duy trì cuộc sống xa hoa của họ cho đến khi cô ấy xem lại bảng sao kê ngân hàng. |
| Nghi vấn | Had he ever imagined that he would have afforded such a luxury lifestyle? |
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng anh ấy có thể có được một cuộc sống xa hoa như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury lifestyle".
