(Top Banner Ad)
luxury lifestyle
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Phong cách sống

luxury lifestyle

UK: /ˈlʌkʃəri ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈlʌkʃəri ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống xa hoa cuộc sống thượng lưu phong cách sống sang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that offers great comfort and pleasure, typically involving expensive goods and services.

Vietnamese Meaning

Một cách sống mang lại sự thoải mái và thú vui lớn, thường liên quan đến các hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He aspired to a luxury lifestyle, filled with designer clothes and exotic vacations."

    "Anh ấy khao khát một lối sống xa hoa, đầy ắp quần áo hàng hiệu và những kỳ nghỉ ở nước ngoài."

  • "The magazine features articles about people who enjoy a luxury lifestyle."

    "Tạp chí có các bài viết về những người tận hưởng một lối sống xa hoa."

  • "She documented her luxury lifestyle on social media."

    "Cô ấy ghi lại lối sống xa hoa của mình trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxuriousness Sự xa hoa, sang trọng
Adjective luxurious Xa hoa, sang trọng
Adverb luxuriously Một cách xa hoa, sang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Phong cách sống

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là sự xa xỉ, dư thừa hoặc đam mê thái quá. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự suy đồi và hoang phí. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi và trở nên trung lập hơn, chỉ đơn giản là biểu thị sự giàu có và những tiện nghi cao cấp.

Sự ra đời của 'Lifestyle'

Từ 'lifestyle' là một từ ghép mới hơn, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó kết hợp 'life' (cuộc sống) với 'style' (phong cách) để chỉ cách một người sống, bao gồm thói quen, sở thích và giá trị của họ. 'Luxury lifestyle' kết hợp cả hai yếu tố, tạo nên một cuộc sống giàu có và sang trọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự xa hoa, tiện nghi và sự dư dả về vật chất trong cuộc sống. Nó không chỉ đề cập đến việc sở hữu những món đồ đắt tiền mà còn bao gồm những trải nghiệm độc đáo và sự hưởng thụ cuộc sống ở mức cao nhất. So với 'affluent lifestyle', 'luxury lifestyle' mang tính phô trương và nhấn mạnh vào sự sang trọng hơn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của lối sống đó. Ví dụ: 'a luxury lifestyle of travel and fine dining' (một lối sống xa hoa với những chuyến du lịch và bữa ăn hảo hạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury lifestyle
  • lavish lavish luxury lifestyle
    (cuộc sống xa hoa lãng phí)
  • exclusive exclusive luxury lifestyle
    (cuộc sống xa hoa độc quyền)
  • opulent opulent luxury lifestyle
    (cuộc sống xa hoa tráng lệ)
Verb + luxury lifestyle
  • afford afford a luxury lifestyle
    (có đủ khả năng chi trả cho một cuộc sống xa hoa)
  • aspire to aspire to a luxury lifestyle
    (khao khát một cuộc sống xa hoa)
  • maintain maintain a luxury lifestyle
    (duy trì một cuộc sống xa hoa)

Idioms

  • living the high life

    sống cuộc sống thượng lưu, xa hoa

    "After winning the lottery, he started living the high life."

    (Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống cuộc sống thượng lưu.)

  • born with a silver spoon in one's mouth

    sinh ra đã ở vạch đích, trong gia đình giàu có

    "She was born with a silver spoon in her mouth and never had to worry about money."

    (Cô ấy sinh ra đã ở vạch đích và chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury lifestyle

Danh từ
Lật mặt

Một cách sống mang lại sự thoải mái và thú vui lớn, thường liên quan đến các hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.

"He aspired to a luxury lifestyle, filled with designer clothes and exotic vacations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often idealize a luxury lifestyle.
Mọi người thường lý tưởng hóa một lối sống xa hoa.
Phủ định
Only with immense wealth can one truly sustain a luxury lifestyle.
Chỉ với sự giàu có vô tận, người ta mới có thể thực sự duy trì một lối sống xa hoa.
Nghi vấn
Rarely do people who work hard experience a truly luxury lifestyle.
Hiếm khi những người làm việc chăm chỉ trải nghiệm một lối sống thực sự xa hoa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the recession hit, they had lived a luxury lifestyle for many years.
Trước khi cuộc suy thoái ập đến, họ đã sống một cuộc sống xa hoa trong nhiều năm.
Phủ định
She hadn't realized how much money they had spent on maintaining their luxury lifestyle until she reviewed their bank statements.
Cô ấy đã không nhận ra họ đã chi bao nhiêu tiền để duy trì cuộc sống xa hoa của họ cho đến khi cô ấy xem lại bảng sao kê ngân hàng.
Nghi vấn
Had he ever imagined that he would have afforded such a luxury lifestyle?
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng anh ấy có thể có được một cuộc sống xa hoa như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury lifestyle".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội có tác động lớn đến việc quảng bá 'luxury lifestyle'. Nhiều người có ảnh hưởng (influencers) thường xuyên chia sẻ hình ảnh về cuộc sống xa hoa của họ, từ đó tạo ra sự khao khát và mong muốn có được cuộc sống tương tự trong một bộ phận giới trẻ.

Sự thay đổi quan niệm về sự xa xỉ

Quan niệm về 'luxury lifestyle' đang dần thay đổi. Ngày nay, nó không chỉ đơn thuần là sở hữu những món đồ đắt tiền mà còn bao gồm những trải nghiệm độc đáo, dịch vụ cá nhân hóa và sự chú trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Ví dụ: du lịch khám phá những vùng đất mới, tham gia các khóa học đặc biệt, hoặc tận hưởng các liệu pháp chăm sóc sức khỏe cao cấp.