(Top Banner Ad)
private jets
B2
danh từ B2 Hàng không, Kinh doanh, Du lịch

private jets

UK: /ˈpraɪvɪt dʒɛts/ • US: /ˈpraɪvət dʒɛts/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay phản lực tư nhân phi cơ riêng chuyên cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Privately owned or chartered jet aircraft used for personal or business travel, not operated by commercial airlines.

Vietnamese Meaning

Máy bay phản lực tư nhân, thuộc sở hữu cá nhân hoặc được thuê, sử dụng cho mục đích đi lại cá nhân hoặc công tác, không phải là máy bay của các hãng hàng không thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many wealthy individuals prefer to travel in private jets to save time and avoid airport crowds."

    "Nhiều cá nhân giàu có thích đi lại bằng máy bay phản lực tư nhân để tiết kiệm thời gian và tránh đám đông ở sân bay."

  • "The company CEO arrived at the meeting in his private jet."

    "Giám đốc điều hành công ty đến cuộc họp bằng máy bay phản lực tư nhân của mình."

  • "Private jets offer a more comfortable and convenient travel experience."

    "Máy bay phản lực tư nhân mang lại trải nghiệm du lịch thoải mái và tiện lợi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb jet đi máy bay phản lực (nhanh); phóng đi
Noun jet-setter người sống cuộc sống xa hoa, thường xuyên đi du lịch bằng máy bay đến các nơi sang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus (separated, peculiar to oneself)
Old French
privat
English
private (early 15th century)
Old French
jeter (to throw, gush)
English
jet (a stream of fluid, later for propulsion/aircraft, mid-20th century)
English
private jets (modern compound)

Nguồn gốc của 'Private Jets'

Từ 'private' (riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt, thuộc về cá nhân'. Từ 'jet' (máy bay phản lực) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'jeter' (phóng ra, phun ra), sau đó được dùng để chỉ động cơ và máy bay phản lực vào giữa thế kỷ 20. Khi kết hợp lại, 'private jets' mô tả chính xác những chiếc máy bay phản lực được sở hữu hoặc thuê riêng, mang đến sự độc quyền và tiện lợi tối đa cho những người giàu có hoặc có nhu cầu đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'private jets' nhấn mạnh vào quyền sở hữu hoặc thuê bao riêng, trái ngược với việc mua vé máy bay thương mại. Thường được liên tưởng đến sự giàu có và tiện nghi.

Prepositions

in on

'In' thường được sử dụng khi nói về việc đi lại bằng máy bay phản lực tư nhân (ví dụ: traveling in private jets). 'On' có thể được sử dụng khi nói về việc ở trên máy bay phản lực tư nhân (ví dụ: The CEO was on his private jet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private jets
  • luxurious luxurious private jets
    (máy bay phản lực tư nhân sang trọng)
  • executive executive private jets
    (máy bay phản lực tư nhân dành cho điều hành)
  • chartered chartered private jets
    (máy bay phản lực tư nhân thuê bao)
  • personal personal private jets
    (máy bay phản lực tư nhân cá nhân)
Verb + private jets
  • own to own private jets
    (sở hữu máy bay phản lực tư nhân)
  • fly to fly private jets
    (đi/bay bằng máy bay phản lực tư nhân)
  • charter to charter a private jet
    (thuê một chiếc máy bay phản lực tư nhân)
  • travel by to travel by private jet
    (đi lại bằng máy bay phản lực tư nhân)
Noun + private jets
  • fleet of a fleet of private jets
    (một đội máy bay phản lực tư nhân)
  • ownership of ownership of private jets
    (quyền sở hữu máy bay phản lực tư nhân)
Prepositional Phrase
  • on on a private jet
    (trên một chiếc máy bay phản lực tư nhân)
  • by by private jet
    (bằng máy bay phản lực tư nhân)

Idioms

  • live the private jet lifestyle

    sống cuộc sống xa hoa với máy bay phản lực tư nhân (ám chỉ sự giàu có và tiện nghi)

    "Many celebrities are known to live the private jet lifestyle, flying to exotic destinations at a whim."

    (Nhiều người nổi tiếng được biết đến là sống cuộc sống xa hoa với máy bay phản lực tư nhân, bay đến những điểm đến kỳ lạ theo ý muốn.)

  • private jet travel

    việc di chuyển bằng máy bay phản lực tư nhân (thường ám chỉ sự tiện lợi, sang trọng và độc quyền)

    "Private jet travel offers unparalleled convenience and privacy for busy executives."

    (Việc di chuyển bằng máy bay phản lực tư nhân mang lại sự tiện lợi và riêng tư vô song cho các giám đốc điều hành bận rộn.)

  • join the jet set

    gia nhập giới thượng lưu, giàu có thường xuyên đi du lịch bằng máy bay và tham gia các sự kiện xã hội đẳng cấp

    "After selling his company, he joined the jet set, traveling the world in style."

    (Sau khi bán công ty, anh ấy đã gia nhập giới thượng lưu, đi khắp thế giới một cách sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private jets

danh từ
Lật mặt

Máy bay phản lực tư nhân, thuộc sở hữu cá nhân hoặc được thuê, sử dụng cho mục đích đi lại cá nhân hoặc công tác, không phải là máy bay của các hãng hàng không thương mại.

"Many wealthy individuals prefer to travel in private jets to save time and avoid airport crowds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private jets".

Biểu tượng của sự giàu có và địa vị

Máy bay phản lực tư nhân thường được xem là biểu tượng tối thượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội cao. Việc sở hữu hoặc thường xuyên sử dụng máy bay tư nhân thể hiện sự thành công vượt bậc, khả năng tiếp cận những tiện nghi độc quyền và cuộc sống không giới hạn.

Những lo ngại về môi trường

Mặc dù mang lại sự tiện lợi, máy bay phản lực tư nhân cũng đối mặt với chỉ trích gay gắt về tác động môi trường. Chúng thải ra lượng khí carbon lớn hơn đáng kể so với máy bay thương mại trên mỗi hành khách, góp phần vào biến đổi khí hậu. Đây là một vấn đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về bền vững và trách nhiệm xã hội của người giàu.