(Top Banner Ad)
designer brand
B2
Noun B2 Thời trang, Kinh doanh, Tiếp thị

designer brand

UK: /dɪˈzaɪnə brænd/ • US: /dɪˈzaɪnər brænd/

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu thiết kế nhãn hiệu thiết kế hàng hiệu thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand, typically associated with clothing, accessories, or other luxury goods, that is marketed and sold under a designer's name and reputation, often implying high quality and price.

Vietnamese Meaning

Một thương hiệu, thường liên quan đến quần áo, phụ kiện hoặc các hàng hóa xa xỉ khác, được tiếp thị và bán dưới tên tuổi và danh tiếng của nhà thiết kế, thường ngụ ý chất lượng và giá cả cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only buys clothes from designer brands."

    "Cô ấy chỉ mua quần áo từ các thương hiệu thiết kế."

  • "The designer brand is known for its innovative designs and high-quality materials."

    "Thương hiệu thiết kế này nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo và chất liệu cao cấp."

  • "Investing in a designer brand handbag can be a worthwhile investment."

    "Đầu tư vào một chiếc túi xách của một thương hiệu thiết kế có thể là một sự đầu tư đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun brand thương hiệu
Adjective branded mang thương hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh, Tiếp thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
design
English
designer
English
brand
English
designer brand

Nguồn gốc của 'Designer Brand'

Thuật ngữ 'designer brand' bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi các nhà thiết kế thời trang bắt đầu xây dựng thương hiệu cá nhân và sản phẩm của họ trở nên được nhận biết rộng rãi nhờ chất lượng và phong cách độc đáo. Điều này đánh dấu sự chuyển đổi từ việc chỉ tập trung vào chức năng sang coi trọng cả giá trị thương hiệu và sự sáng tạo cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thương hiệu thời trang cao cấp, nơi mà tên tuổi của nhà thiết kế là một yếu tố quan trọng trong giá trị thương hiệu. Sự khác biệt với các thương hiệu thông thường nằm ở sự chú trọng vào thiết kế độc đáo, chất lượng vật liệu và tay nghề thủ công, cũng như danh tiếng của nhà thiết kế. 'Designer brand' nhấn mạnh yếu tố 'thiết kế' trong thương hiệu, đối lập với các thương hiệu đại chúng tập trung vào số lượng và giá cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designer brand
  • Luxury luxury designer brand
    (thương hiệu thiết kế xa xỉ)
  • High-end high-end designer brand
    (thương hiệu thiết kế cao cấp)
Verb + designer brand
  • Wear wear a designer brand
    (mặc đồ của một thương hiệu thiết kế)
  • Buy buy a designer brand
    (mua một thương hiệu thiết kế)

Idioms

  • brand-conscious

    ý thức về thương hiệu, quan tâm đến thương hiệu

    "Teenagers are often very brand-conscious."

    (Thanh thiếu niên thường rất quan tâm đến thương hiệu.)

  • name-dropping

    khoe khoang quen biết người nổi tiếng hoặc sử dụng các thương hiệu nổi tiếng để gây ấn tượng

    "He was name-dropping designer brands all night to impress her."

    (Anh ta đã khoe khoang về các thương hiệu thiết kế cả đêm để gây ấn tượng với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designer brand

Noun
Lật mặt

Một thương hiệu, thường liên quan đến quần áo, phụ kiện hoặc các hàng hóa xa xỉ khác, được tiếp thị và bán dưới tên tuổi và danh tiếng của nhà thiết kế, thường ngụ ý chất lượng và giá cả cao.

"She only buys clothes from designer brands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves designer brands; her closet is full of them.
Cô ấy thích các thương hiệu thiết kế; tủ quần áo của cô ấy chứa đầy chúng.
Phủ định
None of these clothes are designer brands, they are all from local stores.
Không có bộ quần áo nào trong số này là thương hiệu thiết kế, tất cả đều từ các cửa hàng địa phương.
Nghi vấn
Which of the bags is a designer brand?
Cái túi nào là thương hiệu thiết kế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designer brand".

Địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu và trưng bày các thương hiệu thiết kế có thể là một dấu hiệu của địa vị xã hội và thành công tài chính. Nó thường liên quan đến sự giàu có và gu thẩm mỹ tinh tế.

Văn hóa người nổi tiếng

Người nổi tiếng đóng một vai trò quan trọng trong việc quảng bá và tạo ra xu hướng cho các thương hiệu thiết kế. Việc các ngôi sao mặc trang phục của một thương hiệu cụ thể có thể làm tăng đáng kể sự phổ biến và doanh số bán hàng của thương hiệu đó.