(Top Banner Ad)
macaroni salad
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

macaroni salad

UK: /ˌmækəˈrəʊni ˈsæləd/ • US: /ˌmækəˈroʊni ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad mì macaroni gỏi mì macaroni
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cold salad made with cooked macaroni pasta, mayonnaise, and other ingredients such as vegetables, meat, or cheese.

Vietnamese Meaning

Một món salad lạnh được làm từ mì ống macaroni đã nấu chín, sốt mayonnaise và các thành phần khác như rau, thịt hoặc pho mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought a large bowl of macaroni salad to the potluck."

    "Cô ấy mang một bát lớn salad macaroni đến buổi tiệc chung."

  • "Macaroni salad is a classic summer side dish."

    "Salad macaroni là một món ăn kèm mùa hè cổ điển."

  • "This macaroni salad recipe is quick and easy to make."

    "Công thức salad macaroni này rất nhanh chóng và dễ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun macaroni mì ống (một loại mì của Ý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
maccheroni
English
macaroni
English
macaroni salad

Nguồn gốc của món salad macaroni

Món salad macaroni, như tên gọi, bắt nguồn từ việc kết hợp mì macaroni (một loại mì ống của Ý) với các loại rau củ và sốt mayonnaise. Mặc dù nguồn gốc chính xác không rõ ràng, món ăn này đã trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20 và thường được phục vụ trong các bữa tiệc, picnic, và các dịp tụ họp gia đình. Nó thể hiện sự giao thoa ẩm thực và tính tiện lợi trong việc chuẩn bị.

Usage Note

Macaroni salad là một món ăn phổ biến trong các buổi dã ngoại, tiệc nướng và các bữa ăn nhẹ. Thành phần có thể thay đổi tùy theo sở thích cá nhân và vùng miền. So với 'potato salad' (salad khoai tây), 'macaroni salad' dùng mì ống thay vì khoai tây làm thành phần chính.

Prepositions

with in

‘with’ được dùng để liệt kê các thành phần chính của món salad (e.g., macaroni salad with ham and cheese). ‘in’ được dùng để chỉ việc món salad được phục vụ trong một bối cảnh nào đó (e.g., macaroni salad in a picnic basket).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macaroni salad
  • creamy creamy macaroni salad
    (salad macaroni béo ngậy)
  • classic classic macaroni salad
    (salad macaroni cổ điển)
  • homemade homemade macaroni salad
    (salad macaroni tự làm)
Verb + macaroni salad
  • eat eat macaroni salad
    (ăn salad macaroni)
  • make make macaroni salad
    (làm salad macaroni)
  • serve serve macaroni salad
    (phục vụ salad macaroni)

Idioms

  • comfort food

    món ăn gợi nhớ đến sự thoải mái, thường là món ăn quen thuộc từ thời thơ ấu hoặc gắn liền với những kỷ niệm vui vẻ.

    "Macaroni salad is often considered comfort food, especially at potlucks and picnics."

    (Salad macaroni thường được coi là một món ăn gợi nhớ đến sự thoải mái, đặc biệt là tại các buổi liên hoan và dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macaroni salad

Danh từ
Lật mặt

Một món salad lạnh được làm từ mì ống macaroni đã nấu chín, sốt mayonnaise và các thành phần khác như rau, thịt hoặc pho mát.

"She brought a large bowl of macaroni salad to the potluck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves macaroni salad, doesn't she?
Cô ấy thích salad mì ống, phải không?
Phủ định
They don't serve macaroni salad here, do they?
Họ không phục vụ salad mì ống ở đây, phải không?
Nghi vấn
Macaroni salad is delicious, isn't it?
Salad mì ống rất ngon, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macaroni salad".

Văn hóa ẩm thực Mỹ

Salad macaroni là một món ăn phổ biến trong văn hóa ẩm thực Mỹ, đặc biệt là ở các buổi dã ngoại, tiệc nướng và các dịp tụ họp gia đình. Nó thường được coi là một món ăn kèm quen thuộc và dễ làm.