macaroni salad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cold salad made with cooked macaroni pasta, mayonnaise, and other ingredients such as vegetables, meat, or cheese.
Vietnamese Meaning
Một món salad lạnh được làm từ mì ống macaroni đã nấu chín, sốt mayonnaise và các thành phần khác như rau, thịt hoặc pho mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brought a large bowl of macaroni salad to the potluck."
"Cô ấy mang một bát lớn salad macaroni đến buổi tiệc chung."
-
"Macaroni salad is a classic summer side dish."
"Salad macaroni là một món ăn kèm mùa hè cổ điển."
-
"This macaroni salad recipe is quick and easy to make."
"Công thức salad macaroni này rất nhanh chóng và dễ thực hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | macaroni | mì ống (một loại mì của Ý) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Macaroni salad là một món ăn phổ biến trong các buổi dã ngoại, tiệc nướng và các bữa ăn nhẹ. Thành phần có thể thay đổi tùy theo sở thích cá nhân và vùng miền. So với 'potato salad' (salad khoai tây), 'macaroni salad' dùng mì ống thay vì khoai tây làm thành phần chính.
Prepositions
‘with’ được dùng để liệt kê các thành phần chính của món salad (e.g., macaroni salad with ham and cheese). ‘in’ được dùng để chỉ việc món salad được phục vụ trong một bối cảnh nào đó (e.g., macaroni salad in a picnic basket).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy macaroni salad (salad macaroni béo ngậy)
-
classic classic macaroni salad (salad macaroni cổ điển)
-
homemade homemade macaroni salad (salad macaroni tự làm)
-
eat eat macaroni salad (ăn salad macaroni)
-
make make macaroni salad (làm salad macaroni)
-
serve serve macaroni salad (phục vụ salad macaroni)
Idioms
-
comfort food
món ăn gợi nhớ đến sự thoải mái, thường là món ăn quen thuộc từ thời thơ ấu hoặc gắn liền với những kỷ niệm vui vẻ.
"Macaroni salad is often considered comfort food, especially at potlucks and picnics."
(Salad macaroni thường được coi là một món ăn gợi nhớ đến sự thoải mái, đặc biệt là tại các buổi liên hoan và dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
macaroni salad
Danh từMột món salad lạnh được làm từ mì ống macaroni đã nấu chín, sốt mayonnaise và các thành phần khác như rau, thịt hoặc pho mát.
"She brought a large bowl of macaroni salad to the potluck."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves macaroni salad, doesn't she? |
Cô ấy thích salad mì ống, phải không? |
| Phủ định | They don't serve macaroni salad here, do they? |
Họ không phục vụ salad mì ống ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Macaroni salad is delicious, isn't it? |
Salad mì ống rất ngon, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macaroni salad".
