(Top Banner Ad)
pasta salad
A2
danh từ A2 Ẩm thực

pasta salad

UK: /ˈpæstə ˈsæləd/ • US: /ˈpɑːstə ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

mì trộn salad salad mì ống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cold dish consisting of cooked pasta mixed with vegetables, meats, cheeses, and a dressing.

Vietnamese Meaning

Một món ăn nguội bao gồm mì ống đã nấu chín trộn với rau, thịt, phô mai và nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a big bowl of pasta salad for the picnic."

    "Tôi đã làm một bát lớn mì trộn salad cho buổi dã ngoại."

  • "She brought a delicious pasta salad to the potluck."

    "Cô ấy đã mang một món mì trộn salad rất ngon đến bữa tiệc chung."

  • "This pasta salad recipe is quick and easy to make."

    "Công thức làm món mì trộn salad này rất nhanh và dễ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasta Mì ống, nui (thức ăn Ý làm từ bột mì)
Noun salad Món salad (thường là rau sống trộn với sốt)
Noun salad bar Quầy salad (nơi khách tự chọn nguyên liệu làm salad)
Noun salad dressing Nước sốt trộn salad

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pastē (bột nhão, cháo lúa mạch)
Latin
pasta (bột nhào)
Italian
pasta (món ăn từ bột mì)
Latin
sal (muối)
Vulgar Latin
salata (có muối, nêm nếm)
Old French
salade (món ăn từ rau sống)
English
pasta salad (tổ hợp hiện đại)

Nguồn gốc 'Pasta Salad'

Từ 'pasta' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pastē' (bột nhão hoặc cháo lúa mạch), qua tiếng Latinh 'pasta' (bột nhào), và phát triển thành từ 'pasta' trong tiếng Ý ngày nay, chỉ các món ăn làm từ bột mì. Từ 'salad' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sal' (muối) và 'salata' (có muối, nêm nếm), qua tiếng Pháp cổ 'salade' để chỉ món ăn rau sống. 'Pasta salad' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này để mô tả món salad làm từ mì ống.

Usage Note

Món pasta salad thường được dùng như một món khai vị, món ăn kèm, hoặc món chính nhẹ. Nó có tính linh hoạt cao, có thể điều chỉnh thành phần tùy theo sở thích cá nhân và nguyên liệu sẵn có. Khác với các món salad rau xanh thông thường, pasta salad sử dụng mì ống đã luộc chín làm thành phần chính, tạo cảm giác no bụng hơn.

Prepositions

with in

‘with’ được dùng để liệt kê các thành phần có trong món salad (e.g., pasta salad with tomatoes and olives). ‘in’ được dùng để chỉ món salad được trộn trong loại nước sốt nào (e.g., pasta salad in vinaigrette dressing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasta salad
  • creamy creamy pasta salad
    (mì ống salad béo ngậy)
  • cold cold pasta salad
    (mì ống salad lạnh)
  • fresh fresh pasta salad
    (mì ống salad tươi)
  • homemade homemade pasta salad
    (mì ống salad tự làm)
  • light light pasta salad
    (mì ống salad thanh đạm)
Verb + pasta salad
  • make make pasta salad
    (làm mì ống salad)
  • prepare prepare pasta salad
    (chuẩn bị mì ống salad)
  • serve serve pasta salad
    (phục vụ mì ống salad)
  • bring bring pasta salad to a potluck
    (mang mì ống salad đến buổi tiệc góp món)
Noun + pasta salad (types/context)
  • bowl of a bowl of pasta salad
    (một bát mì ống salad)
  • recipe for a recipe for pasta salad
    (công thức làm mì ống salad)

Idioms

  • a side of pasta salad

    một phần mì ống salad ăn kèm

    "The restaurant offers a side of pasta salad with every sandwich."

    (Nhà hàng phục vụ một phần mì ống salad ăn kèm với mỗi chiếc bánh mì kẹp.)

  • make a big batch of pasta salad

    làm một mẻ lớn mì ống salad

    "She always makes a big batch of pasta salad for summer picnics."

    (Cô ấy luôn làm một mẻ lớn mì ống salad cho các buổi dã ngoại mùa hè.)

  • bring pasta salad to the potluck

    mang mì ống salad đến buổi tiệc mọi người góp món

    "I'll bring pasta salad to the potluck, it's always a hit."

    (Tôi sẽ mang mì ống salad đến buổi tiệc góp món, món đó luôn được ưa thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasta salad

danh từ
Lật mặt

Một món ăn nguội bao gồm mì ống đã nấu chín trộn với rau, thịt, phô mai và nước sốt.

"I made a big bowl of pasta salad for the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lunch is ready: pasta salad, sandwiches, and fruit are on the table.
Bữa trưa đã sẵn sàng: salad mì ống, bánh mì sandwich và trái cây đã được bày trên bàn.
Phủ định
I don't like potlucks where everyone brings a dish: I always end up with three different pasta salads.
Tôi không thích những bữa tiệc mà mọi người đều mang một món ăn: Tôi luôn kết thúc với ba loại salad mì ống khác nhau.
Nghi vấn
Are you bringing a side dish to the barbecue: pasta salad would be perfect!
Bạn có mang món ăn kèm đến buổi tiệc nướng không: Salad mì ống sẽ rất hoàn hảo!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasta salad".

Món ăn phổ biến trong các buổi tụ họp

Mì ống salad là một món ăn rất phổ biến trong các buổi dã ngoại, tiệc nướng BBQ và tiệc góp món (potluck) ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ. Món này được ưa chuộng vì dễ làm, có thể chuẩn bị trước và phục vụ lạnh, rất tiện lợi cho các sự kiện ngoài trời.

Sự đa dạng trong chế biến

Có vô số biến thể của mì ống salad, tùy thuộc vào loại mì ống, rau củ (cà chua, dưa chuột, ớt chuông), phô mai, thịt (gà, tôm), và nước sốt (sốt kem, sốt giấm, sốt pesto). Điều này khiến món ăn trở nên linh hoạt, phù hợp với nhiều khẩu vị và sở thích khác nhau.