potato salad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cold salad made primarily of cooked potatoes, often including mayonnaise and other ingredients such as mustard, celery, onions, and pickles.
Vietnamese Meaning
Một loại salad lạnh được làm chủ yếu từ khoai tây đã nấu chín, thường bao gồm sốt mayonnaise và các thành phần khác như mù tạt, cần tây, hành tây và dưa chuột muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brought a large bowl of potato salad to the potluck."
"Cô ấy mang một bát lớn salad khoai tây đến buổi tiệc chung."
-
"This potato salad is creamy and delicious."
"Món salad khoai tây này béo ngậy và ngon."
-
"I love potato salad with hard-boiled eggs."
"Tôi thích salad khoai tây với trứng luộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Potato salad là một món ăn phổ biến trong các bữa tiệc nướng, picnic và các buổi họp mặt khác. Có nhiều biến thể khác nhau của potato salad, tùy thuộc vào công thức và sở thích cá nhân. Các thành phần thường được điều chỉnh theo khẩu vị của người nấu.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến thành phần cụ thể đi kèm trong món salad. Ví dụ: potato salad with dill (salad khoai tây với thì là).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy potato salad (khoai tây salad kem béo (thường dùng mayonnaise))
-
warm warm potato salad (khoai tây salad ấm (thường là kiểu Đức, ăn khi còn ấm))
-
cold cold potato salad (khoai tây salad lạnh (kiểu phổ biến, được ướp lạnh trước khi ăn))
-
homemade homemade potato salad (khoai tây salad tự làm tại nhà)
-
German German potato salad (khoai tây salad kiểu Đức (thường dùng giấm, không mayonnaise))
-
classic classic potato salad (khoai tây salad cổ điển)
-
delicious delicious potato salad (khoai tây salad ngon)
-
make make potato salad (làm khoai tây salad)
-
eat eat potato salad (ăn khoai tây salad)
-
serve serve potato salad (phục vụ khoai tây salad)
-
bring bring potato salad (mang khoai tây salad (đến bữa tiệc, dã ngoại))
-
refrigerate refrigerate potato salad (bảo quản khoai tây salad trong tủ lạnh)
-
potato salad potato salad recipe (công thức làm khoai tây salad)
-
potato salad potato salad dish (món khoai tây salad)
Idioms
-
a side of potato salad
một phần khoai tây salad ăn kèm (chủ yếu trong nhà hàng, quán ăn)
"I'd like a burger with a side of potato salad, please."
(Cho tôi một cái burger kèm một phần khoai tây salad ạ.)
-
homemade potato salad
khoai tây salad tự làm (tại nhà, thường ngụ ý ngon và chất lượng hơn)
"My grandma's homemade potato salad is always the best at family gatherings."
(Món khoai tây salad tự làm của bà tôi luôn là ngon nhất trong các buổi tụ họp gia đình.)
-
bring the potato salad
mang khoai tây salad (đến một bữa tiệc chung, dã ngoại nơi mọi người đóng góp món ăn)
"For the potluck, I decided to bring the potato salad."
(Đối với bữa tiệc potluck, tôi quyết định mang món khoai tây salad.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potato salad
Danh từMột loại salad lạnh được làm chủ yếu từ khoai tây đã nấu chín, thường bao gồm sốt mayonnaise và các thành phần khác như mù tạt, cần tây, hành tây và dưa chuột muối.
"She brought a large bowl of potato salad to the potluck."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Potato salad is often served at picnics. |
Salad khoai tây thường được phục vụ trong các buổi dã ngoại. |
| Phủ định | The potato salad was not eaten because it went bad. |
Salad khoai tây đã không được ăn vì nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will potato salad be provided at the party? |
Salad khoai tây có được cung cấp tại bữa tiệc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked potato salad. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích salad khoai tây. |
| Phủ định | He told me that he did not want any potato salad. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ăn salad khoai tây. |
| Nghi vấn | They asked if we had made the potato salad ourselves. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có tự làm món salad khoai tây hay không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made potato salad for the picnic yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã làm món salad khoai tây cho buổi dã ngoại. |
| Phủ định | They didn't eat the potato salad I brought to the party. |
Họ đã không ăn món salad khoai tây mà tôi mang đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did you like the potato salad we had at the barbecue? |
Bạn có thích món salad khoai tây mà chúng ta đã ăn ở buổi tiệc nướng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten so much potato salad at the picnic; now I feel sick. |
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều salad khoai tây tại buổi dã ngoại; bây giờ tôi cảm thấy ốm. |
| Phủ định | If only they hadn't brought potato salad to the party, there would have been more healthy options. |
Giá mà họ đừng mang salad khoai tây đến bữa tiệc, đã có nhiều lựa chọn lành mạnh hơn. |
| Nghi vấn | If only she would share her potato salad recipe; would she? |
Giá mà cô ấy chia sẻ công thức salad khoai tây của mình; liệu cô ấy có chia sẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potato salad".
