(Top Banner Ad)
potato salad
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

potato salad

UK: /pəˈteɪ.təʊ ˌsæləd/ • US: /pəˈteɪ.toʊ ˌsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad khoai tây gỏi khoai tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cold salad made primarily of cooked potatoes, often including mayonnaise and other ingredients such as mustard, celery, onions, and pickles.

Vietnamese Meaning

Một loại salad lạnh được làm chủ yếu từ khoai tây đã nấu chín, thường bao gồm sốt mayonnaise và các thành phần khác như mù tạt, cần tây, hành tây và dưa chuột muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought a large bowl of potato salad to the potluck."

    "Cô ấy mang một bát lớn salad khoai tây đến buổi tiệc chung."

  • "This potato salad is creamy and delicious."

    "Món salad khoai tây này béo ngậy và ngon."

  • "I love potato salad with hard-boiled eggs."

    "Tôi thích salad khoai tây với trứng luộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potato
Noun salad

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
batata
Spanish
patata
English
potato
Latin
sal
Vulgar Latin
salata
Old French
salade
English
salad
English (compound)
potato salad

Nguồn gốc món Khoai Tây Salad

Món khoai tây salad được cho là có nguồn gốc từ Đức vào đầu thế kỷ 19, với tên gọi 'Kartoffelsalat'. Ban đầu, nó thường được làm với giấm và dầu (kiểu Đức), khác với kiểu dùng sốt mayonnaise phổ biến ở Mỹ sau này. Từ Đức, món ăn này đã lan rộng ra khắp thế giới và trở thành một món ăn kèm yêu thích trong nhiều nền ẩm thực.

Lịch sử của từ 'Salad'

Từ 'salad' xuất phát từ tiếng Latin 'salata' (có nghĩa là 'được ướp muối'), vốn là từ phái sinh của 'sal' (muối). Điều này phản ánh cách người La Mã cổ đại thường ướp muối hoặc dùng nước sốt mặn để trộn rau xanh và các loại rau củ, tạo nên món ăn tươi mát mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Potato salad là một món ăn phổ biến trong các bữa tiệc nướng, picnic và các buổi họp mặt khác. Có nhiều biến thể khác nhau của potato salad, tùy thuộc vào công thức và sở thích cá nhân. Các thành phần thường được điều chỉnh theo khẩu vị của người nấu.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến thành phần cụ thể đi kèm trong món salad. Ví dụ: potato salad with dill (salad khoai tây với thì là).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potato salad
  • creamy creamy potato salad
    (khoai tây salad kem béo (thường dùng mayonnaise))
  • warm warm potato salad
    (khoai tây salad ấm (thường là kiểu Đức, ăn khi còn ấm))
  • cold cold potato salad
    (khoai tây salad lạnh (kiểu phổ biến, được ướp lạnh trước khi ăn))
  • homemade homemade potato salad
    (khoai tây salad tự làm tại nhà)
  • German German potato salad
    (khoai tây salad kiểu Đức (thường dùng giấm, không mayonnaise))
  • classic classic potato salad
    (khoai tây salad cổ điển)
  • delicious delicious potato salad
    (khoai tây salad ngon)
Verb + potato salad
  • make make potato salad
    (làm khoai tây salad)
  • eat eat potato salad
    (ăn khoai tây salad)
  • serve serve potato salad
    (phục vụ khoai tây salad)
  • bring bring potato salad
    (mang khoai tây salad (đến bữa tiệc, dã ngoại))
  • refrigerate refrigerate potato salad
    (bảo quản khoai tây salad trong tủ lạnh)
Noun + potato salad
  • potato salad potato salad recipe
    (công thức làm khoai tây salad)
  • potato salad potato salad dish
    (món khoai tây salad)

Idioms

  • a side of potato salad

    một phần khoai tây salad ăn kèm (chủ yếu trong nhà hàng, quán ăn)

    "I'd like a burger with a side of potato salad, please."

    (Cho tôi một cái burger kèm một phần khoai tây salad ạ.)

  • homemade potato salad

    khoai tây salad tự làm (tại nhà, thường ngụ ý ngon và chất lượng hơn)

    "My grandma's homemade potato salad is always the best at family gatherings."

    (Món khoai tây salad tự làm của bà tôi luôn là ngon nhất trong các buổi tụ họp gia đình.)

  • bring the potato salad

    mang khoai tây salad (đến một bữa tiệc chung, dã ngoại nơi mọi người đóng góp món ăn)

    "For the potluck, I decided to bring the potato salad."

    (Đối với bữa tiệc potluck, tôi quyết định mang món khoai tây salad.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potato salad

Danh từ
Lật mặt

Một loại salad lạnh được làm chủ yếu từ khoai tây đã nấu chín, thường bao gồm sốt mayonnaise và các thành phần khác như mù tạt, cần tây, hành tây và dưa chuột muối.

"She brought a large bowl of potato salad to the potluck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Potato salad is often served at picnics.
Salad khoai tây thường được phục vụ trong các buổi dã ngoại.
Phủ định
The potato salad was not eaten because it went bad.
Salad khoai tây đã không được ăn vì nó bị hỏng.
Nghi vấn
Will potato salad be provided at the party?
Salad khoai tây có được cung cấp tại bữa tiệc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked potato salad.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích salad khoai tây.
Phủ định
He told me that he did not want any potato salad.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ăn salad khoai tây.
Nghi vấn
They asked if we had made the potato salad ourselves.
Họ hỏi liệu chúng tôi có tự làm món salad khoai tây hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made potato salad for the picnic yesterday.
Hôm qua cô ấy đã làm món salad khoai tây cho buổi dã ngoại.
Phủ định
They didn't eat the potato salad I brought to the party.
Họ đã không ăn món salad khoai tây mà tôi mang đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you like the potato salad we had at the barbecue?
Bạn có thích món salad khoai tây mà chúng ta đã ăn ở buổi tiệc nướng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so much potato salad at the picnic; now I feel sick.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều salad khoai tây tại buổi dã ngoại; bây giờ tôi cảm thấy ốm.
Phủ định
If only they hadn't brought potato salad to the party, there would have been more healthy options.
Giá mà họ đừng mang salad khoai tây đến bữa tiệc, đã có nhiều lựa chọn lành mạnh hơn.
Nghi vấn
If only she would share her potato salad recipe; would she?
Giá mà cô ấy chia sẻ công thức salad khoai tây của mình; liệu cô ấy có chia sẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potato salad".

Món ăn kèm không thể thiếu ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, khoai tây salad là một món ăn kèm cổ điển và cực kỳ phổ biến tại các buổi dã ngoại, tiệc nướng BBQ, họp mặt gia đình, hoặc các sự kiện cộng đồng. Nó thường được chế biến với sốt mayonnaise, cần tây, hành tây và đôi khi có trứng luộc, mang lại hương vị béo ngậy và mát lạnh, là biểu tượng của ẩm thực comfort food (món ăn an ủi).

Hai phong cách chính: Mayonnaise và Vinaigrette

Trên thế giới, có hai phong cách khoai tây salad chính được biết đến rộng rãi. Một là kiểu Mỹ/Anh với sốt mayonnaise béo ngậy, tạo độ kem và đậm đà. Hai là kiểu Đức với nước sốt giấm (vinaigrette) nhẹ nhàng, thường ăn ấm hoặc ở nhiệt độ phòng, mang lại hương vị chua thanh. Cả hai đều rất được yêu thích và có hương vị đặc trưng riêng.