(Top Banner Ad)
macho man
B2
noun B2 Văn hóa đại chúng, Xã hội học

macho man

UK: /ˌmætʃoʊ ˈmæn/ • US: /ˌmɑːtʃoʊ ˈmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông cơ bắp người đàn ông nam tính quá mức kẻ trượng phu rơm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is aggressively virile or masculine in behaviour or attitude.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có hành vi hoặc thái độ hung hăng, cường tráng hoặc nam tính quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to play the macho man, but everyone could see he was insecure."

    "Anh ta cố tỏ ra là một người đàn ông mạnh mẽ, nhưng mọi người đều có thể thấy anh ta không an toàn."

  • "The movie portrays him as a classic macho man, always getting into fights."

    "Bộ phim khắc họa anh ta như một người đàn ông mạnh mẽ điển hình, luôn tham gia vào các cuộc ẩu đả."

  • "Some women find the 'macho man' image attractive, while others find it off-putting."

    "Một số phụ nữ thấy hình ảnh 'người đàn ông mạnh mẽ' hấp dẫn, trong khi những người khác lại thấy khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective macho nam tính, cường tráng, đôi khi mang nghĩa gia trưởng hoặc hung hăng (theo cách tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Macho Man'

Cụm từ 'macho man' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'macho', có nghĩa là 'nam tính' hoặc 'con đực'. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 20, thường để chỉ một người đàn ông thể hiện sự nam tính một cách thái quá, đôi khi đi kèm với sự hung hăng hoặc gia trưởng. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa trung lập hơn, nhưng dần dần mang sắc thái tiêu cực khi xã hội thay đổi quan điểm về vai trò giới.

Usage Note

Cụm từ 'macho man' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những người đàn ông cố gắng thể hiện sự nam tính một cách thái quá, đôi khi thô lỗ, gia trưởng và coi thường phụ nữ. Nó khác với 'masculine' (nam tính) ở chỗ nhấn mạnh vào sự phô trương và áp đặt hơn là vẻ nam tính tự nhiên. 'Macho' có thể liên quan đến những hành vi bạo lực hoặc coi thường cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macho man
  • stereotypical stereotypical macho man
    (người đàn ông nam tính theo khuôn mẫu rập khuôn)
  • typical typical macho man
    (người đàn ông nam tính điển hình)
Verb + macho man
  • criticize criticize a macho man
    (chỉ trích một người đàn ông nam tính thái quá)
  • portray portray someone as a macho man
    (miêu tả ai đó như một người đàn ông nam tính)

Idioms

  • act like a macho man

    cư xử như một người đàn ông nam tính, thường là để khoe khoang hoặc gây ấn tượng

    "He always tries to act like a macho man when girls are around."

    (Anh ta luôn cố gắng cư xử như một người đàn ông nam tính khi có các cô gái xung quanh.)

  • macho man image

    hình ảnh một người đàn ông nam tính, thường được tạo ra một cách cố ý

    "The politician tried to cultivate a macho man image to appeal to voters."

    (Chính trị gia đó cố gắng xây dựng hình ảnh một người đàn ông nam tính để thu hút cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macho man

noun
Lật mặt

Một người đàn ông có hành vi hoặc thái độ hung hăng, cường tráng hoặc nam tính quá mức.

"He tried to play the macho man, but everyone could see he was insecure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macho man".

Quan niệm về nam tính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hình mẫu 'macho man' thường gắn liền với các đặc điểm như mạnh mẽ, độc lập, không thể hiện cảm xúc và luôn kiểm soát. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi khi xã hội ngày càng chấp nhận sự đa dạng trong cách thể hiện giới tính và khuyến khích nam giới thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh.

Phản ứng dữ dội với hình mẫu 'macho'

Trong xã hội hiện đại, nhiều người phản đối hình mẫu 'macho man' vì nó có thể dẫn đến các hành vi tiêu cực như phân biệt giới tính, bạo lực gia đình và áp lực phải tuân thủ các chuẩn mực giới tính cứng nhắc. Thay vào đó, họ ủng hộ một hình mẫu nam tính tích cực hơn, dựa trên sự tôn trọng, bình đẳng và khả năng thể hiện cảm xúc một cách chân thật.