sensitive man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who is easily hurt or offended; a man who understands other people's feelings.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông dễ bị tổn thương hoặc phật ý; một người đàn ông hiểu được cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a sensitive man and very understanding."
"Anh ấy là một người đàn ông nhạy cảm và rất thấu hiểu."
-
"In today's society, being a sensitive man is often seen as a strength."
"Trong xã hội ngày nay, việc là một người đàn ông nhạy cảm thường được xem là một điểm mạnh."
-
"He's a sensitive man, so be careful what you say to him."
"Anh ấy là một người đàn ông nhạy cảm, vì vậy hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ xúc động |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm, độ nhạy |
| Noun | sense | giác quan, cảm giác, ý thức |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | sensible | hợp lý, khôn ngoan |
| Noun | man | người đàn ông |
| Adjective | manly | nam tính, mạnh mẽ |
| Noun | manhood | tuổi trưởng thành, phẩm chất nam tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sensitive' trong cụm 'sensitive man' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ người đàn ông có sự thấu cảm, biết quan tâm và tinh tế trong các mối quan hệ. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người đàn ông dễ bị tự ái, quá nhạy cảm hoặc yếu đuối. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa của từ.
Prepositions
'- Sensitive to something:' dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: sensitive to criticism - dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích).
- Sensitive about something:' lo lắng, dễ bị xúc động về điều gì đó (ví dụ: sensitive about his appearance - lo lắng về ngoại hình của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply sensitive man (người đàn ông nhạy cảm sâu sắc, có tâm hồn sâu sắc)
-
highly highly sensitive man (người đàn ông cực kỳ nhạy cảm)
-
emotionally emotionally sensitive man (người đàn ông nhạy cảm về mặt cảm xúc)
-
thoughtful thoughtful sensitive man (người đàn ông nhạy cảm và chu đáo)
-
understand understand a sensitive man (thấu hiểu một người đàn ông nhạy cảm)
-
appreciate appreciate a sensitive man (trân trọng một người đàn ông nhạy cảm)
-
feels A sensitive man feels deeply (Một người đàn ông nhạy cảm cảm nhận mọi thứ sâu sắc)
-
expresses A sensitive man expresses his feelings openly (Một người đàn ông nhạy cảm thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở)
Idioms
-
A man of great sensitivity
Một người đàn ông có sự nhạy cảm lớn
"Despite his tough exterior, he's a man of great sensitivity."
(Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy là một người đàn ông có sự nhạy cảm lớn.)
-
To wear one's heart on one's sleeve
Để lộ cảm xúc ra ngoài, không che giấu cảm xúc
"He's a sensitive man who wears his heart on his sleeve, making him very open about his feelings."
(Anh ấy là một người đàn ông nhạy cảm, luôn để lộ cảm xúc ra ngoài, khiến anh ấy rất cởi mở về cảm xúc của mình.)
-
A sensitive soul
Một tâm hồn nhạy cảm
"Beneath his quiet demeanor, he's a truly sensitive soul."
(Ẩn sau vẻ ngoài trầm lặng, anh ấy thực sự là một tâm hồn nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitive man
Tính từMột người đàn ông dễ bị tổn thương hoặc phật ý; một người đàn ông hiểu được cảm xúc của người khác.
"He's a sensitive man and very understanding."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he weren't such a sensitive man; he takes everything to heart. |
Tôi ước anh ấy không phải là một người đàn ông nhạy cảm đến vậy; anh ấy để bụng mọi chuyện. |
| Phủ định | If only he weren't a sensitive man, maybe he wouldn't be so easily hurt. |
Giá mà anh ấy không phải là một người đàn ông nhạy cảm, có lẽ anh ấy đã không dễ bị tổn thương như vậy. |
| Nghi vấn | I wish I knew why he would be such a sensitive man. |
Tôi ước tôi biết tại sao anh ấy lại là một người đàn ông nhạy cảm như vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive man".
