(Top Banner Ad)
sensitive man
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Xã hội học

sensitive man

UK: /ˈsɛnsətɪv mæn/ • US: /ˈsɛnsɪtɪv mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông nhạy cảm người đàn ông tinh tế người đàn ông dễ xúc động người đàn ông giàu tình cảm người đàn ông thấu cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is easily hurt or offended; a man who understands other people's feelings.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông dễ bị tổn thương hoặc phật ý; một người đàn ông hiểu được cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a sensitive man and very understanding."

    "Anh ấy là một người đàn ông nhạy cảm và rất thấu hiểu."

  • "In today's society, being a sensitive man is often seen as a strength."

    "Trong xã hội ngày nay, việc là một người đàn ông nhạy cảm thường được xem là một điểm mạnh."

  • "He's a sensitive man, so be careful what you say to him."

    "Anh ấy là một người đàn ông nhạy cảm, vì vậy hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ xúc động
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
Noun sense giác quan, cảm giác, ý thức
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan
Noun man người đàn ông
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ
Noun manhood tuổi trưởng thành, phẩm chất nam tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus (sense, feeling)
Medieval Latin
sensitivus (capable of sensation)
English (17th Century)
sensitive
Proto-Indo-European
*manu- (man)
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Modern English
man

Nguồn gốc của 'sensitive'

Từ 'sensitive' bắt nguồn từ chữ 'sensus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'khả năng nhận biết'. Ban đầu, nó mô tả khả năng của một sinh vật sống có thể cảm nhận hoặc phản ứng với các tác động bên ngoài. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự nhạy cảm về mặt cảm xúc, khả năng thấu hiểu và phản ứng với cảm xúc của người khác, đặc biệt khi được ghép với 'man' để tạo thành 'sensitive man'.

Usage Note

Từ 'sensitive' trong cụm 'sensitive man' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ người đàn ông có sự thấu cảm, biết quan tâm và tinh tế trong các mối quan hệ. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người đàn ông dễ bị tự ái, quá nhạy cảm hoặc yếu đuối. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa của từ.

Prepositions

to about

'- Sensitive to something:' dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: sensitive to criticism - dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích).
- Sensitive about something:' lo lắng, dễ bị xúc động về điều gì đó (ví dụ: sensitive about his appearance - lo lắng về ngoại hình của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive man
  • deeply deeply sensitive man
    (người đàn ông nhạy cảm sâu sắc, có tâm hồn sâu sắc)
  • highly highly sensitive man
    (người đàn ông cực kỳ nhạy cảm)
  • emotionally emotionally sensitive man
    (người đàn ông nhạy cảm về mặt cảm xúc)
  • thoughtful thoughtful sensitive man
    (người đàn ông nhạy cảm và chu đáo)
Verb + sensitive man
  • understand understand a sensitive man
    (thấu hiểu một người đàn ông nhạy cảm)
  • appreciate appreciate a sensitive man
    (trân trọng một người đàn ông nhạy cảm)
Sensitive man + Verb
  • feels A sensitive man feels deeply
    (Một người đàn ông nhạy cảm cảm nhận mọi thứ sâu sắc)
  • expresses A sensitive man expresses his feelings openly
    (Một người đàn ông nhạy cảm thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở)

Idioms

  • A man of great sensitivity

    Một người đàn ông có sự nhạy cảm lớn

    "Despite his tough exterior, he's a man of great sensitivity."

    (Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy là một người đàn ông có sự nhạy cảm lớn.)

  • To wear one's heart on one's sleeve

    Để lộ cảm xúc ra ngoài, không che giấu cảm xúc

    "He's a sensitive man who wears his heart on his sleeve, making him very open about his feelings."

    (Anh ấy là một người đàn ông nhạy cảm, luôn để lộ cảm xúc ra ngoài, khiến anh ấy rất cởi mở về cảm xúc của mình.)

  • A sensitive soul

    Một tâm hồn nhạy cảm

    "Beneath his quiet demeanor, he's a truly sensitive soul."

    (Ẩn sau vẻ ngoài trầm lặng, anh ấy thực sự là một tâm hồn nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive man

Tính từ
Lật mặt

Một người đàn ông dễ bị tổn thương hoặc phật ý; một người đàn ông hiểu được cảm xúc của người khác.

"He's a sensitive man and very understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't such a sensitive man; he takes everything to heart.
Tôi ước anh ấy không phải là một người đàn ông nhạy cảm đến vậy; anh ấy để bụng mọi chuyện.
Phủ định
If only he weren't a sensitive man, maybe he wouldn't be so easily hurt.
Giá mà anh ấy không phải là một người đàn ông nhạy cảm, có lẽ anh ấy đã không dễ bị tổn thương như vậy.
Nghi vấn
I wish I knew why he would be such a sensitive man.
Tôi ước tôi biết tại sao anh ấy lại là một người đàn ông nhạy cảm như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive man".

Khái niệm 'Nam tính độc hại' và sự nhạy cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nam giới thường được kỳ vọng phải mạnh mẽ, kiên cường và không thể hiện cảm xúc 'yếu đuối'. Điều này đôi khi dẫn đến khái niệm 'nam tính độc hại' (toxic masculinity), nơi sự nhạy cảm bị coi là điểm yếu. Tuy nhiên, ngày nay, xã hội đang dần chấp nhận và khuyến khích nam giới bộc lộ cảm xúc, coi sự nhạy cảm là một phẩm chất tích cực, giúp họ thấu hiểu và kết nối tốt hơn với người khác.

'Người đàn ông mới' và sự thay đổi trong quan niệm về nam tính

Thuật ngữ 'sensitive man' (người đàn ông nhạy cảm) phản ánh một sự thay đổi trong quan niệm về nam tính hiện đại. Thay vì chỉ chú trọng sức mạnh thể chất hay quyền lực, 'người đàn ông mới' (new man) được đánh giá cao bởi trí tuệ cảm xúc, khả năng đồng cảm, sự quan tâm đến người khác và khả năng thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh. Điều này giúp phá vỡ các khuôn mẫu giới tính truyền thống và thúc đẩy một hình ảnh nam giới toàn diện hơn.