(Top Banner Ad)
tough guy
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa

tough guy

UK: /ˈtʌf ˌɡaɪ/ • US: /ˈtʌf ˌɡaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

dân anh chị người đàn ông cứng rắn đầu gấu tay anh chị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is physically strong and able to deal with difficult or dangerous situations; a man who is or pretends to be aggressive or violent.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông mạnh mẽ về thể chất và có khả năng đối phó với các tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; một người đàn ông hung hăng hoặc giả vờ hung hăng, bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to act like a tough guy, but everyone knew he was scared."

    "Anh ta cố gắng tỏ ra là một người đàn ông cứng rắn, nhưng mọi người đều biết anh ta sợ hãi."

  • "The movie is about a group of tough guys fighting crime."

    "Bộ phim kể về một nhóm những người đàn ông cứng rắn chống lại tội phạm."

  • "He's a real tough guy; he never backs down from a fight."

    "Anh ấy là một người đàn ông thực sự cứng rắn; anh ấy không bao giờ lùi bước trước một cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, cứng rắn, mạnh mẽ
Noun toughness sự cứng rắn, sự mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Nguồn gốc của 'tough guy'

Cụm từ 'tough guy' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'tough' (mạnh mẽ, cứng rắn) và danh từ 'guy' (người đàn ông, chàng trai). Ý nghĩa của nó phát triển một cách tự nhiên theo thời gian, ám chỉ một người đàn ông mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần, thường không dễ bị khuất phục.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường, thậm chí có phần bạo lực. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người thực sự mạnh mẽ hoặc một người cố gắng tỏ ra như vậy. Sắc thái nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh sử dụng. So với "strong man", "tough guy" nhấn mạnh khả năng chịu đựng, đối đầu và đôi khi là sự tàn bạo hơn là chỉ đơn thuần sức mạnh thể chất. "Hard man" là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tough guy
  • real tough guy
    (một gã thực sự lì lợm)
  • typical tough guy
    (một mẫu hình gã trai cứng cỏi điển hình)
  • local tough guy
    (một tay anh chị địa phương)
Verb + tough guy
  • portray tough guy
    (vẽ nên hình ảnh một người đàn ông mạnh mẽ)
  • act like a tough guy
    (cư xử như một tay anh chị)
  • play the tough guy
    (đóng vai một người đàn ông mạnh mẽ)

Idioms

  • Don't try to be a tough guy.

    Đừng cố tỏ ra mình là dân anh chị.

    "He was scared but he didn't want anyone to know, so he tried to be a tough guy."

    (Anh ta sợ hãi nhưng không muốn ai biết, vì vậy anh ta cố tỏ ra mình là dân anh chị.)

  • Stop acting like a tough guy.

    Đừng có mà làm ra vẻ dân anh chị nữa.

    "Just tell them what happened, and stop acting like a tough guy."

    (Cứ nói cho họ biết chuyện gì đã xảy ra đi, đừng có mà làm ra vẻ dân anh chị nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough guy

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông mạnh mẽ về thể chất và có khả năng đối phó với các tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; một người đàn ông hung hăng hoặc giả vờ hung hăng, bạo lực.

"He tried to act like a tough guy, but everyone knew he was scared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough guy".

Hình tượng 'Tough Guy' trong văn hóa phương Tây

Hình tượng 'tough guy' thường xuất hiện trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh và văn học. Nó đại diện cho một người đàn ông mạnh mẽ, độc lập, và không sợ đối mặt với nguy hiểm. Tuy nhiên, hình tượng này đôi khi cũng bị chỉ trích vì liên quan đến bạo lực và thái độ coi thường người khác.