(Top Banner Ad)
mailing card
A2
noun A2 Bưu chính, Thương mại

mailing card

UK: /ˈmeɪlɪŋ kɑːd/ • US: /ˈmeɪlɪŋ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bưu thiếp quảng cáo thư quảng cáo dạng thiệp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preprinted postcard sold with postage included; often used for mass mailings.

Vietnamese Meaning

Một loại bưu thiếp in sẵn đã bao gồm tem bưu chính; thường được sử dụng để gửi thư hàng loạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sent out a mailing card to announce their new product."

    "Công ty đã gửi một bưu thiếp quảng cáo để thông báo về sản phẩm mới của họ."

  • "We received a mailing card advertising a local restaurant."

    "Chúng tôi nhận được một bưu thiếp quảng cáo một nhà hàng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư, bưu phẩm
Verb mail Gửi thư, gửi bưu phẩm
Noun card Thiệp, thẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Thương mại

Nguồn gốc của 'mailing card'

Thuật ngữ 'mailing card' xuất phát từ việc sử dụng những tấm thiệp nhỏ, thường là bằng bìa cứng, để gửi thông tin qua đường bưu điện. 'Mailing' đề cập đến hành động gửi thư hoặc bưu phẩm, và 'card' là tấm thiệp. Vì vậy, 'mailing card' đơn giản là một tấm thiệp được sử dụng để gửi qua đường bưu điện, thường là cho mục đích quảng cáo hoặc thông báo ngắn gọn. Hình thức này trở nên phổ biến khi dịch vụ bưu chính phát triển và trở thành một phương tiện giao tiếp hiệu quả và tiết kiệm.

Usage Note

"Mailing card" thường mang ý nghĩa về một loại thiệp được thiết kế để gửi đi với số lượng lớn. Nó khác với postcard thông thường ở chỗ nó thường đã được thanh toán cước phí bưu chính. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả trong việc tiếp thị trực tiếp hoặc thông báo hàng loạt.

Prepositions

for

"mailing card for [purpose]" - chỉ mục đích sử dụng của bưu thiếp. Ví dụ: "a mailing card for promoting a sale."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailing card
  • promotional promotional mailing card
    (thiệp quảng cáo)
  • postcard postcard mailing card
    (bưu thiếp)
Verb + mailing card
  • send send a mailing card
    (gửi một tấm thiệp)
  • receive receive a mailing card
    (nhận một tấm thiệp)
  • design design a mailing card
    (thiết kế một tấm thiệp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailing card

noun
Lật mặt

Một loại bưu thiếp in sẵn đã bao gồm tem bưu chính; thường được sử dụng để gửi thư hàng loạt.

"The company sent out a mailing card to announce their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mailing card, which arrived late, was beautifully designed.
Tấm bưu thiếp, cái mà đến muộn, được thiết kế rất đẹp.
Phủ định
The mailing card that I sent to my friend didn't arrive on time.
Tấm bưu thiếp mà tôi gửi cho bạn tôi đã không đến đúng giờ.
Nghi vấn
Is this the mailing card that you were looking for, which contains a special discount?
Đây có phải là tấm bưu thiếp mà bạn đang tìm kiếm, cái mà chứa một mã giảm giá đặc biệt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put enough postage on the mailing card, it usually arrives within a week.
Nếu bạn dán đủ tem lên bưu thiếp, nó thường đến trong vòng một tuần.
Phủ định
If you don't write the address clearly on the mailing card, it doesn't reach the recipient.
Nếu bạn không viết địa chỉ rõ ràng trên bưu thiếp, nó sẽ không đến được tay người nhận.
Nghi vấn
If you send a mailing card internationally, does it take longer to arrive?
Nếu bạn gửi bưu thiếp quốc tế, nó có mất nhiều thời gian hơn để đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing card".

Tập tục gửi thiệp

Ở nhiều nước phương Tây, việc gửi thiệp (card) vào các dịp lễ như Giáng Sinh, Năm Mới hoặc sinh nhật là một truyền thống lâu đời. Mailing card thường được sử dụng để bày tỏ tình cảm, gửi lời chúc tốt đẹp đến bạn bè và người thân, đặc biệt là những người ở xa. Hành động này thể hiện sự quan tâm và kết nối giữa mọi người.