mailing card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bưu thiếp in sẵn đã bao gồm tem bưu chính; thường được sử dụng để gửi thư hàng loạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sent out a mailing card to announce their new product."
"Công ty đã gửi một bưu thiếp quảng cáo để thông báo về sản phẩm mới của họ."
-
"We received a mailing card advertising a local restaurant."
"Chúng tôi nhận được một bưu thiếp quảng cáo một nhà hàng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Mailing card" thường mang ý nghĩa về một loại thiệp được thiết kế để gửi đi với số lượng lớn. Nó khác với postcard thông thường ở chỗ nó thường đã được thanh toán cước phí bưu chính. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả trong việc tiếp thị trực tiếp hoặc thông báo hàng loạt.
Prepositions
"mailing card for [purpose]" - chỉ mục đích sử dụng của bưu thiếp. Ví dụ: "a mailing card for promoting a sale."
Collocations (Từ đi kèm)
-
promotional promotional mailing card (thiệp quảng cáo)
-
postcard postcard mailing card (bưu thiếp)
-
send send a mailing card (gửi một tấm thiệp)
-
receive receive a mailing card (nhận một tấm thiệp)
-
design design a mailing card (thiết kế một tấm thiệp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mailing card
nounMột loại bưu thiếp in sẵn đã bao gồm tem bưu chính; thường được sử dụng để gửi thư hàng loạt.
"The company sent out a mailing card to announce their new product."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mailing card, which arrived late, was beautifully designed. |
Tấm bưu thiếp, cái mà đến muộn, được thiết kế rất đẹp. |
| Phủ định | The mailing card that I sent to my friend didn't arrive on time. |
Tấm bưu thiếp mà tôi gửi cho bạn tôi đã không đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Is this the mailing card that you were looking for, which contains a special discount? |
Đây có phải là tấm bưu thiếp mà bạn đang tìm kiếm, cái mà chứa một mã giảm giá đặc biệt không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you put enough postage on the mailing card, it usually arrives within a week. |
Nếu bạn dán đủ tem lên bưu thiếp, nó thường đến trong vòng một tuần. |
| Phủ định | If you don't write the address clearly on the mailing card, it doesn't reach the recipient. |
Nếu bạn không viết địa chỉ rõ ràng trên bưu thiếp, nó sẽ không đến được tay người nhận. |
| Nghi vấn | If you send a mailing card internationally, does it take longer to arrive? |
Nếu bạn gửi bưu thiếp quốc tế, nó có mất nhiều thời gian hơn để đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing card".
