chief reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Chief" meaning most important or main; combined with "reason" meaning a cause, explanation, or justification for an action or event.
Vietnamese Meaning
"Chief" có nghĩa là quan trọng nhất hoặc chính; kết hợp với "reason" có nghĩa là nguyên nhân, giải thích hoặc biện minh cho một hành động hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chief reason I moved to this city was for better job opportunities."
"Lý do chính tôi chuyển đến thành phố này là để có cơ hội việc làm tốt hơn."
-
"Lack of funding was the chief reason the project was cancelled."
"Thiếu kinh phí là lý do chính dự án bị hủy bỏ."
-
"The chief reason for the company's success is its innovative products."
"Lý do chính cho sự thành công của công ty là các sản phẩm sáng tạo của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | chief | chính, chủ yếu, quan trọng nhất |
| Adverb | chiefly | chủ yếu là, phần lớn là |
| Noun | reason | lý do, lẽ phải |
| Adjective | reasonable | hợp lý, có lý |
| Noun | reasoning | sự lập luận, quá trình suy luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "chief reason" nhấn mạnh rằng lý do được đề cập là quan trọng nhất, quyết định nhất trong số nhiều lý do khác. Nó thường được sử dụng để thuyết phục, giải thích hoặc đưa ra kết luận. So với các cụm từ như "main reason" hay "primary reason", "chief reason" có sắc thái mạnh mẽ hơn về tầm quan trọng.
Prepositions
"for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do trực tiếp cho một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: "The chief reason for his success is hard work.". "behind" được dùng để chỉ lý do ẩn giấu hoặc động cơ thúc đẩy. Ví dụ: "The chief reason behind the decision was financial."
Collocations (Từ đi kèm)
-
cite cite the chief reason (trích dẫn lý do chính)
-
identify identify the chief reason (xác định lý do chính)
-
state state the chief reason (nêu rõ lý do chính)
-
the the chief reason (lý do chính yếu (dùng khi xác định rõ lý do))
-
one one chief reason (một lý do chính (trong số nhiều lý do))
-
another another chief reason (một lý do chính khác)
Idioms
-
The chief reason why...
Lý do chính tại sao...
"The chief reason why the project failed was poor communication."
(Lý do chính tại sao dự án thất bại là do sự giao tiếp kém.)
-
For no other chief reason than...
Không vì lý do chính nào khác ngoài...
"He left the party for no other chief reason than tiredness."
(Anh ấy rời bữa tiệc không vì lý do chính nào khác ngoài sự mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chief reason
Tính từ + Danh từ"Chief" có nghĩa là quan trọng nhất hoặc chính; kết hợp với "reason" có nghĩa là nguyên nhân, giải thích hoặc biện minh cho một hành động hoặc sự kiện.
"The chief reason I moved to this city was for better job opportunities."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policy is implemented, the government will have been considering the chief reason for the economic downturn for five years. |
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, chính phủ sẽ đã xem xét lý do chính cho sự suy thoái kinh tế trong năm năm. |
| Phủ định | They won't have been investigating the chief reason behind the company's failure for long when the new CEO arrives. |
Họ sẽ không điều tra lý do chính đằng sau sự thất bại của công ty được lâu thì CEO mới đến. |
| Nghi vấn | Will researchers have been studying the chief reason for climate change for a decade by the time the next global summit takes place? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đã nghiên cứu lý do chính gây ra biến đổi khí hậu trong một thập kỷ vào thời điểm hội nghị thượng đỉnh toàn cầu tiếp theo diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief reason".
