(Top Banner Ad)
chief reason
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

chief reason

UK: /tʃiːf ˈriːzən/ • US: /tʃiːf ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính nguyên nhân chủ yếu lý do quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Chief" meaning most important or main; combined with "reason" meaning a cause, explanation, or justification for an action or event.

Vietnamese Meaning

"Chief" có nghĩa là quan trọng nhất hoặc chính; kết hợp với "reason" có nghĩa là nguyên nhân, giải thích hoặc biện minh cho một hành động hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief reason I moved to this city was for better job opportunities."

    "Lý do chính tôi chuyển đến thành phố này là để có cơ hội việc làm tốt hơn."

  • "Lack of funding was the chief reason the project was cancelled."

    "Thiếu kinh phí là lý do chính dự án bị hủy bỏ."

  • "The chief reason for the company's success is its innovative products."

    "Lý do chính cho sự thành công của công ty là các sản phẩm sáng tạo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chief chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Adverb chiefly chủ yếu là, phần lớn là
Noun reason lý do, lẽ phải
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Noun reasoning sự lập luận, quá trình suy luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaput (head)
Latin
caput
Old French
chief
Latin
ratio (calculation)
Old French
raison
Middle English
chief resoun

Người đứng đầu và Sự tính toán

Cụm từ này là sự kết hợp của hai khái niệm: 'chief' (bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latin có nghĩa là cái đầu, biểu thị sự dẫn đầu) và 'reason' (từ 'ratio' có nghĩa là sự tính toán, lập luận). Khi ghép lại, nó mô tả một lý do mang tính 'đứng đầu', quan trọng và có sức nặng nhất trong mọi lập luận.

Usage Note

Cụm từ "chief reason" nhấn mạnh rằng lý do được đề cập là quan trọng nhất, quyết định nhất trong số nhiều lý do khác. Nó thường được sử dụng để thuyết phục, giải thích hoặc đưa ra kết luận. So với các cụm từ như "main reason" hay "primary reason", "chief reason" có sắc thái mạnh mẽ hơn về tầm quan trọng.

Prepositions

for behind

"for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do trực tiếp cho một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: "The chief reason for his success is hard work.". "behind" được dùng để chỉ lý do ẩn giấu hoặc động cơ thúc đẩy. Ví dụ: "The chief reason behind the decision was financial."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chief reason
  • cite cite the chief reason
    (trích dẫn lý do chính)
  • identify identify the chief reason
    (xác định lý do chính)
  • state state the chief reason
    (nêu rõ lý do chính)
Determiner + chief reason
  • the the chief reason
    (lý do chính yếu (dùng khi xác định rõ lý do))
  • one one chief reason
    (một lý do chính (trong số nhiều lý do))
  • another another chief reason
    (một lý do chính khác)

Idioms

  • The chief reason why...

    Lý do chính tại sao...

    "The chief reason why the project failed was poor communication."

    (Lý do chính tại sao dự án thất bại là do sự giao tiếp kém.)

  • For no other chief reason than...

    Không vì lý do chính nào khác ngoài...

    "He left the party for no other chief reason than tiredness."

    (Anh ấy rời bữa tiệc không vì lý do chính nào khác ngoài sự mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Chief" có nghĩa là quan trọng nhất hoặc chính; kết hợp với "reason" có nghĩa là nguyên nhân, giải thích hoặc biện minh cho một hành động hoặc sự kiện.

"The chief reason I moved to this city was for better job opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the government will have been considering the chief reason for the economic downturn for five years.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, chính phủ sẽ đã xem xét lý do chính cho sự suy thoái kinh tế trong năm năm.
Phủ định
They won't have been investigating the chief reason behind the company's failure for long when the new CEO arrives.
Họ sẽ không điều tra lý do chính đằng sau sự thất bại của công ty được lâu thì CEO mới đến.
Nghi vấn
Will researchers have been studying the chief reason for climate change for a decade by the time the next global summit takes place?
Liệu các nhà nghiên cứu có đã nghiên cứu lý do chính gây ra biến đổi khí hậu trong một thập kỷ vào thời điểm hội nghị thượng đỉnh toàn cầu tiếp theo diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief reason".

Sự đề cao tính duy lý

Trong văn hóa tranh luận và triết học phương Tây, việc xác định 'chief reason' (lý do cốt lõi) được coi là chìa khóa để giải quyết vấn đề một cách logic. Nó phản ánh tư duy ưu tiên tính minh bạch và sự tập trung vào bản chất thay vì các chi tiết phụ.

Phân cấp trong tư duy chuyên nghiệp

Trong môi trường kinh doanh Âu Mỹ, khi báo cáo một vấn đề, nhân viên thường được yêu cầu nêu ra 'chief reason' ngay từ đầu. Điều này liên quan đến văn hóa làm việc hiệu quả, tránh nói vòng vo và đi thẳng vào nguyên nhân quan trọng nhất.