(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mainstream appeal
B2

mainstream appeal

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn đại chúng tính đại chúng sức hút với số đông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mainstream appeal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng, đại diện cho thái độ, giá trị hoặc thị hiếu phổ biến của xã hội.

Definition (English Meaning)

The quality of being attractive to or appreciated by a wide range of people, representing the prevailing attitudes, values, or tastes of society.

Ví dụ Thực tế với 'Mainstream appeal'

  • "The movie's success was due to its mainstream appeal."

    "Sự thành công của bộ phim là nhờ vào sức hấp dẫn đại chúng của nó."

  • "The politician toned down his rhetoric to broaden his mainstream appeal."

    "Chính trị gia đã giảm bớt giọng điệu hùng biện của mình để mở rộng sức hấp dẫn đối với công chúng."

  • "The product was designed with mainstream appeal in mind."

    "Sản phẩm được thiết kế với mục tiêu thu hút đông đảo công chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mainstream appeal'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

general appeal(sức hấp dẫn chung)
widespread appeal(sức hấp dẫn lan rộng)
mass appeal(sức hấp dẫn đại chúng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

cultural relevance(tính phù hợp văn hóa)
popularity(sự phổ biến)

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyền thông Marketing Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Mainstream appeal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Mainstream appeal" thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc người nào đó có khả năng thu hút sự quan tâm và được chấp nhận bởi phần lớn công chúng. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính đại diện cho những giá trị chung của xã hội. Khác với 'niche appeal' (sức hấp dẫn đối với một nhóm nhỏ cụ thể), 'mainstream appeal' hướng tới sự chấp nhận rộng rãi và phổ biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

"Mainstream appeal to": Thể hiện đối tượng mà sức hấp dẫn hướng đến. Ví dụ: "The band's music has mainstream appeal to teenagers."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mainstream appeal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)