(Top Banner Ad)
mainstream appeal
B2
Danh từ B2 Truyền thông, Marketing, Văn hóa

mainstream appeal

UK: /ˈmeɪnˌstriːm əˈpiːl/ • US: /ˈmeɪnˌstriːm əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn đại chúng tính đại chúng sức hút với số đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attractive to or appreciated by a wide range of people, representing the prevailing attitudes, values, or tastes of society.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng, đại diện cho thái độ, giá trị hoặc thị hiếu phổ biến của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie's success was due to its mainstream appeal."

    "Sự thành công của bộ phim là nhờ vào sức hấp dẫn đại chúng của nó."

  • "The politician toned down his rhetoric to broaden his mainstream appeal."

    "Chính trị gia đã giảm bớt giọng điệu hùng biện của mình để mở rộng sức hấp dẫn đối với công chúng."

  • "The product was designed with mainstream appeal in mind."

    "Sản phẩm được thiết kế với mục tiêu thu hút đông đảo công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream dòng chính, xu hướng chủ đạo
Adjective mainstream chính thống, phổ biến
Verb appeal kêu gọi, hấp dẫn
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

general appeal (sức hấp dẫn chung)widespread appeal (sức hấp dẫn lan rộng)mass appeal (sức hấp dẫn đại chúng)

Antonyms

Related Words

cultural relevance (tính phù hợp văn hóa)popularity (sự phổ biến)

Subject Area

Truyền thông, Marketing, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
appeal

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng chảy chính của sông. Sau đó, nó được dùng để mô tả những ý tưởng, hành vi hoặc phong cách phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Như dòng sông chính, 'mainstream' đại diện cho những gì 'chính thống' và được nhiều người theo đuổi.

Nguồn gốc của 'Appeal'

Từ 'appeal' xuất phát từ tiếng Latinh 'appellare', có nghĩa là 'gọi, thỉnh cầu'. Trong tiếng Anh, 'appeal' có nghĩa là sự hấp dẫn, lôi cuốn, hoặc lời kêu gọi.

Usage Note

"Mainstream appeal" thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc người nào đó có khả năng thu hút sự quan tâm và được chấp nhận bởi phần lớn công chúng. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính đại diện cho những giá trị chung của xã hội. Khác với 'niche appeal' (sức hấp dẫn đối với một nhóm nhỏ cụ thể), 'mainstream appeal' hướng tới sự chấp nhận rộng rãi và phổ biến.

Prepositions

to

"Mainstream appeal to": Thể hiện đối tượng mà sức hấp dẫn hướng đến. Ví dụ: "The band's music has mainstream appeal to teenagers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream appeal
  • broad broad mainstream appeal
    (sức hấp dẫn rộng rãi đối với công chúng)
  • mass mass mainstream appeal
    (sức hấp dẫn đại chúng)
  • strong strong mainstream appeal
    (sức hấp dẫn lớn đối với công chúng)
Verb + mainstream appeal
  • have have mainstream appeal
    (có sức hấp dẫn đối với công chúng)
  • lack lack mainstream appeal
    (thiếu sức hấp dẫn đối với công chúng)
  • gain gain mainstream appeal
    (đạt được sức hấp dẫn đối với công chúng)

Idioms

  • cross over to the mainstream

    trở nên phổ biến, được chấp nhận rộng rãi

    "The band initially had a niche following, but they eventually crossed over to the mainstream."

    (Ban đầu ban nhạc chỉ có một lượng người hâm mộ nhỏ, nhưng cuối cùng họ đã trở nên phổ biến.)

  • tap into the mainstream

    khai thác, tận dụng sự phổ biến

    "The company is trying to tap into the mainstream market with their new product."

    (Công ty đang cố gắng khai thác thị trường đại chúng bằng sản phẩm mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream appeal

Danh từ
Lật mặt

Sức hấp dẫn đối với đông đảo quần chúng, đại diện cho thái độ, giá trị hoặc thị hiếu phổ biến của xã hội.

"The movie's success was due to its mainstream appeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream appeal".

Văn hóa đại chúng

Ở các nước phương Tây, 'mainstream appeal' thường liên quan đến văn hóa đại chúng (pop culture), bao gồm âm nhạc, phim ảnh, thời trang và các hình thức giải trí được nhiều người yêu thích. Các nghệ sĩ và công ty thường cố gắng tạo ra những sản phẩm có 'mainstream appeal' để đạt được thành công thương mại.

Chính trị và 'Mainstream Appeal'

Trong chính trị, các ứng cử viên thường cố gắng xây dựng 'mainstream appeal' bằng cách trình bày những quan điểm và chính sách được nhiều cử tri ủng hộ. Điều này có thể bao gồm việc tập trung vào các vấn đề kinh tế, giáo dục, hoặc an ninh quốc gia.