niche attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being appealing to a specific, specialized group or segment of the market.
Vietnamese Meaning
Sức hấp dẫn đối với một nhóm hoặc phân khúc thị trường cụ thể, chuyên biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company focused on niche attraction by creating products specifically for left-handed people."
"Công ty tập trung vào việc thu hút thị trường ngách bằng cách tạo ra các sản phẩm dành riêng cho người thuận tay trái."
-
"The blog's niche attraction is its in-depth coverage of obscure indie games."
"Sức hấp dẫn đặc biệt của blog này là việc đưa tin chuyên sâu về các trò chơi indie ít người biết đến."
-
"This product leverages niche attraction by catering to the needs of minimalist travelers."
"Sản phẩm này tận dụng sức hấp dẫn ngách bằng cách đáp ứng nhu cầu của những du khách tối giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | niche | Phân khúc thị trường hẹp, ngách; một vị trí chuyên biệt |
| Adjective | niche | Thuộc về thị trường ngách, chuyên biệt |
| Verb | attract | Thu hút, lôi cuốn |
| Adjective | attractive | Hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | attractiveness | Sự hấp dẫn, vẻ lôi cuốn |
| Noun | attraction | Sự thu hút; điểm tham quan, địa điểm hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'niche attraction' nhấn mạnh vào khả năng thu hút một đối tượng khách hàng có sở thích, nhu cầu, hoặc đặc điểm riêng biệt mà không phải là thị trường đại chúng. Nó thường được sử dụng trong marketing để chỉ ra rằng một sản phẩm, dịch vụ, hoặc nội dung nào đó được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của một nhóm nhỏ nhưng trung thành.
Prepositions
'Niche attraction to [niche]' - sức hấp dẫn đối với [nhóm cụ thể]. 'Niche attraction for [niche]' - sức hấp dẫn cho [nhóm cụ thể]. Ví dụ: 'The niche attraction to classic car enthusiasts' (Sức hấp dẫn đối với những người đam mê xe cổ điển). 'The niche attraction for vegan athletes' (Sức hấp dẫn cho các vận động viên ăn chay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique niche attraction (một điểm thu hút độc đáo, chuyên biệt)
-
hidden a hidden niche attraction (một điểm thu hút ngách bị ẩn giấu)
-
growing a growing niche attraction (một điểm thu hút ngách đang phát triển)
-
explore explore a niche attraction (khám phá một điểm thu hút ngách)
-
promote promote a niche attraction (quảng bá một điểm thu hút ngách)
-
become become a niche attraction (trở thành một điểm thu hút ngách)
Idioms
-
a true niche attraction
một điểm thu hút ngách đích thực (thực sự độc đáo và chỉ dành cho một nhóm nhỏ)
"The old lighthouse, now a museum, is a true niche attraction for maritime history enthusiasts."
(Ngọn hải đăng cổ, giờ là bảo tàng, là một điểm thu hút ngách đích thực cho những người đam mê lịch sử hàng hải.)
-
tap into a niche attraction
khai thác/tận dụng một điểm thu hút ngách (tiềm năng)
"Local businesses are trying to tap into a niche attraction by offering guided tours of the ancient ruins."
(Các doanh nghiệp địa phương đang cố gắng khai thác một điểm thu hút ngách bằng cách cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn đến tàn tích cổ xưa.)
-
cater to niche attractions
phục vụ/đáp ứng các điểm thu hút ngách (theo nhu cầu của chúng)
"Our travel agency specializes in bespoke trips and aims to cater to niche attractions worldwide."
(Công ty du lịch của chúng tôi chuyên về các chuyến đi đặt trước và nhằm mục đích phục vụ các điểm thu hút ngách trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
niche attraction
noun phraseSức hấp dẫn đối với một nhóm hoặc phân khúc thị trường cụ thể, chuyên biệt.
"The company focused on niche attraction by creating products specifically for left-handed people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche attraction".
