general interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being attractive to, involving, or concerning many people.
Vietnamese Meaning
Sự quan tâm chung; tính chất thu hút, liên quan hoặc ảnh hưởng đến nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magazine publishes articles of general interest."
"Tạp chí này xuất bản các bài viết có tính chất thu hút sự quan tâm chung."
-
"The TV show is designed to be of general interest to the whole family."
"Chương trình TV được thiết kế để thu hút sự quan tâm chung của cả gia đình."
-
"He writes articles on a variety of topics of general interest."
"Anh ấy viết bài về nhiều chủ đề khác nhau thu hút sự quan tâm chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adv | generally | nói chung, thường là, đại thể |
| N | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa |
| V | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| N | interest | sự quan tâm, sở thích, lợi ích |
| V | interest | thu hút sự quan tâm, làm cho ai đó quan tâm |
| Adj | interested | quan tâm, có hứng thú |
| Adj | interesting | thú vị, hấp dẫn |
| Adj | general-interest | dành cho công chúng, được công chúng quan tâm (thường dùng để mô tả tạp chí, chương trình...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'general interest' thường được dùng để mô tả các chủ đề, bài viết, hoặc sự kiện mà có khả năng thu hút một lượng lớn người xem hoặc độc giả. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và rộng rãi của sự quan tâm, khác với những chủ đề chuyên biệt hoặc chỉ dành cho một nhóm nhỏ.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng sở hữu đặc tính ‘general interest’ (ví dụ: a book of general interest). ‘to’ thường được dùng để chỉ sự hấp dẫn đối với đối tượng nào đó (ví dụ: something that is of general interest to the public).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad general interest (sự quan tâm rộng rãi của công chúng)
-
wide wide general interest (sự quan tâm rộng rãi của công chúng)
-
attract attract general interest (thu hút sự quan tâm của công chúng)
-
spark spark general interest (khơi dậy sự quan tâm của công chúng)
-
serve serve the general interest (phục vụ lợi ích chung của công chúng)
-
topics topics of general interest (các chủ đề được công chúng quan tâm)
-
issues issues of general interest (các vấn đề được công chúng quan tâm)
-
a publication a publication of general interest (một ấn phẩm dành cho công chúng)
Idioms
-
in the general interest
vì lợi ích chung của công chúng
"The new policy was implemented in the general interest of public safety."
(Chính sách mới được thực hiện vì lợi ích chung của an toàn công cộng.)
-
a matter of general interest
một vấn đề được công chúng quan tâm
"Climate change is a matter of general interest to everyone on the planet."
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề được toàn bộ công chúng trên hành tinh quan tâm.)
-
of general interest
được công chúng quan tâm, có lợi ích chung
"The museum features exhibits of general interest to visitors of all ages."
(Bảo tàng có các cuộc triển lãm thu hút sự quan tâm chung của du khách mọi lứa tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general interest
NounSự quan tâm chung; tính chất thu hút, liên quan hoặc ảnh hưởng đến nhiều người.
"The magazine publishes articles of general interest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general interest".
