(Top Banner Ad)
general interest
B1
Noun B1 Tổng quát

general interest

UK: /ˈdʒɛnərəl ˈɪntrəst/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

sự quan tâm chung mối quan tâm phổ biến điều thu hút sự chú ý của nhiều người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attractive to, involving, or concerning many people.

Vietnamese Meaning

Sự quan tâm chung; tính chất thu hút, liên quan hoặc ảnh hưởng đến nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine publishes articles of general interest."

    "Tạp chí này xuất bản các bài viết có tính chất thu hút sự quan tâm chung."

  • "The TV show is designed to be of general interest to the whole family."

    "Chương trình TV được thiết kế để thu hút sự quan tâm chung của cả gia đình."

  • "He writes articles on a variety of topics of general interest."

    "Anh ấy viết bài về nhiều chủ đề khác nhau thu hút sự quan tâm chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj general chung, tổng quát, phổ biến
Adv generally nói chung, thường là, đại thể
N generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
V generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
N interest sự quan tâm, sở thích, lợi ích
V interest thu hút sự quan tâm, làm cho ai đó quan tâm
Adj interested quan tâm, có hứng thú
Adj interesting thú vị, hấp dẫn
Adj general-interest dành cho công chúng, được công chúng quan tâm (thường dùng để mô tả tạp chí, chương trình...)

Synonyms

popular appeal (sức hấp dẫn phổ biến)wide appeal (sức hấp dẫn rộng rãi)

Antonyms

niche interest (sự quan tâm chuyên biệt)specialized interest (sự quan tâm chuyên ngành)

Related Words

current events (sự kiện hiện tại)human interest (quan tâm đến con người)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Modern English
general
Latin
interesse
Old French
interest
Middle English
interest
Modern English
interest

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một loại, chung'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'general' và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa tổng quát, không cụ thể.

Nguồn gốc của 'Interest'

Từ 'interest' đến từ tiếng Latin 'interesse', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa, quan trọng, liên quan'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển nghĩa là 'sự quan tâm, sự chú ý, lợi ích'.

Sự kết hợp 'General Interest'

Cụm từ 'general interest' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại để chỉ điều gì đó liên quan hoặc thu hút sự chú ý của đông đảo công chúng, không chỉ một nhóm nhỏ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'general interest' thường được dùng để mô tả các chủ đề, bài viết, hoặc sự kiện mà có khả năng thu hút một lượng lớn người xem hoặc độc giả. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và rộng rãi của sự quan tâm, khác với những chủ đề chuyên biệt hoặc chỉ dành cho một nhóm nhỏ.

Prepositions

of to

‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng sở hữu đặc tính ‘general interest’ (ví dụ: a book of general interest). ‘to’ thường được dùng để chỉ sự hấp dẫn đối với đối tượng nào đó (ví dụ: something that is of general interest to the public).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general interest
  • broad broad general interest
    (sự quan tâm rộng rãi của công chúng)
  • wide wide general interest
    (sự quan tâm rộng rãi của công chúng)
Verb + general interest
  • attract attract general interest
    (thu hút sự quan tâm của công chúng)
  • spark spark general interest
    (khơi dậy sự quan tâm của công chúng)
  • serve serve the general interest
    (phục vụ lợi ích chung của công chúng)
Noun + of general interest
  • topics topics of general interest
    (các chủ đề được công chúng quan tâm)
  • issues issues of general interest
    (các vấn đề được công chúng quan tâm)
  • a publication a publication of general interest
    (một ấn phẩm dành cho công chúng)

Idioms

  • in the general interest

    vì lợi ích chung của công chúng

    "The new policy was implemented in the general interest of public safety."

    (Chính sách mới được thực hiện vì lợi ích chung của an toàn công cộng.)

  • a matter of general interest

    một vấn đề được công chúng quan tâm

    "Climate change is a matter of general interest to everyone on the planet."

    (Biến đổi khí hậu là một vấn đề được toàn bộ công chúng trên hành tinh quan tâm.)

  • of general interest

    được công chúng quan tâm, có lợi ích chung

    "The museum features exhibits of general interest to visitors of all ages."

    (Bảo tàng có các cuộc triển lãm thu hút sự quan tâm chung của du khách mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general interest

Noun
Lật mặt

Sự quan tâm chung; tính chất thu hút, liên quan hoặc ảnh hưởng đến nhiều người.

"The magazine publishes articles of general interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general interest".

Truyền thông đại chúng và 'General Interest'

Khái niệm 'general interest' rất quan trọng trong truyền thông đại chúng. Các tạp chí, chương trình TV hoặc trang web 'general-interest' (dành cho công chúng) được thiết kế để thu hút một lượng lớn khán giả với nhiều sở thích khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ chuyên biệt. Điều này giúp thúc đẩy kiến thức chung và các chủ đề thảo luận được chia sẻ, góp phần vào sự gắn kết xã hội.

Lợi ích công cộng trong dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'general interest' (lợi ích chung) là một nguyên tắc cơ bản định hướng chính sách công và quản trị. Các quyết định thường được đưa ra nhằm mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng hoặc đa số, thay vì chỉ phục vụ lợi ích của các nhóm hoặc cá nhân cụ thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các vấn đề liên quan đến tất cả mọi người.