standard education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conforming to or meeting a required level of quality or attainment.
Vietnamese Meaning
Đạt hoặc đáp ứng một mức độ chất lượng hoặc thành tích yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides a standard education for all its students."
"Trường cung cấp một nền giáo dục tiêu chuẩn cho tất cả học sinh."
-
"Many countries aim to provide a standard education for all citizens."
"Nhiều quốc gia hướng đến việc cung cấp một nền giáo dục tiêu chuẩn cho tất cả công dân."
-
"The standard education system often focuses on core subjects like math and science."
"Hệ thống giáo dục tiêu chuẩn thường tập trung vào các môn học cốt lõi như toán học và khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Adjective | standard | chuẩn, tiêu chuẩn |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standardized | đã được tiêu chuẩn hóa |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục |
| Adjective | educational | có tính giáo dục, thuộc về giáo dục |
| Adverb | educationally | về mặt giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'standard education', 'standard' chỉ một hệ thống giáo dục tuân theo các quy tắc, chương trình và tiêu chuẩn chung được chấp nhận rộng rãi. Nó thường ám chỉ chất lượng chấp nhận được hoặc được đảm bảo, không phải là sự xuất sắc hay vượt trội. Nó khác với 'specialized education' (giáo dục chuyên biệt) hoặc 'alternative education' (giáo dục thay thế).
Trong cụm 'standard education', 'education' đề cập đến quá trình học tập và giảng dạy tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn, chương trình được công nhận và áp dụng rộng rãi trong một quốc gia hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh đến việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng cơ bản cần thiết cho sự phát triển của cá nhân và xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic standard education (giáo dục tiêu chuẩn cơ bản)
-
quality quality standard education (giáo dục tiêu chuẩn chất lượng)
-
comprehensive comprehensive standard education (giáo dục tiêu chuẩn toàn diện)
-
universal universal standard education (giáo dục tiêu chuẩn phổ cập)
-
provide provide standard education (cung cấp giáo dục tiêu chuẩn)
-
receive receive standard education (nhận được giáo dục tiêu chuẩn)
-
ensure ensure standard education (đảm bảo giáo dục tiêu chuẩn)
-
improve improve standard education (cải thiện giáo dục tiêu chuẩn)
Idioms
-
access to standard education
quyền được tiếp cận giáo dục tiêu chuẩn
"Every child deserves equal access to standard education."
(Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được tiếp cận bình đẳng với giáo dục tiêu chuẩn.)
-
the right to standard education
quyền được hưởng giáo dục tiêu chuẩn
"Many international declarations affirm the right to standard education for all citizens."
(Nhiều tuyên bố quốc tế khẳng định quyền được hưởng giáo dục tiêu chuẩn cho mọi công dân.)
-
beyond standard education
vượt ra ngoài giáo dục tiêu chuẩn (ví dụ: học nâng cao, chuyên sâu hơn)
"Some gifted students seek challenges beyond standard education."
(Một số học sinh năng khiếu tìm kiếm những thách thức vượt ra ngoài giáo dục tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard education
Tính từ (cho 'standard')Đạt hoặc đáp ứng một mức độ chất lượng hoặc thành tích yêu cầu.
"The school provides a standard education for all its students."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had received a more standard education when I was younger. |
Tôi ước tôi đã được nhận một nền giáo dục tiêu chuẩn hơn khi còn trẻ. |
| Phủ định | If only the government wouldn't force such a standard education on all students. |
Giá mà chính phủ không ép buộc một nền giáo dục tiêu chuẩn như vậy lên tất cả học sinh. |
| Nghi vấn | If only the curriculum designers would consider offering more standard education resources? |
Giá mà những nhà thiết kế chương trình học xem xét việc cung cấp nhiều tài nguyên giáo dục tiêu chuẩn hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard education".
