(Top Banner Ad)
conventional education
B2
tính từ B2 Giáo dục

conventional education

UK: /kənˈvenʃənəl/ • US: /kənˈvenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục truyền thống giáo dục chính quy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or in accordance with what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional education often emphasizes standardized testing."

    "Giáo dục truyền thống thường nhấn mạnh vào việc kiểm tra tiêu chuẩn."

  • "Conventional education is often criticized for stifling creativity."

    "Giáo dục truyền thống thường bị chỉ trích vì kìm hãm sự sáng tạo."

  • "She received a conventional education at a private boarding school."

    "Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục truyền thống tại một trường nội trú tư thục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional theo tập quán, thông thường, truyền thống
Noun convention hội nghị, hiệp ước, tập quán
Adverb conventionally một cách thông thường, theo tập quán
Noun education giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational mang tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

curriculum (chương trình học)standardized testing (kiểm tra tiêu chuẩn)classroom (lớp học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
conventional
English
education

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'sự tụ họp'. Ban đầu, nó ám chỉ những điều được chấp nhận rộng rãi hoặc tuân theo các quy tắc chung. Ý tưởng này sau đó được áp dụng cho giáo dục, chỉ những phương pháp và nội dung giảng dạy truyền thống.

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' xuất phát từ tiếng Latin 'educare', nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'nuôi dưỡng'. Nó thể hiện quá trình phát triển kiến thức, kỹ năng và nhân cách của một người thông qua học tập và kinh nghiệm. Khi kết hợp với 'conventional', nó nhấn mạnh một hệ thống giáo dục có cấu trúc và tuân thủ các tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Usage Note

Ở đây, 'conventional' mang ý nghĩa là truyền thống, theo khuôn mẫu đã được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được sử dụng để đối lập với những phương pháp giáo dục mới, sáng tạo hoặc phi truyền thống. Sự khác biệt nằm ở tính phổ biến và sự chấp nhận của xã hội. Ví dụ, 'traditional education' và 'conventional education' khá gần nghĩa, nhưng 'conventional' nhấn mạnh hơn vào sự tuân thủ theo các chuẩn mực hiện tại.
Khi sử dụng như một cụm danh từ, 'conventional education' ám chỉ toàn bộ hệ thống giáo dục chính thống, thường bao gồm các trường học, chương trình học đã được thiết lập và các phương pháp giảng dạy truyền thống. Nó thường được dùng để so sánh với homeschooling, un-schooling, hoặc các hình thức giáo dục thay thế khác.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', nó chỉ sự tuân thủ hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc chuẩn mực: 'conventional to the norms'. Khi đi với 'in', nó chỉ sự liên quan đến một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể: 'conventional in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional education
  • traditional traditional conventional education
    (giáo dục truyền thống thông thường)
  • formal formal conventional education
    (giáo dục chính quy thông thường)
  • standard standard conventional education
    (giáo dục thông thường tiêu chuẩn)
Verb + conventional education
  • receive receive conventional education
    (nhận được nền giáo dục thông thường)
  • pursue pursue conventional education
    (theo đuổi nền giáo dục thông thường)
  • value value conventional education
    (coi trọng giáo dục thông thường)

Idioms

  • Think outside the box (vs conventional education)

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ (so với giáo dục thông thường)

    "Conventional education is important, but sometimes you need to think outside the box to solve problems."

    (Giáo dục thông thường rất quan trọng, nhưng đôi khi bạn cần phải suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề.)

  • Color within the lines (vs conventional education)

    Tuân thủ theo quy tắc, không sáng tạo (liên quan đến giáo dục truyền thống)

    "Conventional education often teaches you to color within the lines, but creativity is also valuable."

    (Giáo dục thông thường thường dạy bạn tuân thủ theo quy tắc, nhưng sự sáng tạo cũng rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional education

tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

"Conventional education often emphasizes standardized testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional education".

Giá trị của bằng cấp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bằng cấp từ các trường đại học và cao đẳng danh tiếng được coi trọng và có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Giáo dục thông thường vẫn là con đường phổ biến để đạt được những bằng cấp này.

Tranh luận về giáo dục tại nhà

Giáo dục tại nhà (homeschooling) đang trở nên phổ biến hơn, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Nó thường được xem là một sự thay thế cho giáo dục thông thường, với các bậc cha mẹ tự dạy con cái theo chương trình học tùy chỉnh.