maintaining a facade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To present a false appearance or impression, concealing one's true feelings, intentions, or character.
Vietnamese Meaning
Duy trì một vẻ ngoài giả tạo, che giấu cảm xúc, ý định hoặc tính cách thật sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his inner turmoil, he was maintaining a facade of calm."
"Mặc dù trong lòng đầy sóng gió, anh ấy vẫn duy trì một vẻ ngoài bình tĩnh."
-
"She was tired of maintaining a facade and decided to be honest about her struggles."
"Cô ấy mệt mỏi với việc duy trì một vỏ bọc và quyết định thành thật về những khó khăn của mình."
-
"The company maintained a facade of success despite facing significant financial difficulties."
"Công ty duy trì một vẻ ngoài thành công mặc dù phải đối mặt với những khó khăn tài chính đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự duy trì, sự bảo trì |
| Noun | facade | mặt tiền; vẻ bề ngoài |
| Adjective | facial | thuộc về mặt, vẻ mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một người cố gắng tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân, thường là để bảo vệ bản thân khỏi sự phán xét, lợi dụng hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó. 'Maintaining a facade' nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực trong việc giữ gìn vẻ ngoài giả tạo đó. So sánh với 'putting on a front' (diễn kịch), 'maintaining a facade' ám chỉ một chiến lược lâu dài và phức tạp hơn.
Prepositions
The preposition 'of' is used to specify what is being concealed: 'maintaining a facade of happiness,' 'maintaining a facade of strength'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly maintaining a facade (liên tục duy trì một vẻ ngoài giả tạo)
-
deliberately maintaining a facade (cố tình duy trì một vẻ ngoài giả tạo)
-
struggle maintaining a facade (vật lộn để duy trì một vẻ ngoài giả tạo)
-
succeed in maintaining a facade (thành công trong việc duy trì một vẻ ngoài giả tạo)
Idioms
-
put on a brave face
cố gắng tỏ ra mạnh mẽ, lạc quan (mặc dù đang buồn hoặc khó khăn)
"Despite losing the game, she put on a brave face and congratulated the winner."
(Mặc dù thua trận, cô ấy vẫn cố tỏ ra mạnh mẽ và chúc mừng người chiến thắng.)
-
hide behind a mask
ẩn mình sau một chiếc mặt nạ (che giấu cảm xúc thật)
"He hides behind a mask of confidence, but inside he's very insecure."
(Anh ấy che giấu sau vẻ tự tin, nhưng bên trong lại rất bất an.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintaining a facade
Verb phrase (idiomatic)Duy trì một vẻ ngoài giả tạo, che giấu cảm xúc, ý định hoặc tính cách thật sự.
"Despite his inner turmoil, he was maintaining a facade of calm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintaining a facade".
