(Top Banner Ad)
maintaining a facade
C1
Verb phrase (idiomatic) C1 Tâm lý học, Xã hội học

maintaining a facade

UK: /meɪnˈteɪnɪŋ ə fəˈsɑːd/ • US: /meɪnˈteɪnɪŋ ə fəˈsɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bộ mặt tạo vỏ bọc diễn kịch giữ vẻ ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present a false appearance or impression, concealing one's true feelings, intentions, or character.

Vietnamese Meaning

Duy trì một vẻ ngoài giả tạo, che giấu cảm xúc, ý định hoặc tính cách thật sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his inner turmoil, he was maintaining a facade of calm."

    "Mặc dù trong lòng đầy sóng gió, anh ấy vẫn duy trì một vẻ ngoài bình tĩnh."

  • "She was tired of maintaining a facade and decided to be honest about her struggles."

    "Cô ấy mệt mỏi với việc duy trì một vỏ bọc và quyết định thành thật về những khó khăn của mình."

  • "The company maintained a facade of success despite facing significant financial difficulties."

    "Công ty duy trì một vẻ ngoài thành công mặc dù phải đối mặt với những khó khăn tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Noun facade mặt tiền; vẻ bề ngoài
Adjective facial thuộc về mặt, vẻ mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies (appearance, form)
French
façade
English
facade
English
maintain

Nguồn gốc của 'facade'

Từ 'facade' bắt nguồn từ tiếng Latin 'facies', có nghĩa là 'hình dáng, diện mạo'. Nó du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mặt tiền của một tòa nhà. Nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa bóng bẩy hơn, ám chỉ vẻ ngoài giả tạo mà người ta cố gắng thể hiện.

Nguồn gốc của 'maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ vững, duy trì'. Nó thể hiện sự cố gắng để giữ một cái gì đó ở trạng thái hiện tại, trong trường hợp 'maintaining a facade', đó là một vẻ ngoài giả tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một người cố gắng tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân, thường là để bảo vệ bản thân khỏi sự phán xét, lợi dụng hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó. 'Maintaining a facade' nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực trong việc giữ gìn vẻ ngoài giả tạo đó. So sánh với 'putting on a front' (diễn kịch), 'maintaining a facade' ám chỉ một chiến lược lâu dài và phức tạp hơn.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what is being concealed: 'maintaining a facade of happiness,' 'maintaining a facade of strength'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintaining a facade
  • constantly maintaining a facade
    (liên tục duy trì một vẻ ngoài giả tạo)
  • deliberately maintaining a facade
    (cố tình duy trì một vẻ ngoài giả tạo)
Verb + maintaining a facade
  • struggle maintaining a facade
    (vật lộn để duy trì một vẻ ngoài giả tạo)
  • succeed in maintaining a facade
    (thành công trong việc duy trì một vẻ ngoài giả tạo)

Idioms

  • put on a brave face

    cố gắng tỏ ra mạnh mẽ, lạc quan (mặc dù đang buồn hoặc khó khăn)

    "Despite losing the game, she put on a brave face and congratulated the winner."

    (Mặc dù thua trận, cô ấy vẫn cố tỏ ra mạnh mẽ và chúc mừng người chiến thắng.)

  • hide behind a mask

    ẩn mình sau một chiếc mặt nạ (che giấu cảm xúc thật)

    "He hides behind a mask of confidence, but inside he's very insecure."

    (Anh ấy che giấu sau vẻ tự tin, nhưng bên trong lại rất bất an.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintaining a facade

Verb phrase (idiomatic)
Lật mặt

Duy trì một vẻ ngoài giả tạo, che giấu cảm xúc, ý định hoặc tính cách thật sự.

"Despite his inner turmoil, he was maintaining a facade of calm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintaining a facade".

Áp lực xã hội và sự thành công

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có áp lực lớn để thể hiện sự thành công và hạnh phúc. Điều này có thể dẫn đến việc mọi người cố gắng 'maintaining a facade', che giấu những khó khăn và bất an thực sự của họ để phù hợp với kỳ vọng xã hội.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội thường khuyến khích mọi người chia sẻ những khoảnh khắc đẹp nhất trong cuộc sống của họ, tạo ra một hình ảnh lý tưởng hóa về bản thân. Điều này có thể khiến người khác cảm thấy áp lực phải 'maintaining a facade' trên mạng xã hội, cố gắng tạo ra một phiên bản hoàn hảo hơn của chính mình.