putting on a show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is intended to impress people, often in a false or exaggerated way; to stage a performance or event.
Vietnamese Meaning
Cư xử theo cách nhằm gây ấn tượng với người khác, thường là một cách giả tạo hoặc phóng đại; dàn dựng một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was just putting on a show for the cameras."
"Anh ta chỉ đang làm trò cho máy quay xem thôi."
-
"Don't believe him, he's just putting on a show."
"Đừng tin anh ta, anh ta chỉ đang làm trò thôi."
-
"The company is putting on a show to celebrate its anniversary."
"Công ty đang tổ chức một buổi biểu diễn để kỷ niệm ngày thành lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc cố gắng gây sự chú ý một cách lố bịch. Nó có thể ám chỉ việc tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân hoặc tình huống. Khác với 'performing', 'putting on a show' nhấn mạnh sự không chân thật.
Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa đen của việc tổ chức hoặc biểu diễn một sự kiện. Sự khác biệt với nghĩa đầu tiên là nghĩa này không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo.
Prepositions
'putting on a show for' - biểu diễn, làm trò cho ai đó xem. 'putting on a show to' - biểu diễn nhằm mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just putting on a show (chỉ là đang giả vờ/đóng kịch thôi)
-
merely merely putting on a show (chỉ đơn thuần là đang giả vờ)
-
always always putting on a show (luôn luôn làm ra vẻ/giả vờ)
-
big putting on a big show (tổ chức một buổi biểu diễn lớn/hoành tráng)
-
spectacular putting on a spectacular show (tổ chức một buổi biểu diễn ngoạn mục)
-
good putting on a good show (biểu diễn tốt, thể hiện tốt)
-
accused of accused of putting on a show (bị buộc tội là giả vờ/đóng kịch)
-
keep keep putting on a show (tiếp tục giả vờ/đóng kịch)
-
start start putting on a show (bắt đầu biểu diễn/bắt đầu giả vờ)
Idioms
-
Putting on a show (nghĩa đen)
Tổ chức một buổi biểu diễn/trình diễn (cho công chúng)
"The local theater group is putting on a show next month."
(Nhóm kịch địa phương sẽ tổ chức một buổi biểu diễn vào tháng tới.)
-
Putting on a show (nghĩa bóng)
Giả vờ, đóng kịch, làm ra vẻ (để che giấu cảm xúc thật hoặc gây ấn tượng)
"He's just putting on a show for the cameras; he's not really that angry."
(Anh ta chỉ đang giả vờ trước máy quay thôi; anh ta không thực sự giận dữ đến thế.)
-
Putting on a brave show / Putting on a brave face
Cố tỏ ra mạnh mẽ, dũng cảm (dù đang sợ hãi hoặc buồn bã bên trong)
"Despite her pain, she was determined to put on a brave show for her children."
(Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn quyết tâm tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putting on a show
IdiomCư xử theo cách nhằm gây ấn tượng với người khác, thường là một cách giả tạo hoặc phóng đại; dàn dựng một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
"He was just putting on a show for the cameras."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting on a show".
