(Top Banner Ad)
putting on a show
B2
Idiom B2 Giải trí/Giao tiếp

putting on a show

UK: /ˈpʊtɪŋ ɒn ə ʃəʊ/ • US: /ˈpʊtɪŋ ɑːn ə ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

làm trò diễn kịch dàn dựng làm màu trình diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is intended to impress people, often in a false or exaggerated way; to stage a performance or event.

Vietnamese Meaning

Cư xử theo cách nhằm gây ấn tượng với người khác, thường là một cách giả tạo hoặc phóng đại; dàn dựng một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was just putting on a show for the cameras."

    "Anh ta chỉ đang làm trò cho máy quay xem thôi."

  • "Don't believe him, he's just putting on a show."

    "Đừng tin anh ta, anh ta chỉ đang làm trò thôi."

  • "The company is putting on a show to celebrate its anniversary."

    "Công ty đang tổ chức một buổi biểu diễn để kỷ niệm ngày thành lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show chỉ, cho xem, trưng bày
Noun show buổi biểu diễn, chương trình, cuộc trưng bày
Adjective showy phô trương, loè loẹt
Noun performance sự trình diễn, buổi biểu diễn
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ
Verb put đặt, để, đặt vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Old French
boter
Middle English
putten
Old English
on
Old English
scēawian
Middle English
shewen
Modern English
put on a show

Nguồn gốc của 'Putting on a Show'

Cụm từ 'putting on a show' được hình thành từ hai phần chính: 'put on' (dàn dựng, tổ chức) và 'show' (buổi biểu diễn, màn trình diễn). 'Put on' có nghĩa là dàn dựng hoặc trình bày một cái gì đó, còn 'show' ám chỉ một màn trình diễn công khai. Khi kết hợp lại, nghĩa đen của cụm từ là tổ chức một buổi biểu diễn. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã phát triển thêm nghĩa bóng, chỉ việc giả vờ, đóng kịch hoặc làm ra vẻ để gây ấn tượng hoặc che giấu cảm xúc thật. Điều này phản ánh sự linh hoạt của ngôn ngữ, nơi các hành động vật lý có thể trở thành ẩn dụ cho các hành vi xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc cố gắng gây sự chú ý một cách lố bịch. Nó có thể ám chỉ việc tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân hoặc tình huống. Khác với 'performing', 'putting on a show' nhấn mạnh sự không chân thật.
Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa đen của việc tổ chức hoặc biểu diễn một sự kiện. Sự khác biệt với nghĩa đầu tiên là nghĩa này không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo.

Prepositions

for to

'putting on a show for' - biểu diễn, làm trò cho ai đó xem. 'putting on a show to' - biểu diễn nhằm mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + putting on a show
  • just just putting on a show
    (chỉ là đang giả vờ/đóng kịch thôi)
  • merely merely putting on a show
    (chỉ đơn thuần là đang giả vờ)
  • always always putting on a show
    (luôn luôn làm ra vẻ/giả vờ)
Adjective + show (trong cụm)
  • big putting on a big show
    (tổ chức một buổi biểu diễn lớn/hoành tráng)
  • spectacular putting on a spectacular show
    (tổ chức một buổi biểu diễn ngoạn mục)
  • good putting on a good show
    (biểu diễn tốt, thể hiện tốt)
Verb + (someone) + putting on a show
  • accused of accused of putting on a show
    (bị buộc tội là giả vờ/đóng kịch)
  • keep keep putting on a show
    (tiếp tục giả vờ/đóng kịch)
  • start start putting on a show
    (bắt đầu biểu diễn/bắt đầu giả vờ)

Idioms

  • Putting on a show (nghĩa đen)

    Tổ chức một buổi biểu diễn/trình diễn (cho công chúng)

    "The local theater group is putting on a show next month."

    (Nhóm kịch địa phương sẽ tổ chức một buổi biểu diễn vào tháng tới.)

  • Putting on a show (nghĩa bóng)

    Giả vờ, đóng kịch, làm ra vẻ (để che giấu cảm xúc thật hoặc gây ấn tượng)

    "He's just putting on a show for the cameras; he's not really that angry."

    (Anh ta chỉ đang giả vờ trước máy quay thôi; anh ta không thực sự giận dữ đến thế.)

  • Putting on a brave show / Putting on a brave face

    Cố tỏ ra mạnh mẽ, dũng cảm (dù đang sợ hãi hoặc buồn bã bên trong)

    "Despite her pain, she was determined to put on a brave show for her children."

    (Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn quyết tâm tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putting on a show

Idiom
Lật mặt

Cư xử theo cách nhằm gây ấn tượng với người khác, thường là một cách giả tạo hoặc phóng đại; dàn dựng một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

"He was just putting on a show for the cameras."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting on a show".

Tinh thần 'The Show Must Go On'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới sân khấu và giải trí, cụm từ 'The show must go on' (Buổi diễn phải tiếp tục) là một châm ngôn nổi tiếng. Nó thể hiện tinh thần kiên cường, sự chuyên nghiệp và cam kết của các nghệ sĩ và những người làm công việc giải trí, rằng dù có bất kỳ khó khăn, tai nạn hay bi kịch cá nhân nào xảy ra, buổi biểu diễn vẫn phải được tiếp tục vì khán giả. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành trách nhiệm và mang lại niềm vui cho người xem, bất kể hoàn cảnh.

Biểu diễn xã hội (Social Performance)

Khái niệm 'putting on a show' cũng gắn liền với 'biểu diễn xã hội', một ý tưởng trong xã hội học do Erving Goffman đưa ra. Theo đó, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường đóng các vai trò khác nhau và thể hiện những khía cạnh nhất định của bản thân tùy thuộc vào tình huống và đối tượng chúng ta giao tiếp. Giống như một diễn viên trên sân khấu, chúng ta 'đặt lên' một 'màn trình diễn' để quản lý ấn tượng của người khác về mình, đôi khi che giấu cảm xúc thật hoặc thể hiện hình ảnh mong muốn. Điều này không nhất thiết là lừa dối, mà là một phần tự nhiên của tương tác xã hội.