revealing oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make known or show something that was previously secret or unknown about oneself, often personal feelings, thoughts, or experiences.
Vietnamese Meaning
Tự bộc lộ, tiết lộ, hoặc cho thấy điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết về bản thân, thường là những cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started revealing himself to her slowly, sharing stories about his childhood."
"Anh ấy bắt đầu từ từ bộc lộ bản thân với cô ấy, chia sẻ những câu chuyện về thời thơ ấu."
-
"The artist is revealing himself in his paintings."
"Người nghệ sĩ đang bộc lộ bản thân trong những bức tranh của mình."
-
"It takes courage to reveal oneself to others."
"Cần có sự can đảm để bộc lộ bản thân với người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, hé lộ, bộc lộ |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, sự khám phá; điều mặc khải |
| Adjective | revealing | mang tính tiết lộ, lộ rõ; gợi cảm |
| Adverb | revealingly | một cách tiết lộ, một cách lộ rõ |
| Noun | revealer | người/vật làm lộ ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người chủ động chia sẻ thông tin cá nhân với người khác. Nó mang ý nghĩa của việc mở lòng, trở nên dễ bị tổn thương, hoặc mong muốn được kết nối sâu sắc hơn. Khác với việc 'disclose information', 'revealing oneself' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động và tính cá nhân của thông tin được tiết lộ. Nó có thể liên quan đến những điều riêng tư, niềm tin, hoặc khát vọng sâu kín.
Prepositions
- 'Revealing oneself to someone': Chia sẻ những điều riêng tư với một người cụ thể, thể hiện sự tin tưởng.
- 'Revealing oneself before a group': Bộc lộ bản thân trước một tập thể, có thể mang tính công khai hơn.
- 'Revealing oneself about something': Tiết lộ thông tin về bản thân liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply revealing oneself (tiết lộ bản thân một cách sâu sắc)
-
gradually gradually revealing oneself (dần dần bộc lộ bản thân)
-
fully fully revealing oneself (hoàn toàn bộc lộ bản thân)
-
cautiously cautiously revealing oneself (thận trọng bộc lộ bản thân)
-
avoid avoid revealing oneself (tránh bộc lộ bản thân)
-
risk risk revealing oneself (liều lĩnh bộc lộ bản thân)
-
struggle with struggle with revealing oneself (vật lộn với việc bộc lộ bản thân)
-
encourage encourage revealing oneself (khuyến khích bộc lộ bản thân)
Idioms
-
The courage in revealing oneself
Sự dũng cảm khi bộc lộ bản thân
"It takes great courage in revealing oneself, especially after a traumatic experience."
(Cần rất nhiều sự dũng cảm khi bộc lộ bản thân, đặc biệt là sau một trải nghiệm đau thương.)
-
The vulnerability of revealing oneself
Sự dễ bị tổn thương khi bộc lộ bản thân
"Many people fear the vulnerability of revealing oneself to others."
(Nhiều người sợ sự dễ bị tổn thương khi bộc lộ bản thân với người khác.)
-
A journey of revealing oneself
Một hành trình bộc lộ bản thân
"For many artists, their work is a journey of revealing oneself through their craft."
(Đối với nhiều nghệ sĩ, tác phẩm của họ là một hành trình bộc lộ bản thân thông qua nghề của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revealing oneself
Động từ phản thânTự bộc lộ, tiết lộ, hoặc cho thấy điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết về bản thân, thường là những cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm cá nhân.
"He started revealing himself to her slowly, sharing stories about his childhood."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he reveals his true feelings, she will understand him better. |
Nếu anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình, cô ấy sẽ hiểu anh ấy hơn. |
| Phủ định | If she doesn't reveal her plans, they won't be able to help her. |
Nếu cô ấy không tiết lộ kế hoạch của mình, họ sẽ không thể giúp cô ấy. |
| Nghi vấn | Will he feel relieved if he reveals the truth? |
Liệu anh ấy có cảm thấy nhẹ nhõm nếu anh ấy tiết lộ sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealing oneself".
