minor tournament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competition involving relatively less significant prizes, fewer participants, or lower levels of skill compared to major tournaments.
Vietnamese Meaning
Một giải đấu có quy mô nhỏ, giải thưởng ít giá trị hơn, ít người tham gia hơn, hoặc trình độ kỹ năng thấp hơn so với các giải đấu lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local club organized a minor tournament to encourage young players."
"Câu lạc bộ địa phương đã tổ chức một giải đấu nhỏ để khuyến khích các cầu thủ trẻ."
-
"He won a minor tournament last year."
"Anh ấy đã thắng một giải đấu nhỏ vào năm ngoái."
-
"The minor tournament is a good opportunity for beginners."
"Giải đấu nhỏ là một cơ hội tốt cho người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minor | nhỏ, thứ yếu, không quan trọng |
| Noun | minority | thiểu số |
| Verb | minimize | giảm thiểu |
| Noun | tournament | giải đấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor tournament' thường được dùng để phân biệt các giải đấu nhỏ, ít danh tiếng hơn với các giải đấu lớn, chuyên nghiệp hơn. Nó có thể chỉ các giải đấu dành cho nghiệp dư, giải trẻ, hoặc các giải đấu địa phương.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về việc tham gia vào giải đấu. Ví dụ: 'He participated in a minor tournament.' 'at' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm hoặc thời điểm diễn ra giải đấu. Ví dụ: 'The minor tournament was held at the local sports center.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local minor tournament (giải đấu nhỏ cấp địa phương)
-
small minor tournament (giải đấu nhỏ)
-
regional minor tournament (giải đấu nhỏ cấp vùng)
-
organize a minor tournament (tổ chức một giải đấu nhỏ)
-
compete in a minor tournament (thi đấu trong một giải đấu nhỏ)
-
win a minor tournament (thắng một giải đấu nhỏ)
Idioms
-
In the minor leagues (related conceptually)
Ở các giải đấu cấp thấp hơn (trong lĩnh vực thể thao hoặc sự nghiệp)
"He's been playing in the minor leagues for five years, hoping to get called up."
(Anh ấy đã chơi ở các giải đấu hạng dưới được năm năm rồi, hy vọng sẽ được gọi lên đội chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor tournament
Danh từMột giải đấu có quy mô nhỏ, giải thưởng ít giá trị hơn, ít người tham gia hơn, hoặc trình độ kỹ năng thấp hơn so với các giải đấu lớn.
"The local club organized a minor tournament to encourage young players."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor tournament".
