(Top Banner Ad)
minor tournament
B1
Danh từ B1 Thể thao

minor tournament

UK: /ˈmaɪnə ˈtʊənəmənt/ • US: /ˈmaɪnər ˈtʊrnəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải đấu nhỏ giải đấu quy mô nhỏ giải đấu nghiệp dư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition involving relatively less significant prizes, fewer participants, or lower levels of skill compared to major tournaments.

Vietnamese Meaning

Một giải đấu có quy mô nhỏ, giải thưởng ít giá trị hơn, ít người tham gia hơn, hoặc trình độ kỹ năng thấp hơn so với các giải đấu lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local club organized a minor tournament to encourage young players."

    "Câu lạc bộ địa phương đã tổ chức một giải đấu nhỏ để khuyến khích các cầu thủ trẻ."

  • "He won a minor tournament last year."

    "Anh ấy đã thắng một giải đấu nhỏ vào năm ngoái."

  • "The minor tournament is a good opportunity for beginners."

    "Giải đấu nhỏ là một cơ hội tốt cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb minimize giảm thiểu
Noun tournament giải đấu

Synonyms

small tournament (giải đấu nhỏ)secondary tournament (giải đấu thứ cấp)local tournament (giải đấu địa phương)

Antonyms

major tournament (giải đấu lớn)grand tournament (giải đấu lớn, hoành tráng)championship (giải vô địch)

Related Words

qualifier (vòng loại)round robin (đấu vòng tròn)playoffs (vòng loại trực tiếp)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
torneiement
English
tournament

Nguồn Gốc của 'Minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có tầm quan trọng hoặc quy mô nhỏ hơn.

Nguồn Gốc của 'Tournament'

Từ 'tournament' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'torneiement', liên quan đến các cuộc thi đấu của các hiệp sĩ. Ban đầu, nó ám chỉ các trận chiến giả lập, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ cuộc thi đấu nào.

Usage Note

Cụm từ 'minor tournament' thường được dùng để phân biệt các giải đấu nhỏ, ít danh tiếng hơn với các giải đấu lớn, chuyên nghiệp hơn. Nó có thể chỉ các giải đấu dành cho nghiệp dư, giải trẻ, hoặc các giải đấu địa phương.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng khi nói về việc tham gia vào giải đấu. Ví dụ: 'He participated in a minor tournament.' 'at' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm hoặc thời điểm diễn ra giải đấu. Ví dụ: 'The minor tournament was held at the local sports center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor tournament
  • local minor tournament
    (giải đấu nhỏ cấp địa phương)
  • small minor tournament
    (giải đấu nhỏ)
  • regional minor tournament
    (giải đấu nhỏ cấp vùng)
Verb + minor tournament
  • organize a minor tournament
    (tổ chức một giải đấu nhỏ)
  • compete in a minor tournament
    (thi đấu trong một giải đấu nhỏ)
  • win a minor tournament
    (thắng một giải đấu nhỏ)

Idioms

  • In the minor leagues (related conceptually)

    Ở các giải đấu cấp thấp hơn (trong lĩnh vực thể thao hoặc sự nghiệp)

    "He's been playing in the minor leagues for five years, hoping to get called up."

    (Anh ấy đã chơi ở các giải đấu hạng dưới được năm năm rồi, hy vọng sẽ được gọi lên đội chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor tournament

Danh từ
Lật mặt

Một giải đấu có quy mô nhỏ, giải thưởng ít giá trị hơn, ít người tham gia hơn, hoặc trình độ kỹ năng thấp hơn so với các giải đấu lớn.

"The local club organized a minor tournament to encourage young players."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor tournament".

Tầm Quan Trọng của Giải Đấu Nhỏ

Các giải đấu nhỏ rất quan trọng cho sự phát triển của các vận động viên trẻ và những người mới bắt đầu. Chúng cung cấp cơ hội để tích lũy kinh nghiệm và cải thiện kỹ năng mà không phải chịu áp lực lớn như các giải đấu lớn.