(Top Banner Ad)
major crime
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật

major crime

UK: /ˈmeɪ.dʒər ˌkraɪm/ • US: /ˈmeɪ.dʒɚ ˌkraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội ác nghiêm trọng trọng tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious crime, usually involving violence or a substantial amount of money.

Vietnamese Meaning

Một tội ác nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc một số tiền lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was arrested for a major crime involving drug trafficking."

    "Nghi phạm đã bị bắt vì một tội ác nghiêm trọng liên quan đến buôn bán ma túy."

  • "Major crime is on the rise in the city."

    "Tội phạm nghiêm trọng đang gia tăng trong thành phố."

  • "The police are working hard to combat major crime."

    "Cảnh sát đang nỗ lực để chống lại tội phạm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime Tội phạm
Adjective criminal Thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Noun criminality Tính chất tội phạm, hành vi phạm tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Nguồn gốc của 'major crime'

Cụm từ 'major crime' là một cách kết hợp đơn giản để chỉ những hành vi phạm tội nghiêm trọng. 'Major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', nghĩa là 'lớn hơn'. Khi kết hợp với 'crime' (tội phạm), nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi đó trong hệ thống pháp luật.

Usage Note

Cụm từ 'major crime' nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Mức độ nghiêm trọng thường được xác định dựa trên hậu quả gây ra cho nạn nhân, xã hội, hoặc giá trị tài sản bị xâm phạm. 'Major crime' có thể bao gồm giết người, cướp có vũ khí, buôn bán ma túy, lừa đảo quy mô lớn, v.v. Cần phân biệt với 'minor crime' (tội nhẹ) hoặc 'petty crime' (tội vặt) chỉ những hành vi vi phạm pháp luật ít nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major crime
  • serious serious major crime
    (tội phạm nghiêm trọng)
  • violent violent major crime
    (tội phạm bạo lực nghiêm trọng)
  • federal federal major crime
    (tội phạm liên bang nghiêm trọng)
Verb + major crime
  • commit commit a major crime
    (phạm một tội nghiêm trọng)
  • investigate investigate a major crime
    (điều tra một vụ án nghiêm trọng)
  • prosecute prosecute a major crime
    (truy tố một tội nghiêm trọng)

Idioms

  • major crime

    tội ác nghiêm trọng

    "The police are investigating a major crime that occurred downtown last night."

    (Cảnh sát đang điều tra một tội ác nghiêm trọng đã xảy ra ở trung tâm thành phố tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major crime

Noun Phrase
Lật mặt

Một tội ác nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc một số tiền lớn.

"The suspect was arrested for a major crime involving drug trafficking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major crime".

Quan niệm về tội phạm nghiêm trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'major crime' thường được xác định dựa trên mức độ nghiêm trọng của hình phạt mà nó có thể mang lại. Các tội như giết người, hiếp dâm và buôn bán ma túy thường được coi là 'major crimes' vì chúng có thể dẫn đến án tù dài hạn hoặc thậm chí tử hình.