(Top Banner Ad)
major planet
B1
Danh từ B1 Thiên văn học

major planet

UK: /ˈmeɪdʒə ˈplænɪt/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈplænɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hành tinh chính hành tinh lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planet that is one of the largest planets in the solar system, especially one of the eight planets in our solar system, as opposed to dwarf planets or other smaller celestial bodies.

Vietnamese Meaning

Một hành tinh lớn, đặc biệt là một trong tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta, trái ngược với các hành tinh lùn hoặc các thiên thể nhỏ hơn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The major planets of our solar system orbit the sun in elliptical paths."

    "Các hành tinh chính của hệ Mặt Trời của chúng ta quay quanh mặt trời theo quỹ đạo hình elip."

  • "Scientists are studying the atmospheres of the major planets."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu bầu khí quyển của các hành tinh chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majority đa số, phần lớn
Adjective major lớn, quan trọng
Verb majoring chuyên ngành

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
Greek
planetes
English
planet

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Người La Mã sử dụng nó để chỉ những thứ quan trọng hoặc có cấp bậc cao. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'major' vẫn giữ ý nghĩa về sự quan trọng và lớn lao.

Nguồn gốc của 'planet'

Từ 'planet' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'planetes', có nghĩa là 'kẻ lang thang'. Người Hy Lạp cổ đại gọi các thiên thể di chuyển trên bầu trời là 'planetes', vì chúng khác với các ngôi sao cố định.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các hành tinh có kích thước lớn và khối lượng đáng kể trong một hệ sao, thường là hệ Mặt Trời của chúng ta. Nó phân biệt các hành tinh này với các hành tinh nhỏ hơn (ví dụ: hành tinh lùn) hoặc các vật thể nhỏ khác (ví dụ: tiểu hành tinh, sao chổi). Trong hệ Mặt Trời, các hành tinh chính là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major planet
  • gas gas major planet
    (hành tinh khí khổng lồ)
  • outer outer major planet
    (hành tinh lớn bên ngoài (hệ mặt trời))
Verb + major planet
  • study study a major planet
    (nghiên cứu một hành tinh lớn)
  • discover discover a major planet
    (khám phá một hành tinh lớn)

Idioms

  • everything is aligned

    mọi thứ đều suôn sẻ

    "After months of hard work, everything is finally aligned for the project to succeed, just like the major planets during the grand conjunction."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, mọi thứ cuối cùng cũng suôn sẻ để dự án thành công, giống như các hành tinh lớn trong kỳ đại hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major planet

Danh từ
Lật mặt

Một hành tinh lớn, đặc biệt là một trong tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta, trái ngược với các hành tinh lùn hoặc các thiên thể nhỏ hơn khác.

"The major planets of our solar system orbit the sun in elliptical paths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Jupiter is a major planet in our solar system!
Ồ, Sao Mộc là một hành tinh lớn trong hệ mặt trời của chúng ta!
Phủ định
Gosh, Pluto is no longer considered a major planet, is it?
Trời ơi, Sao Diêm Vương không còn được coi là một hành tinh lớn nữa, phải không?
Nghi vấn
Hey, is Earth a major planet that supports life?
Này, Trái Đất có phải là một hành tinh lớn hỗ trợ sự sống không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Earth was not considered a major planet by some ancient civilizations.
Cô ấy nói rằng Trái Đất không được coi là một hành tinh lớn bởi một số nền văn minh cổ đại.
Phủ định
He said that he did not know which planet was the largest major planet in our solar system.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết hành tinh lớn nào lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.
Nghi vấn
The student asked if Jupiter was considered a major planet.
Học sinh hỏi liệu sao Mộc có được coi là một hành tinh lớn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major planet".

Tầm quan trọng của các hành tinh trong chiêm tinh học

Trong chiêm tinh học phương Tây, các hành tinh lớn (Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương) thường được cho là có ảnh hưởng lớn đến tính cách và vận mệnh của con người. Mỗi hành tinh đại diện cho một khía cạnh khác nhau của cuộc sống và có thể tác động đến các cung hoàng đạo khác nhau.