major planet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planet that is one of the largest planets in the solar system, especially one of the eight planets in our solar system, as opposed to dwarf planets or other smaller celestial bodies.
Vietnamese Meaning
Một hành tinh lớn, đặc biệt là một trong tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta, trái ngược với các hành tinh lùn hoặc các thiên thể nhỏ hơn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The major planets of our solar system orbit the sun in elliptical paths."
"Các hành tinh chính của hệ Mặt Trời của chúng ta quay quanh mặt trời theo quỹ đạo hình elip."
-
"Scientists are studying the atmospheres of the major planets."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu bầu khí quyển của các hành tinh chính."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các hành tinh có kích thước lớn và khối lượng đáng kể trong một hệ sao, thường là hệ Mặt Trời của chúng ta. Nó phân biệt các hành tinh này với các hành tinh nhỏ hơn (ví dụ: hành tinh lùn) hoặc các vật thể nhỏ khác (ví dụ: tiểu hành tinh, sao chổi). Trong hệ Mặt Trời, các hành tinh chính là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gas gas major planet (hành tinh khí khổng lồ)
-
outer outer major planet (hành tinh lớn bên ngoài (hệ mặt trời))
-
study study a major planet (nghiên cứu một hành tinh lớn)
-
discover discover a major planet (khám phá một hành tinh lớn)
Idioms
-
everything is aligned
mọi thứ đều suôn sẻ
"After months of hard work, everything is finally aligned for the project to succeed, just like the major planets during the grand conjunction."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, mọi thứ cuối cùng cũng suôn sẻ để dự án thành công, giống như các hành tinh lớn trong kỳ đại hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major planet
Danh từMột hành tinh lớn, đặc biệt là một trong tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta, trái ngược với các hành tinh lùn hoặc các thiên thể nhỏ hơn khác.
"The major planets of our solar system orbit the sun in elliptical paths."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Jupiter is a major planet in our solar system! |
Ồ, Sao Mộc là một hành tinh lớn trong hệ mặt trời của chúng ta! |
| Phủ định | Gosh, Pluto is no longer considered a major planet, is it? |
Trời ơi, Sao Diêm Vương không còn được coi là một hành tinh lớn nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is Earth a major planet that supports life? |
Này, Trái Đất có phải là một hành tinh lớn hỗ trợ sự sống không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the Earth was not considered a major planet by some ancient civilizations. |
Cô ấy nói rằng Trái Đất không được coi là một hành tinh lớn bởi một số nền văn minh cổ đại. |
| Phủ định | He said that he did not know which planet was the largest major planet in our solar system. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết hành tinh lớn nào lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta. |
| Nghi vấn | The student asked if Jupiter was considered a major planet. |
Học sinh hỏi liệu sao Mộc có được coi là một hành tinh lớn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major planet".
