(Top Banner Ad)
give a bad impression
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp xã hội

give a bad impression

Nghĩa tiếng Việt

gây ấn tượng xấu tạo ấn tượng không tốt làm mất điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a negative or unfavorable feeling or opinion in someone's mind.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một cảm giác hoặc ý kiến tiêu cực, không thuận lợi trong tâm trí của ai đó; gây ấn tượng xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His rude behavior gave a bad impression to the client."

    "Hành vi thô lỗ của anh ấy đã gây ấn tượng xấu cho khách hàng."

  • "Dressing inappropriately for the interview could give a bad impression."

    "Ăn mặc không phù hợp cho buổi phỏng vấn có thể gây ấn tượng xấu."

  • "The company's lack of response to customer complaints gave a bad impression."

    "Việc công ty không phản hồi các khiếu nại của khách hàng đã gây ấn tượng xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng, làm cảm phục
Noun impression ấn tượng, dấu ấn
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh, đáng nể
Adverb impressively một cách ấn tượng, đầy ấn tượng
Noun impressiveness sự ấn tượng, sự đáng nể

Synonyms

Antonyms

give a good impression (gây ấn tượng tốt)make a good impression (gây ấn tượng tốt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressio
Old French
impression
Middle English
impression
Modern English
give a bad impression

Nguồn gốc của 'Ấn tượng'

Cụm từ 'give a bad impression' là một cách diễn đạt hiện đại, nhưng từ 'impression' (ấn tượng) có nguồn gốc sâu xa. Từ này xuất phát từ tiếng Latin 'impressio', có nghĩa là 'sự ép vào, dấu vết'. Ban đầu, nó chỉ việc dùng lực để tạo ra dấu vết vật lý, như dấu ấn trên sáp hoặc đất sét. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ những 'dấu vết' tinh thần, những tác động mà một người hoặc một sự việc để lại trong tâm trí người khác. Khi ghép với động từ 'give' (cho, gây ra) và tính từ 'bad' (xấu), cụm từ 'give a bad impression' (gây ấn tượng xấu) hình thành, diễn tả hành động tạo ra một dấu ấn tiêu cực trong suy nghĩ hay cảm nhận của người khác. Nó nhấn mạnh rằng những gì bạn làm hay nói có thể 'đóng dấu' một hình ảnh không tốt về bạn trong tâm trí người đối diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách cư xử nào đó khiến người khác có cái nhìn không tốt về một người, một vật, hoặc một tình huống. Nó nhấn mạnh đến hậu quả của hành động, thay vì bản chất của hành động đó. Ví dụ: 'Arriving late gives a bad impression.' (Đến muộn gây ấn tượng xấu.). Nó khác với 'make a bad impression' ở chỗ 'give' nhấn mạnh đến việc hành động đó tạo ra ấn tượng đó một cách khách quan hơn.

Prepositions

of on

'Give a bad impression of' có nghĩa là tạo ra ấn tượng xấu về ai/cái gì. Ví dụ: 'He gave a bad impression of himself.' (Anh ta tạo ấn tượng xấu về bản thân mình.). 'Give a bad impression on' thường ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng với ý nghĩa tương tự, đặc biệt khi nhấn mạnh tác động lên đối tượng bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'The messy room gave a bad impression on the visitors.' (Căn phòng bừa bộn gây ấn tượng xấu cho khách đến thăm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'give'
  • easily easily give a bad impression
    (dễ dàng gây ấn tượng xấu)
  • often often give a bad impression
    (thường xuyên gây ấn tượng xấu)
  • unintentionally unintentionally give a bad impression
    (vô tình gây ấn tượng xấu)
Verbs preceding the phrase
  • tend to tend to give a bad impression
    (có xu hướng gây ấn tượng xấu)
  • risk risk giving a bad impression
    (có nguy cơ gây ấn tượng xấu)
  • be likely to be likely to give a bad impression
    (có khả năng gây ấn tượng xấu)
Adjectives/Adverbs intensifying 'bad'
  • truly give a truly bad impression
    (thực sự gây ấn tượng xấu)
  • really give a really bad impression
    (thực sự gây ấn tượng xấu)
  • particularly give a particularly bad impression
    (gây một ấn tượng đặc biệt xấu)

Idioms

  • Make a bad impression

    Gây ấn tượng xấu, tạo hình ảnh không tốt

    "If you're late for an interview, you'll make a bad impression."

    (Nếu bạn đến phỏng vấn muộn, bạn sẽ gây ấn tượng xấu.)

  • Leave a bad impression

    Để lại ấn tượng xấu, để lại hình ảnh tiêu cực

    "His rude comments left a bad impression on everyone."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã để lại ấn tượng xấu cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give a bad impression

Verb phrase
Lật mặt

Tạo ra một cảm giác hoặc ý kiến tiêu cực, không thuận lợi trong tâm trí của ai đó; gây ấn tượng xấu.

"His rude behavior gave a bad impression to the client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give a bad impression".

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng (First Impressions Matter)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường chuyên nghiệp và xã hội, ấn tượng đầu tiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Người ta thường tin rằng bạn chỉ có vài giây để tạo ra một hình ảnh tích cực ban đầu, và việc gây ấn tượng xấu ngay từ đầu có thể rất khó để thay đổi về sau. Điều này thể hiện qua cách mọi người chú trọng trang phục, cử chỉ, và cách giao tiếp trong lần gặp gỡ đầu tiên.

Quy tắc ứng xử chuyên nghiệp

Việc 'gây ấn tượng xấu' có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ hội nghề nghiệp và các mối quan hệ xã hội. Trong môi trường công sở, các quy tắc về đạo đức nghề nghiệp, giao tiếp và trang phục được đặt ra để đảm bảo mọi người duy trì hình ảnh chuyên nghiệp, tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác thiếu tôn trọng, những điều dễ dẫn đến ấn tượng tiêu cực.