give a bad impression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a negative or unfavorable feeling or opinion in someone's mind.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một cảm giác hoặc ý kiến tiêu cực, không thuận lợi trong tâm trí của ai đó; gây ấn tượng xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His rude behavior gave a bad impression to the client."
"Hành vi thô lỗ của anh ấy đã gây ấn tượng xấu cho khách hàng."
-
"Dressing inappropriately for the interview could give a bad impression."
"Ăn mặc không phù hợp cho buổi phỏng vấn có thể gây ấn tượng xấu."
-
"The company's lack of response to customer complaints gave a bad impression."
"Việc công ty không phản hồi các khiếu nại của khách hàng đã gây ấn tượng xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impress | gây ấn tượng, làm cảm phục |
| Noun | impression | ấn tượng, dấu ấn |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng mạnh, đáng nể |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng, đầy ấn tượng |
| Noun | impressiveness | sự ấn tượng, sự đáng nể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách cư xử nào đó khiến người khác có cái nhìn không tốt về một người, một vật, hoặc một tình huống. Nó nhấn mạnh đến hậu quả của hành động, thay vì bản chất của hành động đó. Ví dụ: 'Arriving late gives a bad impression.' (Đến muộn gây ấn tượng xấu.). Nó khác với 'make a bad impression' ở chỗ 'give' nhấn mạnh đến việc hành động đó tạo ra ấn tượng đó một cách khách quan hơn.
Prepositions
'Give a bad impression of' có nghĩa là tạo ra ấn tượng xấu về ai/cái gì. Ví dụ: 'He gave a bad impression of himself.' (Anh ta tạo ấn tượng xấu về bản thân mình.). 'Give a bad impression on' thường ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng với ý nghĩa tương tự, đặc biệt khi nhấn mạnh tác động lên đối tượng bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'The messy room gave a bad impression on the visitors.' (Căn phòng bừa bộn gây ấn tượng xấu cho khách đến thăm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily give a bad impression (dễ dàng gây ấn tượng xấu)
-
often often give a bad impression (thường xuyên gây ấn tượng xấu)
-
unintentionally unintentionally give a bad impression (vô tình gây ấn tượng xấu)
-
tend to tend to give a bad impression (có xu hướng gây ấn tượng xấu)
-
risk risk giving a bad impression (có nguy cơ gây ấn tượng xấu)
-
be likely to be likely to give a bad impression (có khả năng gây ấn tượng xấu)
-
truly give a truly bad impression (thực sự gây ấn tượng xấu)
-
really give a really bad impression (thực sự gây ấn tượng xấu)
-
particularly give a particularly bad impression (gây một ấn tượng đặc biệt xấu)
Idioms
-
Make a bad impression
Gây ấn tượng xấu, tạo hình ảnh không tốt
"If you're late for an interview, you'll make a bad impression."
(Nếu bạn đến phỏng vấn muộn, bạn sẽ gây ấn tượng xấu.)
-
Leave a bad impression
Để lại ấn tượng xấu, để lại hình ảnh tiêu cực
"His rude comments left a bad impression on everyone."
(Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã để lại ấn tượng xấu cho mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give a bad impression
Verb phraseTạo ra một cảm giác hoặc ý kiến tiêu cực, không thuận lợi trong tâm trí của ai đó; gây ấn tượng xấu.
"His rude behavior gave a bad impression to the client."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give a bad impression".
