(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ marshmallow plant
B1

marshmallow plant

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây thục quỳ cây marshmallow (thực vật)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marshmallow plant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thân thảo (Althaea officinalis) có nguồn gốc từ Châu Âu và các bộ phận của Châu Á và Châu Phi, có rễ có đặc tính dược liệu và trước đây được sử dụng để làm kẹo marshmallow.

Definition (English Meaning)

A herbaceous plant (Althaea officinalis) native to Europe and parts of Asia and Africa, whose root has medicinal properties and was formerly used to make marshmallows.

Ví dụ Thực tế với 'Marshmallow plant'

  • "The marshmallow plant has been used for centuries for its soothing properties."

    "Cây marshmallow đã được sử dụng hàng thế kỷ vì đặc tính làm dịu của nó."

  • "Grow your own marshmallow plant for homemade remedies."

    "Hãy trồng cây marshmallow của riêng bạn để có các phương thuốc tự chế."

  • "The extract of the marshmallow plant is used in skin care products."

    "Chiết xuất từ cây marshmallow được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Marshmallow plant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: marshmallow plant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

herb(thảo dược)
medicinal plant(cây thuốc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Dược học Làm vườn

Ghi chú Cách dùng 'Marshmallow plant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi đơn giản là 'marshmallow' khi đề cập đến cây. Cần phân biệt với 'marshmallow' dùng để chỉ kẹo marshmallow.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of as

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: extract of marshmallow plant). 'as' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: used as a medicinal herb).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Marshmallow plant'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marshmallow plant grows well in damp soil, doesn't it?
Cây thục quỳ phát triển tốt ở đất ẩm, phải không?
Phủ định
That isn't a marshmallow plant, is it?
Đó không phải là cây thục quỳ, phải không?
Nghi vấn
The marshmallow plant can be used to make tea, can't it?
Cây thục quỳ có thể được dùng để pha trà, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)