marshmallow plant
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marshmallow plant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây thân thảo (Althaea officinalis) có nguồn gốc từ Châu Âu và các bộ phận của Châu Á và Châu Phi, có rễ có đặc tính dược liệu và trước đây được sử dụng để làm kẹo marshmallow.
Definition (English Meaning)
A herbaceous plant (Althaea officinalis) native to Europe and parts of Asia and Africa, whose root has medicinal properties and was formerly used to make marshmallows.
Ví dụ Thực tế với 'Marshmallow plant'
-
"The marshmallow plant has been used for centuries for its soothing properties."
"Cây marshmallow đã được sử dụng hàng thế kỷ vì đặc tính làm dịu của nó."
-
"Grow your own marshmallow plant for homemade remedies."
"Hãy trồng cây marshmallow của riêng bạn để có các phương thuốc tự chế."
-
"The extract of the marshmallow plant is used in skin care products."
"Chiết xuất từ cây marshmallow được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da."
Từ loại & Từ liên quan của 'Marshmallow plant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: marshmallow plant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Marshmallow plant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được gọi đơn giản là 'marshmallow' khi đề cập đến cây. Cần phân biệt với 'marshmallow' dùng để chỉ kẹo marshmallow.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: extract of marshmallow plant). 'as' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: used as a medicinal herb).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Marshmallow plant'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The marshmallow plant grows well in damp soil, doesn't it?
|
Cây thục quỳ phát triển tốt ở đất ẩm, phải không? |
| Phủ định |
That isn't a marshmallow plant, is it?
|
Đó không phải là cây thục quỳ, phải không? |
| Nghi vấn |
The marshmallow plant can be used to make tea, can't it?
|
Cây thục quỳ có thể được dùng để pha trà, phải không? |