(Top Banner Ad)
marshmallow plant
B1
danh từ B1 Thực vật học, Dược học, Làm vườn

marshmallow plant

UK: /ˈmɑːʃmæləʊ plɑːnt/ • US: /ˈmɑːrʃmæloʊ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây thục quỳ cây marshmallow (thực vật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A herbaceous plant (Althaea officinalis) native to Europe and parts of Asia and Africa, whose root has medicinal properties and was formerly used to make marshmallows.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân thảo (Althaea officinalis) có nguồn gốc từ Châu Âu và các bộ phận của Châu Á và Châu Phi, có rễ có đặc tính dược liệu và trước đây được sử dụng để làm kẹo marshmallow.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marshmallow plant has been used for centuries for its soothing properties."

    "Cây marshmallow đã được sử dụng hàng thế kỷ vì đặc tính làm dịu của nó."

  • "Grow your own marshmallow plant for homemade remedies."

    "Hãy trồng cây marshmallow của riêng bạn để có các phương thuốc tự chế."

  • "The extract of the marshmallow plant is used in skin care products."

    "Chiết xuất từ cây marshmallow được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marshmallow kẹo dẻo; cây cẩm quỳ đầm lầy (tên gọi rút gọn)
Noun mallow cây hoa cẩm quỳ (một loại cây trong họ Malvaceae)
Noun marsh đầm lầy, vùng đất ngập nước
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng cây
Noun planter người trồng cây; chậu trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Dược học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mersc
Old English
malwe
English
marsh mallow
English
marshmallow
English
marshmallow plant

Nguồn gốc tên gọi "marshmallow"

Tên gọi "marshmallow" của loài cây này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: "marsh" (đầm lầy) và "mallow" (cây hoa cẩm quỳ). Điều này là do cây cẩm quỳ đầm lầy (*Althaea officinalis*) thường mọc tự nhiên ở các vùng đất ngập nước, đầm lầy và ven biển. Ban đầu, kẹo dẻo marshmallow cũng được làm từ nhựa rễ của cây này.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'marshmallow' khi đề cập đến cây. Cần phân biệt với 'marshmallow' dùng để chỉ kẹo marshmallow.

Prepositions

of as

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: extract of marshmallow plant). 'as' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: used as a medicinal herb).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marshmallow plant
  • wild wild marshmallow plant
    (cây cẩm quỳ đầm lầy mọc hoang dã)
  • medicinal medicinal marshmallow plant
    (cây cẩm quỳ đầm lầy dùng làm thuốc)
  • mature mature marshmallow plant
    (cây cẩm quỳ đầm lầy trưởng thành)
Verb + marshmallow plant
  • grow grow a marshmallow plant
    (trồng cây cẩm quỳ đầm lầy)
  • cultivate cultivate marshmallow plants
    (trồng trọt/canh tác cây cẩm quỳ đầm lầy)
  • harvest harvest marshmallow plant roots
    (thu hoạch rễ cây cẩm quỳ đầm lầy)
Noun + marshmallow plant (parts/products)
  • root marshmallow plant root
    (rễ cây cẩm quỳ đầm lầy)
  • flower marshmallow plant flower
    (hoa của cây cẩm quỳ đầm lầy)
  • extract marshmallow plant extract
    (chiết xuất từ cây cẩm quỳ đầm lầy)

Idioms

  • marshmallow plant extract

    chiết xuất từ cây cẩm quỳ đầm lầy

    "Many cough syrups contain marshmallow plant extract to soothe sore throats."

    (Nhiều loại siro ho có chứa chiết xuất từ cây cẩm quỳ đầm lầy để làm dịu cổ họng.)

  • marshmallow plant root tea

    trà rễ cây cẩm quỳ đầm lầy

    "Drinking marshmallow plant root tea is a traditional remedy for digestive issues."

    (Uống trà rễ cây cẩm quỳ đầm lầy là một phương thuốc truyền thống cho các vấn đề tiêu hóa.)

  • the healing properties of the marshmallow plant

    các đặc tính chữa bệnh của cây cẩm quỳ đầm lầyy

    "Herbalists often praise the healing properties of the marshmallow plant."

    (Các nhà thảo dược thường ca ngợi các đặc tính chữa bệnh của cây cẩm quỳ đầm lầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marshmallow plant

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thân thảo (Althaea officinalis) có nguồn gốc từ Châu Âu và các bộ phận của Châu Á và Châu Phi, có rễ có đặc tính dược liệu và trước đây được sử dụng để làm kẹo marshmallow.

"The marshmallow plant has been used for centuries for its soothing properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marshmallow plant grows well in damp soil, doesn't it?
Cây thục quỳ phát triển tốt ở đất ẩm, phải không?
Phủ định
That isn't a marshmallow plant, is it?
Đó không phải là cây thục quỳ, phải không?
Nghi vấn
The marshmallow plant can be used to make tea, can't it?
Cây thục quỳ có thể được dùng để pha trà, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marshmallow plant".

Nguồn gốc kẹo dẻo Marshmallow

Ban đầu, kẹo dẻo marshmallow không phải là món ngọt xốp như ngày nay. Chúng được tạo ra từ nhựa chiết xuất từ rễ của cây cẩm quỳ đầm lầy (*Althaea officinalis*), trộn với mật ong hoặc đường. Loại kẹo này được người Ai Cập cổ đại sử dụng làm thuốc để chữa bệnh đau họng và các vấn đề về tiêu hóa, với công dụng làm dịu.

Công dụng dược liệu truyền thống

Ngoài việc là nguồn gốc của kẹo dẻo, cây cẩm quỳ đầm lầy còn được biết đến với nhiều công dụng dược liệu. Rễ và lá của nó chứa chất nhầy (mucilage) có khả năng làm dịu và bảo vệ màng nhầy bị kích ứng. Trong y học cổ truyền, chúng thường được dùng để giảm viêm họng, ho, loét dạ dày và các bệnh viêm nhiễm đường tiết niệu.