(Top Banner Ad)
mammalian gelatin
B2
danh từ B2 Sinh học, Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

mammalian gelatin

UK: /məˈmeɪliən ˈdʒelətɪn/ • US: /məˈmeɪliən ˈdʒelətɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gelatin động vật có vú keo gelatin từ động vật có vú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein product derived from collagen obtained from mammals, used in food, pharmaceuticals, photography, and cosmetic manufacturing.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm protein có nguồn gốc từ collagen thu được từ động vật có vú, được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, nhiếp ảnh và sản xuất mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mammalian gelatin is often used to create gummy candies."

    "Gelatin từ động vật có vú thường được sử dụng để tạo ra kẹo dẻo."

  • "Many desserts use mammalian gelatin as a thickening agent."

    "Nhiều món tráng miệng sử dụng gelatin động vật có vú như một chất làm đặc."

  • "The capsules of some medicines are made from mammalian gelatin."

    "Vỏ của một số loại thuốc được làm từ gelatin động vật có vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gelatin chất gelatin
Adjective gelatinous có dạng gelatin, giống gelatin
Verb gel đông lại, trở thành dạng gelatin

Synonyms

animal gelatin (gelatin động vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelatus (frozen)
Latin
gelare (to freeze, congeal)
English
gelatin
English
mammalian gelatin

Nguồn gốc của Gelatin

Từ 'gelatin' xuất phát từ tiếng Latinh 'gelatus', có nghĩa là 'đông lạnh'. Người ta đã sử dụng gelatin từ rất lâu, chủ yếu là từ da và xương động vật, để tạo ra các món ăn và keo dán. 'Mammalian gelatin' nhấn mạnh rằng gelatin này có nguồn gốc từ động vật có vú.

Usage Note

Gelatin có nguồn gốc từ các loài động vật có vú như bò và lợn. Gelatin được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm (ví dụ: kẹo dẻo, thạch), dược phẩm (viên nang), nhiếp ảnh (lớp phủ nhạy sáng) và mỹ phẩm (chất làm đặc). Phân biệt với các loại gelatin có nguồn gốc từ cá (fish gelatin) phù hợp với những người kiêng các sản phẩm từ động vật có vú.

Prepositions

from in

"Gelatin from mammals" chỉ nguồn gốc của gelatin. "Gelatin in food" chỉ sự xuất hiện của gelatin trong thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mammalian gelatin
  • hydrolyzed hydrolyzed mammalian gelatin
    (gelatin động vật có vú thủy phân)
  • pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade mammalian gelatin
    (gelatin động vật có vú đạt chuẩn dược phẩm)
Verb + mammalian gelatin
  • use use mammalian gelatin
    (sử dụng gelatin động vật có vú)
  • produce produce mammalian gelatin
    (sản xuất gelatin động vật có vú)
  • extract extract mammalian gelatin
    (chiết xuất gelatin động vật có vú)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mammalian gelatin

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm protein có nguồn gốc từ collagen thu được từ động vật có vú, được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, nhiếp ảnh và sản xuất mỹ phẩm.

"Mammalian gelatin is often used to create gummy candies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has used mammalian gelatin in its products for years.
Công ty đã sử dụng gelatin từ động vật có vú trong các sản phẩm của mình trong nhiều năm.
Phủ định
Scientists have not yet determined the long-term effects of consuming mammalian gelatin.
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được những tác động lâu dài của việc tiêu thụ gelatin từ động vật có vú.
Nghi vấn
Has she considered using mammalian gelatin as a binding agent in her recipe?
Cô ấy đã cân nhắc việc sử dụng gelatin từ động vật có vú như một chất kết dính trong công thức của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammalian gelatin".

Ứng dụng trong thực phẩm

Gelatin động vật có vú thường được sử dụng trong sản xuất kẹo dẻo, thạch rau câu và các sản phẩm tráng miệng khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nó không phù hợp cho người ăn chay.