mammalian gelatin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protein product derived from collagen obtained from mammals, used in food, pharmaceuticals, photography, and cosmetic manufacturing.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm protein có nguồn gốc từ collagen thu được từ động vật có vú, được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, nhiếp ảnh và sản xuất mỹ phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mammalian gelatin is often used to create gummy candies."
"Gelatin từ động vật có vú thường được sử dụng để tạo ra kẹo dẻo."
-
"Many desserts use mammalian gelatin as a thickening agent."
"Nhiều món tráng miệng sử dụng gelatin động vật có vú như một chất làm đặc."
-
"The capsules of some medicines are made from mammalian gelatin."
"Vỏ của một số loại thuốc được làm từ gelatin động vật có vú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gelatin | chất gelatin |
| Adjective | gelatinous | có dạng gelatin, giống gelatin |
| Verb | gel | đông lại, trở thành dạng gelatin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gelatin có nguồn gốc từ các loài động vật có vú như bò và lợn. Gelatin được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm (ví dụ: kẹo dẻo, thạch), dược phẩm (viên nang), nhiếp ảnh (lớp phủ nhạy sáng) và mỹ phẩm (chất làm đặc). Phân biệt với các loại gelatin có nguồn gốc từ cá (fish gelatin) phù hợp với những người kiêng các sản phẩm từ động vật có vú.
Prepositions
"Gelatin from mammals" chỉ nguồn gốc của gelatin. "Gelatin in food" chỉ sự xuất hiện của gelatin trong thực phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hydrolyzed hydrolyzed mammalian gelatin (gelatin động vật có vú thủy phân)
-
pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade mammalian gelatin (gelatin động vật có vú đạt chuẩn dược phẩm)
-
use use mammalian gelatin (sử dụng gelatin động vật có vú)
-
produce produce mammalian gelatin (sản xuất gelatin động vật có vú)
-
extract extract mammalian gelatin (chiết xuất gelatin động vật có vú)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mammalian gelatin
danh từMột sản phẩm protein có nguồn gốc từ collagen thu được từ động vật có vú, được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, nhiếp ảnh và sản xuất mỹ phẩm.
"Mammalian gelatin is often used to create gummy candies."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has used mammalian gelatin in its products for years. |
Công ty đã sử dụng gelatin từ động vật có vú trong các sản phẩm của mình trong nhiều năm. |
| Phủ định | Scientists have not yet determined the long-term effects of consuming mammalian gelatin. |
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được những tác động lâu dài của việc tiêu thụ gelatin từ động vật có vú. |
| Nghi vấn | Has she considered using mammalian gelatin as a binding agent in her recipe? |
Cô ấy đã cân nhắc việc sử dụng gelatin từ động vật có vú như một chất kết dính trong công thức của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammalian gelatin".
