managed services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of outsourcing the responsibility for maintaining, anticipating need for and managing a range of processes and functions in order to improve operations and cut expenses.
Vietnamese Meaning
Việc thuê ngoài trách nhiệm duy trì, dự đoán nhu cầu và quản lý một loạt các quy trình và chức năng để cải thiện hoạt động và cắt giảm chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company offers managed services for cloud infrastructure."
"Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý cơ sở hạ tầng đám mây."
-
"Small businesses often benefit from using managed services to handle their IT needs."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường hưởng lợi từ việc sử dụng dịch vụ quản lý để xử lý các nhu cầu CNTT của họ."
-
"The managed services provider monitors our network 24/7."
"Nhà cung cấp dịch vụ quản lý giám sát mạng của chúng tôi 24/7."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Noun | service | dịch vụ |
| Verb | service | bảo trì, phục vụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Managed services” thường đề cập đến các dịch vụ công nghệ thông tin được cung cấp bởi một nhà cung cấp bên ngoài cho một doanh nghiệp. Các dịch vụ này có thể bao gồm quản lý cơ sở hạ tầng CNTT, hỗ trợ kỹ thuật, bảo mật mạng, và các dịch vụ đám mây. Điểm khác biệt chính là sự chủ động trong việc quản lý và bảo trì, thay vì chỉ phản ứng khi có sự cố xảy ra.
Prepositions
* `managed services for`: Chỉ rõ lĩnh vực hoặc đối tượng mà dịch vụ quản lý được cung cấp. Ví dụ: managed services for cybersecurity.
* `managed services in`: Chỉ rõ lĩnh vực hoặc ngành mà dịch vụ quản lý được cung cấp. Ví dụ: managed services in healthcare.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Comprehensive managed services (dịch vụ quản lý toàn diện)
-
Outsourced managed services (dịch vụ quản lý thuê ngoài)
-
Cloud managed services (dịch vụ quản lý trên nền tảng đám mây)
-
Implement managed services (triển khai dịch vụ quản lý)
-
Provide managed services (cung cấp dịch vụ quản lý)
-
Offer managed services (cung cấp dịch vụ quản lý)
Idioms
-
Leverage managed services
Tận dụng các dịch vụ quản lý
"We can leverage managed services to reduce IT costs."
(Chúng ta có thể tận dụng các dịch vụ quản lý để giảm chi phí CNTT.)
-
Managed services provider (MSP)
Nhà cung cấp dịch vụ quản lý
"Our company hired a managed services provider to handle our cybersecurity."
(Công ty chúng tôi đã thuê một nhà cung cấp dịch vụ quản lý để xử lý vấn đề an ninh mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
managed services
Danh từViệc thuê ngoài trách nhiệm duy trì, dự đoán nhu cầu và quản lý một loạt các quy trình và chức năng để cải thiện hoạt động và cắt giảm chi phí.
"Our company offers managed services for cloud infrastructure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managed services".
