(Top Banner Ad)
managed services
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

managed services

UK: /ˈmænɪdʒd ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈmænɪdʒd ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ quản lý dịch vụ được quản lý dịch vụ thuê ngoài có quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of outsourcing the responsibility for maintaining, anticipating need for and managing a range of processes and functions in order to improve operations and cut expenses.

Vietnamese Meaning

Việc thuê ngoài trách nhiệm duy trì, dự đoán nhu cầu và quản lý một loạt các quy trình và chức năng để cải thiện hoạt động và cắt giảm chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers managed services for cloud infrastructure."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý cơ sở hạ tầng đám mây."

  • "Small businesses often benefit from using managed services to handle their IT needs."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường hưởng lợi từ việc sử dụng dịch vụ quản lý để xử lý các nhu cầu CNTT của họ."

  • "The managed services provider monitors our network 24/7."

    "Nhà cung cấp dịch vụ quản lý giám sát mạng của chúng tôi 24/7."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun service dịch vụ
Verb service bảo trì, phục vụ

Synonyms

outsourced services (dịch vụ thuê ngoài)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
manage
English
service
English
managed services

Nguồn gốc 'Managed Services'

Thuật ngữ 'Managed Services' xuất hiện vào cuối những năm 1990, khi các công ty bắt đầu thuê ngoài (outsource) các chức năng CNTT cụ thể cho các nhà cung cấp chuyên biệt. Ban đầu, nó tập trung vào việc giám sát và quản lý mạng, nhưng phạm vi đã mở rộng để bao gồm nhiều dịch vụ CNTT khác.

Usage Note

“Managed services” thường đề cập đến các dịch vụ công nghệ thông tin được cung cấp bởi một nhà cung cấp bên ngoài cho một doanh nghiệp. Các dịch vụ này có thể bao gồm quản lý cơ sở hạ tầng CNTT, hỗ trợ kỹ thuật, bảo mật mạng, và các dịch vụ đám mây. Điểm khác biệt chính là sự chủ động trong việc quản lý và bảo trì, thay vì chỉ phản ứng khi có sự cố xảy ra.

Prepositions

for in

* `managed services for`: Chỉ rõ lĩnh vực hoặc đối tượng mà dịch vụ quản lý được cung cấp. Ví dụ: managed services for cybersecurity.
* `managed services in`: Chỉ rõ lĩnh vực hoặc ngành mà dịch vụ quản lý được cung cấp. Ví dụ: managed services in healthcare.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managed services
  • Comprehensive managed services
    (dịch vụ quản lý toàn diện)
  • Outsourced managed services
    (dịch vụ quản lý thuê ngoài)
  • Cloud managed services
    (dịch vụ quản lý trên nền tảng đám mây)
Verb + managed services
  • Implement managed services
    (triển khai dịch vụ quản lý)
  • Provide managed services
    (cung cấp dịch vụ quản lý)
  • Offer managed services
    (cung cấp dịch vụ quản lý)

Idioms

  • Leverage managed services

    Tận dụng các dịch vụ quản lý

    "We can leverage managed services to reduce IT costs."

    (Chúng ta có thể tận dụng các dịch vụ quản lý để giảm chi phí CNTT.)

  • Managed services provider (MSP)

    Nhà cung cấp dịch vụ quản lý

    "Our company hired a managed services provider to handle our cybersecurity."

    (Công ty chúng tôi đã thuê một nhà cung cấp dịch vụ quản lý để xử lý vấn đề an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managed services

Danh từ
Lật mặt

Việc thuê ngoài trách nhiệm duy trì, dự đoán nhu cầu và quản lý một loạt các quy trình và chức năng để cải thiện hoạt động và cắt giảm chi phí.

"Our company offers managed services for cloud infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managed services".

Outsourcing Văn Hóa

Outsourcing, đặc biệt là trong lĩnh vực CNTT, là một phần quan trọng của nền kinh tế toàn cầu. Các công ty thường thuê ngoài (outsource) các dịch vụ như 'managed services' để giảm chi phí, tăng hiệu quả và tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi.