(Top Banner Ad)
mandatory reading
B2
Danh từ B2 Giáo dục

mandatory reading

UK: /ˈmændətəri ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈmændətɔːri ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đọc bắt buộc bài đọc bắt buộc phần đọc bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reading material that is required or compulsory to be read.

Vietnamese Meaning

Tài liệu đọc bắt buộc, cần thiết phải đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is mandatory reading for all students taking the course."

    "Cuốn sách này là tài liệu đọc bắt buộc đối với tất cả sinh viên tham gia khóa học."

  • "The professor assigned several articles as mandatory reading for the week."

    "Giáo sư đã giao một số bài báo làm tài liệu đọc bắt buộc cho tuần."

  • "Failing to complete the mandatory reading assignments will negatively impact your grade."

    "Việc không hoàn thành các bài tập đọc bắt buộc sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mandatory bắt buộc, có tính chất mệnh lệnh
Noun mandate mệnh lệnh, sự ủy thác
Verb read đọc
Noun reader người đọc
Noun reading việc đọc, bài đọc

Synonyms

required reading (tài liệu đọc yêu cầu)compulsory reading (tài liệu đọc cưỡng chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'mandatory'

Từ 'mandatory' xuất phát từ tiếng Latinh 'mandatum', có nghĩa là 'một mệnh lệnh' hoặc 'một ủy thác'. Nó liên quan đến động từ 'mandare', có nghĩa là 'ủy thác' hoặc 'ra lệnh'. Trong tiếng Anh, 'mandatory' bắt đầu được sử dụng để mô tả những điều bắt buộc phải tuân theo.

Nguồn gốc của 'reading'

Từ 'reading' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rædan' có nghĩa là 'đọc, giải thích'. Nó trải qua quá trình phát triển nghĩa để chỉ hành động đọc và những gì được đọc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc công việc, nơi có những tài liệu được chỉ định là bắt buộc phải đọc để hiểu rõ một chủ đề, chuẩn bị cho một bài kiểm tra, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandatory reading
  • required mandatory reading
    (bài đọc bắt buộc)
  • assigned mandatory reading
    (bài đọc được giao (bắt buộc))
Verb + mandatory reading
  • assign mandatory reading
    (giao bài đọc bắt buộc)
  • complete mandatory reading
    (hoàn thành việc đọc bắt buộc)
  • discuss mandatory reading
    (thảo luận về bài đọc bắt buộc)

Idioms

  • not required reading

    không phải là thứ bắt buộc phải đọc, không quan trọng

    "His book is interesting, but it's not required reading."

    (Cuốn sách của anh ấy thú vị, nhưng nó không phải là thứ bắt buộc phải đọc.)

  • something is a must-read

    thứ gì đó rất đáng đọc, nên đọc

    "This book about history is a must-read."

    (Cuốn sách về lịch sử này rất đáng đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandatory reading

Danh từ
Lật mặt

Tài liệu đọc bắt buộc, cần thiết phải đọc.

"This book is mandatory reading for all students taking the course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandatory reading".

Chương trình giảng dạy bắt buộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các trường học và đại học thường có danh sách 'mandatory reading' cho các khóa học. Điều này có nghĩa là sinh viên phải đọc những tài liệu này để hiểu rõ nội dung khóa học và hoàn thành các bài tập.

Sách kinh điển

Một số tác phẩm văn học được coi là 'mandatory reading' trong nhiều nền văn hóa. Chúng thường là những tác phẩm có giá trị văn hóa và lịch sử quan trọng, và việc đọc chúng được coi là một phần của việc giáo dục cơ bản.