automatically authorize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that operates or happens spontaneously or without conscious thought or intervention.
Vietnamese Meaning
Một cách thức tự động, xảy ra hoặc hoạt động một cách tự phát, không cần suy nghĩ hay can thiệp có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system automatically updates the software."
"Hệ thống tự động cập nhật phần mềm."
-
"The system automatically authorizes access based on user roles."
"Hệ thống tự động cấp quyền truy cập dựa trên vai trò người dùng."
-
"This feature allows the software to automatically authorize updates."
"Tính năng này cho phép phần mềm tự động phê duyệt các bản cập nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | automatically | một cách tự động, tự động |
| Noun | authorization | sự cho phép, ủy quyền |
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền |
| Noun | authority | quyền lực, uy quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'automatically' nhấn mạnh tính tự động, không cần sự can thiệp của con người. Nó thường được dùng để mô tả các quy trình, hệ thống hoạt động một cách tự động hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fully fully automatically authorize (hoàn toàn tự động ủy quyền)
-
System system automatically authorize (Hệ thống tự động ủy quyền)
-
Can can automatically authorize (có thể tự động ủy quyền)
-
Will will automatically authorize (sẽ tự động ủy quyền)
-
Setup setup to automatically authorize (cài đặt để tự động ủy quyền)
Idioms
-
Give someone carte blanche to automatically authorize
Trao cho ai đó toàn quyền tự động ủy quyền.
"The manager gave his assistant carte blanche to automatically authorize transactions up to $10,000."
(Người quản lý đã trao cho trợ lý của mình toàn quyền tự động ủy quyền các giao dịch lên đến 10.000 đô la.)
-
Rubber-stamp automatically authorize
Thông qua một cách hình thức (ủy quyền tự động).
"The committee tends to rubber-stamp automatically authorize any proposal the CEO makes."
(Ủy ban có xu hướng thông qua một cách hình thức bất kỳ đề xuất nào mà CEO đưa ra (ủy quyền tự động).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatically authorize
AdverbMột cách thức tự động, xảy ra hoặc hoạt động một cách tự phát, không cần suy nghĩ hay can thiệp có ý thức.
"The system automatically updates the software."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system automatically authorizes payments under $100. |
Hệ thống tự động ủy quyền thanh toán dưới 100 đô la. |
| Phủ định | The bank doesn't automatically authorize international transactions. |
Ngân hàng không tự động ủy quyền các giao dịch quốc tế. |
| Nghi vấn | Does the software automatically authorize user access after registration? |
Phần mềm có tự động ủy quyền truy cập người dùng sau khi đăng ký không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system automatically authorizes transactions under $100. |
Hệ thống tự động ủy quyền các giao dịch dưới 100 đô la. |
| Phủ định | Why doesn't the system automatically authorize these refunds? |
Tại sao hệ thống không tự động ủy quyền các khoản hoàn tiền này? |
| Nghi vấn | What automatically authorizes this payment? |
Điều gì tự động ủy quyền thanh toán này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatically authorize".
