(Top Banner Ad)
automatically authorize
B2
Adverb B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

automatically authorize

UK: /ˌɔːtəˈmætɪkli ˈɔːθəraɪz/ • US: /ˌɔːdəˈmætɪkli ˈɔːθəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tự động ủy quyền tự động cấp phép tự động phê duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that operates or happens spontaneously or without conscious thought or intervention.

Vietnamese Meaning

Một cách thức tự động, xảy ra hoặc hoạt động một cách tự phát, không cần suy nghĩ hay can thiệp có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system automatically updates the software."

    "Hệ thống tự động cập nhật phần mềm."

  • "The system automatically authorizes access based on user roles."

    "Hệ thống tự động cấp quyền truy cập dựa trên vai trò người dùng."

  • "This feature allows the software to automatically authorize updates."

    "Tính năng này cho phép phần mềm tự động phê duyệt các bản cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb automatically một cách tự động, tự động
Noun authorization sự cho phép, ủy quyền
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Noun authority quyền lực, uy quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Auto
Derived from 'auto' meaning self.
Greek
Automatos (self-acting)
English
Automatic
English
Authorize: From Middle English 'autoriser' meaning 'to give authority'.

Nguồn gốc của 'Automatic'

Từ 'automatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'automatos', có nghĩa là 'tự hành động'. Ý tưởng về các thiết bị tự động đã có từ thời cổ đại, nhưng nó chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, khi máy móc có thể thực hiện các công việc lặp đi lặp lại mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.

Nguồn gốc của 'Authorize'

Từ 'authorize' đến từ tiếng Anh trung cổ 'autoriser', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'ban quyền'. Nó liên quan đến khái niệm về quyền lực và sự cho phép chính thức.

Usage Note

Từ 'automatically' nhấn mạnh tính tự động, không cần sự can thiệp của con người. Nó thường được dùng để mô tả các quy trình, hệ thống hoạt động một cách tự động hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automatically authorize
  • Fully fully automatically authorize
    (hoàn toàn tự động ủy quyền)
  • System system automatically authorize
    (Hệ thống tự động ủy quyền)
Verb + automatically authorize
  • Can can automatically authorize
    (có thể tự động ủy quyền)
  • Will will automatically authorize
    (sẽ tự động ủy quyền)
  • Setup setup to automatically authorize
    (cài đặt để tự động ủy quyền)

Idioms

  • Give someone carte blanche to automatically authorize

    Trao cho ai đó toàn quyền tự động ủy quyền.

    "The manager gave his assistant carte blanche to automatically authorize transactions up to $10,000."

    (Người quản lý đã trao cho trợ lý của mình toàn quyền tự động ủy quyền các giao dịch lên đến 10.000 đô la.)

  • Rubber-stamp automatically authorize

    Thông qua một cách hình thức (ủy quyền tự động).

    "The committee tends to rubber-stamp automatically authorize any proposal the CEO makes."

    (Ủy ban có xu hướng thông qua một cách hình thức bất kỳ đề xuất nào mà CEO đưa ra (ủy quyền tự động).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatically authorize

Adverb
Lật mặt

Một cách thức tự động, xảy ra hoặc hoạt động một cách tự phát, không cần suy nghĩ hay can thiệp có ý thức.

"The system automatically updates the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system automatically authorizes payments under $100.
Hệ thống tự động ủy quyền thanh toán dưới 100 đô la.
Phủ định
The bank doesn't automatically authorize international transactions.
Ngân hàng không tự động ủy quyền các giao dịch quốc tế.
Nghi vấn
Does the software automatically authorize user access after registration?
Phần mềm có tự động ủy quyền truy cập người dùng sau khi đăng ký không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system automatically authorizes transactions under $100.
Hệ thống tự động ủy quyền các giao dịch dưới 100 đô la.
Phủ định
Why doesn't the system automatically authorize these refunds?
Tại sao hệ thống không tự động ủy quyền các khoản hoàn tiền này?
Nghi vấn
What automatically authorizes this payment?
Điều gì tự động ủy quyền thanh toán này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatically authorize".

Văn hóa Tự động hóa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, tự động hóa ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh. Việc tự động ủy quyền (automatically authorize) thể hiện sự tin tưởng vào hệ thống và quy trình, đồng thời giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

Sự tin tưởng vào thuật toán

Việc ủy quyền tự động cũng phản ánh một xu hướng ngày càng tăng trong việc tin tưởng vào thuật toán và trí tuệ nhân tạo để đưa ra quyết định. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét các vấn đề đạo đức và trách nhiệm liên quan đến các hệ thống tự động.