(Top Banner Ad)
manufactured capital
C1
Danh từ C1 Kinh tế

manufactured capital

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃəd ˈkæpɪtl/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərd ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn sản xuất tư bản sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible assets created through production that are used in further production, such as machinery, equipment, buildings, and infrastructure.

Vietnamese Meaning

Tài sản hữu hình được tạo ra thông qua sản xuất, được sử dụng trong quá trình sản xuất tiếp theo, chẳng hạn như máy móc, thiết bị, tòa nhà và cơ sở hạ tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investment in manufactured capital is crucial for long-term economic growth."

    "Đầu tư vào vốn sản xuất là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế dài hạn."

  • "A company's manufactured capital includes its factories, machinery, and equipment."

    "Vốn sản xuất của một công ty bao gồm các nhà máy, máy móc và thiết bị của nó."

  • "Investing in manufactured capital can increase productivity and efficiency."

    "Đầu tư vào vốn sản xuất có thể làm tăng năng suất và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất
Noun manufacture sự sản xuất, hàng chế tạo
Noun capital vốn, tư bản, thủ đô
Adjective capital chính, chủ yếu, đáng giá
Verb capitalize tư bản hóa, viết hoa, tận dụng
Noun capitalist nhà tư bản
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand) + facere (to make)
Old French
manufacture
English
manufacture (verb, noun)
English
manufactured (adjective)
Latin
caput (head)
Latin
capitalis (of the head, chief)
Old French
capital (principal, chief)
English
capital (wealth, assets)
English
manufactured capital (compound term)

Nguồn gốc của "Vốn Sản Xuất"

Cụm từ "manufactured capital" ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Manufactured" xuất phát từ tiếng Latinh "manus" (tay) và "facere" (làm), ban đầu có nghĩa là làm bằng tay. Còn "capital" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caput" (cái đầu), sau này phát triển nghĩa thành tài sản hay của cải chính yếu. Khi kết hợp lại, "manufactured capital" mô tả tài sản vật chất do con người tạo ra, như máy móc, nhà xưởng, cơ sở hạ tầng, đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động sản xuất và nền kinh tế hiện đại.

Usage Note

“Manufactured capital” là một thành phần quan trọng của vốn (capital) trong kinh tế, bên cạnh vốn tự nhiên (natural capital), vốn con người (human capital), vốn xã hội (social capital), và vốn tài chính (financial capital). Nó nhấn mạnh các tài sản vật chất được tạo ra bởi con người thông qua quy trình sản xuất và đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra hàng hóa và dịch vụ. Cần phân biệt với “financial capital” (vốn tài chính) là tiền hoặc các tài sản tài chính khác được sử dụng để tài trợ cho sản xuất, và “natural capital” (vốn tự nhiên) là tài nguyên thiên nhiên.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Investment *in* manufactured capital is crucial for economic growth.' (Đầu tư *vào* vốn sản xuất là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.) 'Manufactured capital is used *for* production.' (Vốn sản xuất được sử dụng *cho* sản xuất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufactured capital
  • physical physical manufactured capital
    (vốn sản xuất vật chất)
  • fixed fixed manufactured capital
    (vốn sản xuất cố định)
  • new new manufactured capital
    (vốn sản xuất mới)
  • existing existing manufactured capital
    (vốn sản xuất hiện có)
Verb + manufactured capital
  • invest in invest in manufactured capital
    (đầu tư vào vốn sản xuất)
  • accumulate accumulate manufactured capital
    (tích lũy vốn sản xuất)
  • utilize utilize manufactured capital
    (tận dụng vốn sản xuất)
  • depreciate depreciate manufactured capital
    (khấu hao vốn sản xuất)
Noun + manufactured capital
  • stock of stock of manufactured capital
    (trữ lượng vốn sản xuất)
  • growth in growth in manufactured capital
    (tăng trưởng vốn sản xuất)

Idioms

  • accumulation of manufactured capital

    sự tích lũy vốn sản xuất (quá trình tăng lên của tài sản vật chất)

    "The industrial revolution was largely driven by the rapid accumulation of manufactured capital."

    (Cách mạng công nghiệp phần lớn được thúc đẩy bởi sự tích lũy nhanh chóng của vốn sản xuất.)

  • investment in manufactured capital

    đầu tư vào vốn sản xuất (hành động chi tiền để mua hoặc phát triển tài sản vật chất)

    "Governments often encourage investment in manufactured capital to boost economic growth."

    (Các chính phủ thường khuyến khích đầu tư vào vốn sản xuất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufactured capital

Danh từ
Lật mặt

Tài sản hữu hình được tạo ra thông qua sản xuất, được sử dụng trong quá trình sản xuất tiếp theo, chẳng hạn như máy móc, thiết bị, tòa nhà và cơ sở hạ tầng.

"Investment in manufactured capital is crucial for long-term economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in manufactured capital, they would have increased their production capacity.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào tư bản sản xuất, họ đã có thể tăng năng lực sản xuất của mình.
Phủ định
If the government had not taxed manufactured capital so heavily, businesses might not have struggled so much.
Nếu chính phủ không đánh thuế nặng vào tư bản sản xuất, các doanh nghiệp có lẽ đã không phải vật lộn nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would the economy have grown faster if we had focused more on developing manufactured capital?
Nền kinh tế có phát triển nhanh hơn không nếu chúng ta tập trung nhiều hơn vào phát triển tư bản sản xuất?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is manufactured capital.
Nhà máy là vốn sản xuất.
Phủ định
Is this product not manufactured?
Sản phẩm này không phải là hàng sản xuất sao?
Nghi vấn
Does the company manufacture its own capital goods?
Công ty có tự sản xuất hàng tư bản của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This factory's manufactured capital is as advanced as any other in the region.
Vốn sản xuất của nhà máy này tiên tiến như bất kỳ nhà máy nào khác trong khu vực.
Phủ định
The new factory's manufactured capital is not more efficient than the old one.
Vốn sản xuất của nhà máy mới không hiệu quả hơn nhà máy cũ.
Nghi vấn
Is their manufactured capital the most modern in the entire country?
Có phải vốn sản xuất của họ là hiện đại nhất trên cả nước không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had invested more in manufactured capital last year; then we wouldn't be facing these production issues now.
Tôi ước công ty đã đầu tư nhiều hơn vào tư bản sản xuất năm ngoái; thì bây giờ chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề sản xuất này.
Phủ định
If only we hadn't treated manufactured capital as a short-term investment; we would have a more robust infrastructure today.
Giá mà chúng ta không xem vốn sản xuất là một khoản đầu tư ngắn hạn; thì ngày nay chúng ta đã có một cơ sở hạ tầng vững chắc hơn.
Nghi vấn
If only the government would prioritize investment in manufactured capital, would our economy be more competitive?
Giá mà chính phủ ưu tiên đầu tư vào vốn sản xuất, thì nền kinh tế của chúng ta có cạnh tranh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured capital".

Vai trò trong Kinh tế và Phát triển

Trong bối cảnh phương Tây, đặc biệt là sau Cách mạng Công nghiệp, "vốn sản xuất" (manufactured capital) là động lực chính của tăng trưởng kinh tế và sự giàu có. Nó đại diện cho khả năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ, định hình cách xã hội vận hành và phát triển. Việc tích lũy và quản lý hiệu quả vốn sản xuất là chìa khóa cho sự thịnh vượng của các quốc gia.

Vốn Sản Xuất trong Báo Cáo Bền Vững

Trong các khuôn khổ báo cáo bền vững hiện đại (ví dụ: Integrated Reporting Framework), "vốn sản xuất" được công nhận là một trong sáu loại vốn quan trọng (cùng với vốn tự nhiên, vốn con người, vốn trí tuệ, vốn xã hội và quan hệ, và vốn tài chính). Điều này phản ánh nhận thức rằng các doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào tài chính mà còn vào các tài sản vật chất do con người tạo ra, và cần quản lý chúng một cách có trách nhiệm để tạo ra giá trị bền vững.