(Top Banner Ad)
factory-built housing
B2
danh từ B2 Xây dựng, Bất động sản

factory-built housing

UK: /ˈfæktəri bɪlt ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈfæktəri bɪlt ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở xây sẵn nhà lắp ghép công nghiệp nhà sản xuất công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing that is manufactured in a factory and then transported to a site for assembly or installation.

Vietnamese Meaning

Nhà ở được sản xuất trong nhà máy và sau đó được vận chuyển đến một địa điểm để lắp ráp hoặc lắp đặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Factory-built housing is becoming an increasingly popular and affordable option for many families."

    "Nhà ở xây dựng tại nhà máy đang trở thành một lựa chọn ngày càng phổ biến và phải chăng cho nhiều gia đình."

  • "The demand for factory-built housing has increased due to its efficiency and cost-effectiveness."

    "Nhu cầu về nhà ở xây dựng tại nhà máy đã tăng lên do tính hiệu quả và tiết kiệm chi phí của nó."

  • "Factory-built housing must meet certain building codes and standards to ensure safety and quality."

    "Nhà ở xây dựng tại nhà máy phải đáp ứng các tiêu chuẩn và quy tắc xây dựng nhất định để đảm bảo an toàn và chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy
Adjective factory-made sản xuất tại nhà máy
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Noun house ngôi nhà
Noun housing nhà ở, chỗ ở (nói chung)
Adjective prefabricated tiền chế, lắp ghép sẵn
Noun prefabrication sự tiền chế, sự lắp ghép sẵn

Synonyms

prefabricated housing (nhà ở tiền chế)modular housing (nhà ở mô-đun)manufactured housing (nhà ở sản xuất)

Antonyms

site-built housing (nhà ở xây dựng tại chỗ)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
factory
Old French
factourie
Latin
factorium
Latin
facere (to make)
English
built
Old English
byldan (to build)
English
housing
Old English
husian (to house)
English
factory-built housing (Modern compound, reflecting industrial manufacturing applied to residential construction)

Sự ra đời của nhà ở tiền chế

Cụm từ 'factory-built housing' xuất hiện khi công nghệ sản xuất công nghiệp được áp dụng vào ngành xây dựng nhà ở. Thay vì xây dựng hoàn toàn tại chỗ, các bộ phận hoặc toàn bộ căn nhà được sản xuất trong nhà máy với quy trình chuẩn hóa, sau đó vận chuyển và lắp ráp tại địa điểm. Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ xây dựng, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng đồng đều hơn so với phương pháp truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại nhà ở được xây dựng nhanh chóng và hiệu quả, thường với chi phí thấp hơn so với nhà ở xây dựng tại chỗ (site-built housing). Nó bao gồm nhiều loại hình nhà ở khác nhau như nhà tiền chế (prefabricated homes), nhà mô-đun (modular homes), và nhà sản xuất (manufactured homes). 'Prefabricated homes' và 'modular homes' thường được dùng thay thế cho nhau và chỉ các ngôi nhà được xây dựng theo các phần ở nhà máy và sau đó được lắp ráp tại chỗ. 'Manufactured homes', trong lịch sử, thường là những ngôi nhà di động, nhưng thuật ngữ này hiện nay bao gồm các ngôi nhà tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng liên bang.

Prepositions

for in with

* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được xây dựng nhà máy. Ví dụ: 'Factory-built housing for low-income families'. * **in:** Dùng để chỉ quy trình sản xuất. Ví dụ: 'Advances in factory-built housing technology'. * **with:** Dùng để chỉ các tính năng hoặc vật liệu. Ví dụ: 'Factory-built housing with energy-efficient designs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory-built housing
  • affordable affordable factory-built housing
    (nhà ở tiền chế giá phải chăng)
  • modern modern factory-built housing
    (nhà ở tiền chế hiện đại)
  • quality quality factory-built housing
    (nhà ở tiền chế chất lượng cao)
  • modular modular factory-built housing
    (nhà ở tiền chế dạng module)
Verb + factory-built housing
  • produce produce factory-built housing
    (sản xuất nhà ở tiền chế)
  • assemble assemble factory-built housing
    (lắp ráp nhà ở tiền chế)
  • design design factory-built housing
    (thiết kế nhà ở tiền chế)
  • provide provide factory-built housing
    (cung cấp nhà ở tiền chế)
Noun + factory-built housing
  • manufacturers of manufacturers of factory-built housing
    (các nhà sản xuất nhà ở tiền chế)
  • cost of cost of factory-built housing
    (chi phí nhà ở tiền chế)
  • demand for demand for factory-built housing
    (nhu cầu về nhà ở tiền chế)
  • market for market for factory-built housing
    (thị trường nhà ở tiền chế)

Idioms

  • a viable solution to housing shortages

    một giải pháp khả thi cho tình trạng thiếu nhà ở

    "Many cities are exploring factory-built housing as a viable solution to housing shortages."

    (Nhiều thành phố đang xem xét nhà ở tiền chế như một giải pháp khả thi cho tình trạng thiếu nhà ở.)

  • an affordable housing option

    một lựa chọn nhà ở giá phải chăng

    "For young families, factory-built housing can be an attractive affordable housing option."

    (Đối với các gia đình trẻ, nhà ở tiền chế có thể là một lựa chọn nhà ở giá phải chăng hấp dẫn.)

  • fast-track construction method

    phương pháp xây dựng nhanh chóng

    "Using factory-built housing often enables a fast-track construction method, reducing project timelines."

    (Sử dụng nhà ở tiền chế thường cho phép một phương pháp xây dựng nhanh chóng, rút ngắn thời gian dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory-built housing

danh từ
Lật mặt

Nhà ở được sản xuất trong nhà máy và sau đó được vận chuyển đến một địa điểm để lắp ráp hoặc lắp đặt.

"Factory-built housing is becoming an increasingly popular and affordable option for many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Factory-built housing is becoming more popular, isn't it?
Nhà lắp ghép đang trở nên phổ biến hơn, phải không?
Phủ định
They haven't invested in factory-built housing yet, have they?
Họ vẫn chưa đầu tư vào nhà lắp ghép, phải không?
Nghi vấn
Factory-built housing isn't expensive in this area, is it?
Nhà lắp ghép không đắt ở khu vực này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory-built housing".

Nhận thức xã hội và chất lượng

Trong một thời gian dài, nhà ở tiền chế (factory-built housing) ở phương Tây thường bị gắn liền với hình ảnh nhà di động giá rẻ hoặc nhà ở tạm thời, đôi khi còn có định kiến về chất lượng thấp hơn. Tuy nhiên, với những tiến bộ trong công nghệ và thiết kế, nhà ở tiền chế hiện đại đã nâng cao đáng kể chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ, dần thay đổi nhận thức của công chúng và được chấp nhận rộng rãi hơn như một lựa chọn nhà ở bền vững và hiệu quả.

Giải pháp cho cuộc khủng hoảng nhà ở và thiên tai

Nhà ở tiền chế thường được coi là một giải pháp quan trọng để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở tại nhiều quốc gia, đặc biệt là về nhà ở giá phải chăng (affordable housing). Ngoài ra, do khả năng sản xuất và lắp ráp nhanh chóng, loại hình nhà ở này cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp chỗ ở khẩn cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai hoặc các trường hợp khẩn cấp khác.