(Top Banner Ad)
processed metal
B1
Tính từ B1 Kỹ thuật, Vật liệu học, Sản xuất

processed metal

UK: /ˈprəʊsest ˈmetl/ • US: /ˈprɑːsest ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại đã qua xử lý kim loại đã gia công kim loại chế biến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has undergone a manufacturing process to change its properties or form.

Vietnamese Meaning

Kim loại đã trải qua một quy trình sản xuất để thay đổi các tính chất hoặc hình dạng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses processed metal to manufacture car parts."

    "Nhà máy sử dụng kim loại đã qua xử lý để sản xuất phụ tùng ô tô."

  • "Processed metal is essential for construction and engineering."

    "Kim loại đã qua xử lý rất cần thiết cho xây dựng và kỹ thuật."

  • "The quality of processed metal affects the durability of the final product."

    "Chất lượng của kim loại đã qua xử lý ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Noun processor bộ xử lý (máy tính), máy chế biến
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến
Adjective unprocessed chưa qua xử lý, chưa chế biến
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy luyện kim học
Noun metalworker thợ kim loại
Noun metalware đồ dùng kim loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (metallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
Latin
processus
Old French
procez
English
process
English
processed
English
processed metal

Nguồn gốc 'Metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khai thác'. Nó ám chỉ việc tìm kiếm và đào bới những khoáng chất quý giá từ lòng đất. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'metal' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'kim loại' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Processed'

Phần 'processed' bắt nguồn từ động từ 'process' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'một quá trình đi tới', 'sự tiến triển'. Từ này mô tả hành động biến đổi hoặc xử lý một thứ gì đó qua một loạt các bước. Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành tính từ mô tả một vật liệu đã trải qua quá trình xử lý đó.

Usage Note

Cụm từ 'processed metal' thường được sử dụng để chỉ kim loại đã được tinh chế, gia công, đúc, rèn, cán, kéo hoặc xử lý nhiệt để đạt được các đặc tính mong muốn. Nó đối lập với 'raw metal' (kim loại thô) là kim loại ở trạng thái tự nhiên hoặc mới được khai thác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed metal
  • recycled recycled processed metal
    (kim loại tái chế đã qua xử lý)
  • scrap scrap processed metal
    (kim loại phế liệu đã qua xử lý)
  • high-quality high-quality processed metal
    (kim loại đã qua xử lý chất lượng cao)
  • finished finished processed metal
    (kim loại đã qua xử lý hoàn thiện)
Verb + processed metal
  • manufacture manufacture processed metal
    (sản xuất kim loại đã qua xử lý)
  • form form processed metal
    (định hình kim loại đã qua xử lý)
  • export export processed metal
    (xuất khẩu kim loại đã qua xử lý)
  • melt melt processed metal
    (nấu chảy kim loại đã qua xử lý)
Processed metal + Noun
  • components processed metal components
    (các bộ phận kim loại đã qua xử lý)
  • waste processed metal waste
    (chất thải kim loại đã qua xử lý)
  • products processed metal products
    (sản phẩm kim loại đã qua xử lý)

Idioms

  • processed metal components

    các bộ phận kim loại đã qua xử lý (thường dùng trong ngành kỹ thuật, sản xuất)

    "The factory specializes in producing processed metal components for the automotive industry."

    (Nhà máy chuyên sản xuất các bộ phận kim loại đã qua xử lý cho ngành công nghiệp ô tô.)

  • processed metal waste

    chất thải kim loại đã qua xử lý (ám chỉ phế liệu kim loại đã được phân loại hoặc sơ chế)

    "Proper disposal of processed metal waste is crucial for environmental protection."

    (Việc xử lý chất thải kim loại đã qua xử lý đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • processed metal industry

    ngành công nghiệp kim loại đã qua xử lý (bao gồm các hoạt động chế biến kim loại)

    "The processed metal industry plays a vital role in the country's economy."

    (Ngành công nghiệp kim loại đã qua xử lý đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại đã trải qua một quy trình sản xuất để thay đổi các tính chất hoặc hình dạng của nó.

"The factory uses processed metal to manufacture car parts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed metal".

Nền móng của văn minh

Kim loại được xử lý là nền tảng của nhiều nền văn minh. Từ Thời đại Đồ đồng đến Thời đại Đồ sắt, khả năng khai thác và chế biến kim loại đã cách mạng hóa công cụ, vũ khí, nông nghiệp và kiến trúc, định hình xã hội loài người và mở đường cho sự phát triển công nghệ vượt bậc.

Tác động đến cuộc sống hiện đại

Trong thế giới hiện đại, kim loại đã qua xử lý có mặt ở khắp mọi nơi. Chúng là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng nhà cửa, cầu cống, sản xuất ô tô, máy bay, thiết bị điện tử, và hàng ngàn sản phẩm tiêu dùng khác. Ngành công nghiệp chế biến kim loại là một trong những ngành xương sống của nền kinh tế toàn cầu.