(Top Banner Ad)
manufacturing planning
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

manufacturing planning

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ ˈplænɪŋ/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch sản xuất hoạch định sản xuất kế hoạch hóa sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of deciding how manufacturing will occur; it involves activities such as production planning, master production scheduling, capacity requirements planning, and shop-floor control.

Vietnamese Meaning

Quá trình quyết định cách thức sản xuất sẽ diễn ra; nó bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch sản xuất, lập tiến độ sản xuất tổng thể, lập kế hoạch yêu cầu năng lực sản xuất và kiểm soát tại xưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective manufacturing planning is crucial for minimizing costs and maximizing efficiency."

    "Lập kế hoạch sản xuất hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí và tối đa hóa hiệu quả."

  • "The company invests heavily in manufacturing planning software."

    "Công ty đầu tư mạnh vào phần mềm lập kế hoạch sản xuất."

  • "Poor manufacturing planning can lead to delays and increased costs."

    "Lập kế hoạch sản xuất kém có thể dẫn đến chậm trễ và tăng chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer Nhà sản xuất, hãng sản xuất
Noun manufacturing Ngành sản xuất, sự sản xuất
Verb plan Lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand) + factūra (making) = roots of 'manufacture'
Latin
planta (flat surface) = root of 'plan'
Old French
manufacture, plan
English
manufacture (verb/noun), plan (verb/noun)
English
manufacturing planning (modern compound term)

Nguồn gốc của 'Manufacturing Planning'

Cụm từ 'manufacturing planning' ghép từ hai phần chính: 'manufacturing' (sản xuất) và 'planning' (lập kế hoạch). Từ 'manufacture' có gốc Latin 'manus factūra' nghĩa là 'làm bằng tay', phản ánh quá trình sản xuất thủ công từ xa xưa. Còn 'plan' lại xuất phát từ tiếng Latin 'planta' (mặt phẳng) qua tiếng Pháp cổ 'plan' (bản vẽ, sơ đồ). Khi kết hợp, 'manufacturing planning' mô tả việc tạo ra một sơ đồ, một chiến lược chi tiết để sản xuất hàng hóa một cách hiệu quả nhất, chuyển từ sản xuất thủ công sang quy trình công nghiệp hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc lập kế hoạch chi tiết và chiến lược để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu. Nó bao gồm việc dự báo nhu cầu, quản lý nguồn lực (nguyên vật liệu, nhân công, máy móc), và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực lập kế hoạch (ví dụ: improvements in manufacturing planning). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc lập kế hoạch (ví dụ: manufacturing planning for a new product).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing planning
  • effective effective manufacturing planning
    (lập kế hoạch sản xuất hiệu quả)
  • strategic strategic manufacturing planning
    (lập kế hoạch sản xuất chiến lược)
  • efficient efficient manufacturing planning
    (lập kế hoạch sản xuất hiệu suất cao)
  • detailed detailed manufacturing planning
    (lập kế hoạch sản xuất chi tiết)
  • integrated integrated manufacturing planning
    (lập kế hoạch sản xuất tích hợp)
Verb + manufacturing planning
  • implement implement manufacturing planning
    (triển khai kế hoạch sản xuất)
  • optimize optimize manufacturing planning
    (tối ưu hóa kế hoạch sản xuất)
  • improve improve manufacturing planning
    (cải thiện kế hoạch sản xuất)
  • develop develop manufacturing planning
    (phát triển kế hoạch sản xuất)
  • manage manage manufacturing planning
    (quản lý kế hoạch sản xuất)
manufacturing planning + Noun
  • process manufacturing planning process
    (quy trình lập kế hoạch sản xuất)
  • system manufacturing planning system
    (hệ thống lập kế hoạch sản xuất)
  • software manufacturing planning software
    (phần mềm lập kế hoạch sản xuất)
  • department manufacturing planning department
    (phòng/ban kế hoạch sản xuất)

Idioms

  • end-to-end manufacturing planning

    Lập kế hoạch sản xuất từ đầu đến cuối (toàn diện)

    "Our company implements end-to-end manufacturing planning to ensure seamless production from raw materials to finished goods."

    (Công ty chúng tôi triển khai lập kế hoạch sản xuất từ đầu đến cuối để đảm bảo quá trình sản xuất thông suốt từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.)

  • integrated manufacturing planning

    Lập kế hoạch sản xuất tích hợp

    "Integrated manufacturing planning combines various functions like production scheduling, inventory, and capacity planning into one system."

    (Lập kế hoạch sản xuất tích hợp kết hợp nhiều chức năng như lập lịch sản xuất, quản lý tồn kho và lập kế hoạch năng lực vào một hệ thống.)

  • agile manufacturing planning

    Lập kế hoạch sản xuất linh hoạt/linh động

    "Agile manufacturing planning allows us to quickly adapt to market changes and customer demands."

    (Lập kế hoạch sản xuất linh hoạt cho phép chúng tôi nhanh chóng thích ứng với những thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quyết định cách thức sản xuất sẽ diễn ra; nó bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch sản xuất, lập tiến độ sản xuất tổng thể, lập kế hoạch yêu cầu năng lực sản xuất và kiểm soát tại xưởng.

"Effective manufacturing planning is crucial for minimizing costs and maximizing efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing planning".

Tầm quan trọng trong Nền kinh tế hiện đại

Trong nền kinh tế toàn cầu hóa hiện nay, 'manufacturing planning' (lập kế hoạch sản xuất) không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là một yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Việc lập kế hoạch hiệu quả giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm lãng phí (như trong triết lý 'Lean Manufacturing' - sản xuất tinh gọn), và tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó phản ánh tư duy quản lý hiện đại, nhấn mạnh sự chính xác, dự đoán và thích ứng nhanh chóng với biến động thị trường.

Lập kế hoạch sản xuất và Công nghiệp 4.0

Với sự phát triển của Công nghiệp 4.0, lập kế hoạch sản xuất đang được cách mạng hóa bởi các công nghệ như AI, IoT và Big Data. Các hệ thống thông minh có thể phân tích dữ liệu theo thời gian thực để đưa ra quyết định tối ưu về lịch trình, nguồn lực và bảo trì. Điều này giúp các nhà máy trở nên 'thông minh' hơn, giảm thiểu sai sót của con người và đẩy mạnh năng suất lên một tầm cao mới.