(Top Banner Ad)
operations planning
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý

operations planning

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənz ˈplænɪŋ/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənz ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch hoạt động hoạch định hoạt động kế hoạch vận hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of devising and implementing strategies to manage and improve the efficiency and effectiveness of an organization's operational activities.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng và thực hiện các chiến lược để quản lý và cải thiện hiệu quả và năng suất của các hoạt động vận hành của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective operations planning is essential for the success of any business."

    "Lập kế hoạch hoạt động hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The company invested heavily in operations planning to improve its efficiency."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc lập kế hoạch hoạt động để cải thiện hiệu quả của mình."

  • "Our team is responsible for all aspects of operations planning, from resource allocation to risk management."

    "Nhóm của chúng tôi chịu trách nhiệm về tất cả các khía cạnh của việc lập kế hoạch hoạt động, từ phân bổ nguồn lực đến quản lý rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operation hoạt động, sự vận hành, ca mổ
Verb operate vận hành, hoạt động, thực hiện
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun plan kế hoạch, sơ đồ
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun operations plan kế hoạch hoạt động (một danh từ ghép liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operatio
Latin
planta
Old French
operacion
Old French
plan
English
operation
English
planning

Nguồn gốc của 'Operations Planning'

'Operations planning' là một cụm từ ghép, và nguồn gốc của nó nằm ở hai từ cấu thành. Từ 'operation' (hoạt động, vận hành) có gốc từ tiếng Latin 'operatio', nghĩa là 'làm việc' hay 'thực hiện'. Từ 'planning' (lập kế hoạch) là dạng danh động từ của 'plan', mà 'plan' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta' (nghĩa là 'bề mặt phẳng' hoặc 'bản vẽ mặt đất'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'plan' để chỉ 'sơ đồ' hay 'bản thiết kế'. Khi ghép lại, 'operations planning' mô tả một quá trình có hệ thống để thiết kế, sắp xếp và quản lý các hoạt động cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh, quân sự và các ngành công nghiệp khác, nơi việc lập kế hoạch và điều phối các hoạt động là rất quan trọng. Nó bao gồm việc xác định các nguồn lực cần thiết, thiết lập các mục tiêu, phân bổ trách nhiệm và giám sát tiến độ.

Prepositions

for in of

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của việc lập kế hoạch. Ví dụ: 'Operations planning for the next quarter is crucial.' (Lập kế hoạch hoạt động cho quý tới là rất quan trọng.)
* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà kế hoạch áp dụng. Ví dụ: 'Operations planning in the manufacturing sector is complex.' (Lập kế hoạch hoạt động trong lĩnh vực sản xuất rất phức tạp.)
* **of:** Thường dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của hoạt động đang được lập kế hoạch. Ví dụ: 'Operations planning of the supply chain.' (Lập kế hoạch hoạt động của chuỗi cung ứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operations planning
  • Strategic Strategic operations planning
    (Lập kế hoạch hoạt động chiến lược)
  • Effective Effective operations planning
    (Lập kế hoạch hoạt động hiệu quả)
  • Detailed Detailed operations planning
    (Lập kế hoạch hoạt động chi tiết)
  • Comprehensive Comprehensive operations planning
    (Lập kế hoạch hoạt động toàn diện)
Verb + operations planning
  • Develop Develop operations planning
    (Phát triển kế hoạch hoạt động)
  • Conduct Conduct operations planning
    (Tiến hành lập kế hoạch hoạt động)
  • Oversee Oversee operations planning
    (Giám sát công tác lập kế hoạch hoạt động)
  • Refine Refine operations planning
    (Hoàn thiện/tinh chỉnh kế hoạch hoạt động)
operations planning + Noun
  • team operations planning team
    (đội ngũ lập kế hoạch hoạt động)
  • process operations planning process
    (quy trình lập kế hoạch hoạt động)
  • phase operations planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch hoạt động)

Idioms

  • Integral to operations planning

    Là một phần không thể thiếu trong lập kế hoạch hoạt động

    "Risk assessment is integral to effective operations planning."

    (Đánh giá rủi ro là một phần không thể thiếu trong việc lập kế hoạch hoạt động hiệu quả.)

  • Streamline operations planning

    Hợp lý hóa/tinh gọn quy trình lập kế hoạch hoạt động

    "New software can help companies streamline operations planning."

    (Phần mềm mới có thể giúp các công ty hợp lý hóa quy trình lập kế hoạch hoạt động.)

  • Challenges in operations planning

    Những thách thức trong lập kế hoạch hoạt động

    "Many businesses face challenges in operations planning due to market volatility."

    (Nhiều doanh nghiệp đối mặt với thách thức trong lập kế hoạch hoạt động do sự biến động của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operations planning

Noun
Lật mặt

Quá trình xây dựng và thực hiện các chiến lược để quản lý và cải thiện hiệu quả và năng suất của các hoạt động vận hành của một tổ chức.

"Effective operations planning is essential for the success of any business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had invested more in operations planning last year; we could have avoided many costly mistakes.
Tôi ước công ty chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào lập kế hoạch hoạt động năm ngoái; chúng ta có thể tránh được nhiều sai lầm tốn kém.
Phủ định
If only we hadn't ignored operations planning, we wouldn't be facing these supply chain issues now.
Giá mà chúng ta không bỏ qua việc lập kế hoạch hoạt động, thì bây giờ chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề về chuỗi cung ứng này.
Nghi vấn
I wish I could understand why they wouldn't prioritize operations planning before launching the new product line.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ không ưu tiên lập kế hoạch hoạt động trước khi ra mắt dòng sản phẩm mới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operations planning".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'operations planning' là xương sống của mọi tổ chức, từ các tập đoàn lớn đến doanh nghiệp nhỏ. Nó không chỉ đơn thuần là lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày mà còn là công cụ chiến lược để đảm bảo hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và đạt được mục tiêu kinh doanh. Một kế hoạch hoạt động yếu kém có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên, chậm trễ và thất bại dự án.

Từ chiến trường đến nhà máy

Khái niệm lập kế hoạch hoạt động có thể thấy rõ ràng trong cả lịch sử quân sự, nơi các chiến lược gia phải lên kế hoạch chi tiết cho từng bước di chuyển, cung ứng và tác chiến để giành chiến thắng. Ngày nay, những nguyên tắc tương tự được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dân sự như sản xuất, logistics, quản lý dự án, y tế và dịch vụ, nhằm tối ưu hóa quy trình và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ, có tổ chức và hiệu quả.