text editing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình sửa đổi, chỉnh sửa hoặc thay đổi tài liệu viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Text editing is a crucial step in the writing process."
"Chỉnh sửa văn bản là một bước quan trọng trong quá trình viết."
-
"Good text editing can significantly improve the readability of a document."
"Chỉnh sửa văn bản tốt có thể cải thiện đáng kể khả năng đọc của một tài liệu."
-
"The software provides various tools for text editing."
"Phần mềm cung cấp nhiều công cụ khác nhau để chỉnh sửa văn bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động chỉnh sửa văn bản bằng phần mềm chuyên dụng hoặc các công cụ hỗ trợ soạn thảo văn bản. Nó bao gồm việc sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, cải thiện văn phong và bố cục.
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc chỉnh sửa (ví dụ: text editing for clarity). ‘with’ được dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (ví dụ: text editing with a software).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic text editing (chỉnh sửa văn bản cơ bản)
-
advanced advanced text editing (chỉnh sửa văn bản nâng cao)
-
simple simple text editing (chỉnh sửa văn bản đơn giản)
-
efficient efficient text editing (chỉnh sửa văn bản hiệu quả)
-
perform perform text editing (thực hiện việc chỉnh sửa văn bản)
-
do do text editing (làm công việc chỉnh sửa văn bản)
-
use use text editing (software) (sử dụng phần mềm/công cụ chỉnh sửa văn bản)
-
master master text editing (thành thạo kỹ năng chỉnh sửa văn bản)
-
software text editing software (phần mềm chỉnh sửa văn bản)
-
tools text editing tools (công cụ chỉnh sửa văn bản)
-
features text editing features (các tính năng chỉnh sửa văn bản)
-
skills text editing skills (kỹ năng chỉnh sửa văn bản)
Idioms
-
get into text editing
bắt đầu tìm hiểu hoặc tham gia vào công việc chỉnh sửa văn bản (thường là trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc lập trình)
"Many aspiring programmers get into text editing early in their careers to write code efficiently."
(Nhiều lập trình viên đầy tham vọng bắt đầu tìm hiểu chỉnh sửa văn bản sớm trong sự nghiệp để viết mã hiệu quả.)
-
beyond basic text editing
vượt ra ngoài phạm vi chỉnh sửa văn bản cơ bản; ám chỉ việc cần các kỹ năng hoặc công cụ nâng cao hơn
"This complex document requires skills beyond basic text editing, including advanced formatting and layout."
(Tài liệu phức tạp này đòi hỏi các kỹ năng vượt ra ngoài chỉnh sửa văn bản cơ bản, bao gồm định dạng và bố cục nâng cao.)
-
optimize text editing workflows
tối ưu hóa các quy trình làm việc liên quan đến chỉnh sửa văn bản để tăng hiệu quả và năng suất
"Learning keyboard shortcuts can significantly optimize text editing workflows for writers and editors."
(Học các phím tắt có thể tối ưu hóa đáng kể quy trình làm việc chỉnh sửa văn bản cho các nhà văn và biên tập viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text editing
Danh từQuá trình sửa đổi, chỉnh sửa hoặc thay đổi tài liệu viết.
"Text editing is a crucial step in the writing process."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He finds text editing, which he does daily, very therapeutic. |
Anh ấy thấy việc chỉnh sửa văn bản, việc mà anh ấy làm hàng ngày, rất có tính chữa lành. |
| Phủ định | They don't believe that text editing is necessary for this document. |
Họ không tin rằng việc chỉnh sửa văn bản là cần thiết cho tài liệu này. |
| Nghi vấn | Is text editing, something that she enjoys, part of her job description? |
Việc chỉnh sửa văn bản, một việc mà cô ấy thích, có phải là một phần trong mô tả công việc của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text editing".
