(Top Banner Ad)
text editing
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

text editing

UK: /ˈtɛkst ˈɛdɪtɪŋ/ • US: /ˈtɛkst ˈɛdɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa văn bản biên tập văn bản soát lỗi văn bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of revising, correcting, or modifying written material.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa đổi, chỉnh sửa hoặc thay đổi tài liệu viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Text editing is a crucial step in the writing process."

    "Chỉnh sửa văn bản là một bước quan trọng trong quá trình viết."

  • "Good text editing can significantly improve the readability of a document."

    "Chỉnh sửa văn bản tốt có thể cải thiện đáng kể khả năng đọc của một tài liệu."

  • "The software provides various tools for text editing."

    "Phần mềm cung cấp nhiều công cụ khác nhau để chỉnh sửa văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text Văn bản, nội dung viết hoặc gõ
Verb text Gửi tin nhắn văn bản
Verb edit Chỉnh sửa, biên tập một văn bản
Noun editor Biên tập viên, người chỉnh sửa
Adjective editable Có thể chỉnh sửa được
Noun editing Sự chỉnh sửa, công việc biên tập
Adjective textual Thuộc về văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (origin of 'text')
texere (to weave)
Latin
textus (woven thing, texture, structure, text)
Old French
texte
Middle English
text
Modern English
text
Latin (origin of 'edit')
ēdere (to give out, publish)
English (late 17th C)
editor (one who publishes)
English (early 19th C)
edit (verb, to prepare a text for publication)
English (modern compound)
text editing (from 'text' and 'editing')

Nguồn gốc của 'Text'

Từ 'text' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'texere', nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan'. Ban đầu, 'textus' ám chỉ một cấu trúc được dệt. Ý nghĩa này dần được mở rộng để chỉ cấu trúc của lời nói, văn bản viết tay, và cuối cùng là bất kỳ dạng văn bản nào. Điều này cho thấy văn bản được hình dung như một 'sợi dệt' của ý tưởng và ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Editing'

Động từ 'edit' (chỉnh sửa) xuất phát từ tiếng Latin 'ēdere', có nghĩa là 'xuất bản' hoặc 'đưa ra'. Thuật ngữ 'editor' (biên tập viên) ban đầu được dùng cho người xuất bản sách. Đến thế kỷ 19, ý nghĩa của 'edit' chuyển sang việc chuẩn bị và sửa chữa một văn bản để xuất bản, rất giống với công việc 'chỉnh sửa văn bản' chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Text Editing'

Cụm từ 'text editing' (chỉnh sửa văn bản) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của máy tính và phần mềm xử lý văn bản vào cuối thế kỷ 20. Nó mô tả hành động sửa đổi, thêm, xóa hoặc sắp xếp lại nội dung trong các tài liệu điện tử, trở thành một kỹ năng cơ bản và thiết yếu trong thời đại kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động chỉnh sửa văn bản bằng phần mềm chuyên dụng hoặc các công cụ hỗ trợ soạn thảo văn bản. Nó bao gồm việc sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, cải thiện văn phong và bố cục.

Prepositions

for with

‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc chỉnh sửa (ví dụ: text editing for clarity). ‘with’ được dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (ví dụ: text editing with a software).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + text editing
  • basic basic text editing
    (chỉnh sửa văn bản cơ bản)
  • advanced advanced text editing
    (chỉnh sửa văn bản nâng cao)
  • simple simple text editing
    (chỉnh sửa văn bản đơn giản)
  • efficient efficient text editing
    (chỉnh sửa văn bản hiệu quả)
Verb + text editing
  • perform perform text editing
    (thực hiện việc chỉnh sửa văn bản)
  • do do text editing
    (làm công việc chỉnh sửa văn bản)
  • use use text editing (software)
    (sử dụng phần mềm/công cụ chỉnh sửa văn bản)
  • master master text editing
    (thành thạo kỹ năng chỉnh sửa văn bản)
text editing + Noun
  • software text editing software
    (phần mềm chỉnh sửa văn bản)
  • tools text editing tools
    (công cụ chỉnh sửa văn bản)
  • features text editing features
    (các tính năng chỉnh sửa văn bản)
  • skills text editing skills
    (kỹ năng chỉnh sửa văn bản)

Idioms

  • get into text editing

    bắt đầu tìm hiểu hoặc tham gia vào công việc chỉnh sửa văn bản (thường là trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc lập trình)

    "Many aspiring programmers get into text editing early in their careers to write code efficiently."

    (Nhiều lập trình viên đầy tham vọng bắt đầu tìm hiểu chỉnh sửa văn bản sớm trong sự nghiệp để viết mã hiệu quả.)

  • beyond basic text editing

    vượt ra ngoài phạm vi chỉnh sửa văn bản cơ bản; ám chỉ việc cần các kỹ năng hoặc công cụ nâng cao hơn

    "This complex document requires skills beyond basic text editing, including advanced formatting and layout."

    (Tài liệu phức tạp này đòi hỏi các kỹ năng vượt ra ngoài chỉnh sửa văn bản cơ bản, bao gồm định dạng và bố cục nâng cao.)

  • optimize text editing workflows

    tối ưu hóa các quy trình làm việc liên quan đến chỉnh sửa văn bản để tăng hiệu quả và năng suất

    "Learning keyboard shortcuts can significantly optimize text editing workflows for writers and editors."

    (Học các phím tắt có thể tối ưu hóa đáng kể quy trình làm việc chỉnh sửa văn bản cho các nhà văn và biên tập viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text editing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sửa đổi, chỉnh sửa hoặc thay đổi tài liệu viết.

"Text editing is a crucial step in the writing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds text editing, which he does daily, very therapeutic.
Anh ấy thấy việc chỉnh sửa văn bản, việc mà anh ấy làm hàng ngày, rất có tính chữa lành.
Phủ định
They don't believe that text editing is necessary for this document.
Họ không tin rằng việc chỉnh sửa văn bản là cần thiết cho tài liệu này.
Nghi vấn
Is text editing, something that she enjoys, part of her job description?
Việc chỉnh sửa văn bản, một việc mà cô ấy thích, có phải là một phần trong mô tả công việc của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text editing".

Cuộc Cách Mạng Kỹ Thuật Số và Chỉnh Sửa Văn Bản

Trước kỷ nguyên máy tính, việc chỉnh sửa văn bản là một quá trình tốn thời gian, thường liên quan đến việc viết lại, gõ lại trên máy chữ, hoặc cắt dán vật lý. Sự ra đời của phần mềm xử lý văn bản như Microsoft Word, Google Docs đã cách mạng hóa 'text editing', biến nó thành một hành động nhanh chóng, dễ dàng và có thể hoàn tác. Điều này không chỉ tăng năng suất mà còn thúc đẩy khả năng sáng tạo và cộng tác trong mọi lĩnh vực.

Chỉnh Sửa Văn Bản: Kỹ Năng Thiết Yếu Trong Thế Kỷ 21

Trong thế giới hiện đại, kỹ năng 'text editing' đã trở thành một kỹ năng thiết yếu không chỉ cho nhà văn hay biên tập viên, mà còn cho hầu hết mọi ngành nghề. Từ lập trình viên viết mã nguồn, nhà nghiên cứu soạn bài báo khoa học, sinh viên làm bài tập, đến nhân viên văn phòng tạo báo cáo, khả năng chỉnh sửa văn bản một cách rõ ràng, chính xác và hiệu quả là chìa khóa để giao tiếp thành công và chuyên nghiệp trong mọi hình thức văn bản điện tử.