(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ well-marbled meat
B2

well-marbled meat

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thịt có vân mỡ đẹp thịt nhiều vân mỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-marbled meat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thịt có nhiều vân mỡ xen kẽ trong thớ thịt, tạo thành các vệt hoặc hoa văn màu trắng giống như đá cẩm thạch.

Definition (English Meaning)

Meat that has a high degree of intramuscular fat, appearing as white streaks or patterns resembling marble.

Ví dụ Thực tế với 'Well-marbled meat'

  • "The steak was beautifully well-marbled, promising a tender and flavorful experience."

    "Miếng bít tết có vân mỡ xen kẽ rất đẹp, hứa hẹn một trải nghiệm mềm mại và đậm đà hương vị."

  • "The butcher recommended a well-marbled cut of ribeye for grilling."

    "Người bán thịt khuyên dùng một miếng sườn bò có nhiều vân mỡ để nướng."

  • "Well-marbled meat is often preferred for its tenderness and rich flavor."

    "Thịt có nhiều vân mỡ thường được ưa chuộng vì độ mềm và hương vị đậm đà của nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Well-marbled meat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: well-marbled
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

marbled meat(thịt có vân mỡ)
fatty meat(thịt béo)

Trái nghĩa (Antonyms)

lean meat(thịt nạc)

Từ liên quan (Related Words)

prime beef(thịt bò loại nhất)
steak(bít tết)
ribeye(sườn bò)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Well-marbled meat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'well-marbled' dùng để chỉ chất lượng thịt, đặc biệt là thịt bò. Vân mỡ càng nhiều và phân bố đều, thịt càng mềm, ngon và có giá trị cao hơn. Sự 'marbling' này làm tăng hương vị và độ ẩm của thịt khi nấu chín. So với thịt nạc (lean meat) thì 'well-marbled meat' có nhiều chất béo hơn, do đó cần cân nhắc về mặt dinh dưỡng. Các cấp độ marbling khác nhau được sử dụng để phân loại chất lượng thịt (ví dụ: Prime, Choice, Select).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-marbled meat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)