(Top Banner Ad)
well-marbled meat
B2
Tính từ B2 Ẩm thực

well-marbled meat

Nghĩa tiếng Việt

thịt có vân mỡ đẹp thịt nhiều vân mỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has a high degree of intramuscular fat, appearing as white streaks or patterns resembling marble.

Vietnamese Meaning

Thịt có nhiều vân mỡ xen kẽ trong thớ thịt, tạo thành các vệt hoặc hoa văn màu trắng giống như đá cẩm thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steak was beautifully well-marbled, promising a tender and flavorful experience."

    "Miếng bít tết có vân mỡ xen kẽ rất đẹp, hứa hẹn một trải nghiệm mềm mại và đậm đà hương vị."

  • "The butcher recommended a well-marbled cut of ribeye for grilling."

    "Người bán thịt khuyên dùng một miếng sườn bò có nhiều vân mỡ để nướng."

  • "Well-marbled meat is often preferred for its tenderness and rich flavor."

    "Thịt có nhiều vân mỡ thường được ưa chuộng vì độ mềm và hương vị đậm đà của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marble đá cẩm thạch
Verb marble tạo vân cẩm thạch
Adjective marbled có vân cẩm thạch, có vân mỡ
Noun marbling vân mỡ (trong thịt)
Adverb well tốt, kỹ, nhiều
Noun meat thịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Ancient Greek
marmaros
Latin
marmor
Old French
marbre
Middle English
marbre
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Modern English
well-marbled meat

Nguồn gốc của 'well-marbled meat'

Cụm từ 'well-marbled meat' là sự kết hợp của 'well' (tốt, nhiều), 'marbled' (có vân cẩm thạch) và 'meat' (thịt). 'Marbled' được dùng để miêu tả các vân mỡ trắng xen kẽ trong thịt đỏ, tạo nên hình ảnh giống như các đường vân trên đá cẩm thạch. 'Well' bổ nghĩa, chỉ rằng các vân mỡ này nhiều và phân bố đều, là dấu hiệu của thịt chất lượng cao, mang lại hương vị đậm đà và độ mềm mọng.

Usage Note

Cụm từ 'well-marbled' dùng để chỉ chất lượng thịt, đặc biệt là thịt bò. Vân mỡ càng nhiều và phân bố đều, thịt càng mềm, ngon và có giá trị cao hơn. Sự 'marbling' này làm tăng hương vị và độ ẩm của thịt khi nấu chín. So với thịt nạc (lean meat) thì 'well-marbled meat' có nhiều chất béo hơn, do đó cần cân nhắc về mặt dinh dưỡng. Các cấp độ marbling khác nhau được sử dụng để phân loại chất lượng thịt (ví dụ: Prime, Choice, Select).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-marbled meat
  • tender tender well-marbled meat
    (thịt có vân mỡ tốt, mềm)
  • succulent succulent well-marbled meat
    (thịt có vân mỡ tốt, mọng nước)
  • prime prime well-marbled meat
    (thịt cao cấp có vân mỡ tốt)
  • rich rich well-marbled meat
    (thịt có vân mỡ tốt, đậm đà)
Verb + well-marbled meat
  • choose choose well-marbled meat
    (chọn thịt có vân mỡ tốt)
  • grill grill well-marbled meat
    (nướng thịt có vân mỡ tốt)
  • cook cook well-marbled meat
    (nấu thịt có vân mỡ tốt)
  • enjoy enjoy well-marbled meat
    (thưởng thức thịt có vân mỡ tốt)

Idioms

  • The secret to a great steak is well-marbled meat.

    Bí quyết để có một miếng bít tết tuyệt vời là thịt có vân mỡ tốt.

    "Chef's tip: The secret to a great steak is well-marbled meat."

    (Lời khuyên của đầu bếp: Bí quyết để có một miếng bít tết tuyệt vời là thịt có vân mỡ tốt.)

  • Look for well-marbled meat for the best flavor.

    Hãy tìm thịt có vân mỡ tốt để có hương vị ngon nhất.

    "When shopping for beef, always look for well-marbled meat for the best flavor."

    (Khi mua thịt bò, hãy luôn tìm thịt có vân mỡ tốt để có hương vị ngon nhất.)

  • Well-marbled meat ensures tenderness and juiciness.

    Thịt có vân mỡ tốt đảm bảo độ mềm và mọng nước.

    "For a truly memorable meal, well-marbled meat ensures tenderness and juiciness."

    (Để có một bữa ăn thực sự đáng nhớ, thịt có vân mỡ tốt đảm bảo độ mềm và mọng nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-marbled meat

Tính từ
Lật mặt

Thịt có nhiều vân mỡ xen kẽ trong thớ thịt, tạo thành các vệt hoặc hoa văn màu trắng giống như đá cẩm thạch.

"The steak was beautifully well-marbled, promising a tender and flavorful experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This well-marbled meat is what everyone wants for the barbecue.
Thịt có vân mỡ đẹp này là thứ mọi người đều muốn cho món nướng.
Phủ định
They said the meat was well-marbled, but it wasn't that great.
Họ nói thịt có vân mỡ đẹp, nhưng nó không ngon đến thế.
Nghi vấn
Is this well-marbled meat from your farm?
Thịt có vân mỡ đẹp này có phải từ trang trại của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-marbled meat".

Hệ thống phân loại thịt bò

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, lượng và sự phân bố của vân mỡ (marbling) là một yếu tố quan trọng trong hệ thống phân loại thịt bò (ví dụ: USDA Prime, Choice, Select). Thịt có vân mỡ 'well-marbled' thường được xếp vào hạng cao cấp nhất (Prime), được đánh giá cao về hương vị, độ mềm và mọng nước, và có giá thành đắt hơn.

Thịt bò Wagyu Nhật Bản

Thịt bò Wagyu của Nhật Bản nổi tiếng thế giới với lượng vân mỡ cực kỳ phong phú và mịn màng. Đây là một ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của 'well-marbled meat' trong ẩm thực cao cấp. Vân mỡ đặc trưng này tan chảy ở nhiệt độ thấp, tạo nên hương vị bơ và kết cấu tan chảy trong miệng, biến Wagyu thành một món ăn xa xỉ được săn đón toàn cầu.