(Top Banner Ad)
marine reserve
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Sinh học biển

marine reserve

UK: /məˈriːn rɪˈzɜːv/ • US: /məˈriːn rɪˈzɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo tồn biển vùng bảo tồn biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of the sea that is protected by law, where activities such as fishing and mining are restricted or prohibited.

Vietnamese Meaning

Một khu vực biển được bảo vệ bởi luật pháp, nơi các hoạt động như đánh bắt cá và khai thác khoáng sản bị hạn chế hoặc cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The establishment of a marine reserve helped to protect the endangered sea turtle population."

    "Việc thành lập một khu bảo tồn biển đã giúp bảo vệ quần thể rùa biển đang bị đe dọa."

  • "The marine reserve is a popular destination for scuba diving."

    "Khu bảo tồn biển là một điểm đến phổ biến cho lặn biển."

  • "Fishing is strictly prohibited within the marine reserve."

    "Đánh bắt cá bị nghiêm cấm trong khu bảo tồn biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj marine Thuộc về biển, hải dương
N mariner Thủy thủ, người đi biển
N submarine Tàu ngầm
V reserve Dự trữ, để dành, đặt trước
N reservation Sự đặt trước, sự dè dặt, khu bảo tồn (đất)
Adj reserved Kín đáo, dè dặt; được đặt trước, dành riêng

Synonyms

marine protected area (MPA) (khu vực biển được bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mori-
Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
Latin
servare
Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve

Nguồn gốc từ 'marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'marinus', mang ý nghĩa 'thuộc về biển'. 'Marinus' lại bắt nguồn từ 'mare', tức là 'biển'. Điều này làm nổi bật mối liên hệ trực tiếp của từ này với đại dương và các yếu tố sinh học, địa lý liên quan.

Nguồn gốc từ 'reserve'

Từ 'reserve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reservare', có nghĩa là 'giữ lại', 'để dành' hoặc 'bảo tồn'. Qua tiếng Pháp cổ 'reserver', nó giữ nguyên ý nghĩa này. Khi dùng trong 'marine reserve', nó hàm ý một khu vực được khoanh vùng và bảo vệ cẩn thận.

Sự kết hợp của 'marine reserve'

Cụm từ 'marine reserve' (khu bảo tồn biển) là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên, phản ánh khái niệm về một khu vực biển được chỉ định và quản lý đặc biệt để bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và các nguồn tài nguyên biển quý giá khỏi tác động của con người, đảm bảo sự phát triển bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ 'marine reserve' thường được sử dụng để chỉ các khu vực biển được thành lập nhằm bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ các loài sinh vật biển quý hiếm và nhạy cảm, hoặc duy trì các hệ sinh thái biển quan trọng. Nó nhấn mạnh khía cạnh bảo tồn và quản lý bền vững tài nguyên biển. 'Marine protected area' (MPA) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'marine reserve' và có thể bao gồm các khu vực bảo vệ với mục tiêu đa dạng hơn (ví dụ: bảo vệ di sản văn hóa).

Prepositions

in of

'in a marine reserve': chỉ vị trí bên trong khu bảo tồn biển. Ví dụ: 'Coral reefs thrive in a marine reserve.' 'reserve of': chỉ sự thuộc về, liên quan đến khu bảo tồn. Ví dụ: 'The management of the marine reserve is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine reserve
  • protected a protected marine reserve
    (một khu bảo tồn biển được bảo vệ)
  • established an established marine reserve
    (một khu bảo tồn biển đã được thiết lập)
  • vast a vast marine reserve
    (một khu bảo tồn biển rộng lớn)
  • designated a designated marine reserve
    (một khu bảo tồn biển được chỉ định)
  • effective an effective marine reserve
    (một khu bảo tồn biển hiệu quả)
Verb + marine reserve
  • establish establish a marine reserve
    (thiết lập một khu bảo tồn biển)
  • create create a marine reserve
    (tạo ra một khu bảo tồn biển)
  • manage manage a marine reserve
    (quản lý một khu bảo tồn biển)
  • protect protect a marine reserve
    (bảo vệ một khu bảo tồn biển)
  • visit visit a marine reserve
    (ghé thăm một khu bảo tồn biển)

Idioms

  • establish a marine reserve

    Thiết lập một khu bảo tồn biển

    "The government plans to establish a new marine reserve next year to protect coral reefs."

    (Chính phủ có kế hoạch thiết lập một khu bảo tồn biển mới vào năm tới để bảo vệ rạn san hô.)

  • a network of marine reserves

    Một mạng lưới các khu bảo tồn biển

    "Scientists advocate for a global network of marine reserves to enhance ocean resilience."

    (Các nhà khoa học ủng hộ một mạng lưới các khu bảo tồn biển toàn cầu để tăng cường khả năng phục hồi của đại dương.)

  • biodiversity within a marine reserve

    Đa dạng sinh học trong một khu bảo tồn biển

    "The biodiversity within a marine reserve is often much higher than in unprotected coastal areas."

    (Đa dạng sinh học trong một khu bảo tồn biển thường cao hơn nhiều so với các khu vực ven biển không được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine reserve

Noun
Lật mặt

Một khu vực biển được bảo vệ bởi luật pháp, nơi các hoạt động như đánh bắt cá và khai thác khoáng sản bị hạn chế hoặc cấm.

"The establishment of a marine reserve helped to protect the endangered sea turtle population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine reserve".

Nỗ lực bảo tồn toàn cầu và trách nhiệm cộng đồng

Việc thiết lập các khu bảo tồn biển (marine reserves) là một minh chứng cho nhận thức toàn cầu về sự cấp thiết của việc bảo vệ các hệ sinh thái biển. Đây là một nỗ lực chung nhằm chống lại các mối đe dọa như đánh bắt quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu, thể hiện trách nhiệm của con người trong việc gìn giữ tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

Du lịch sinh thái và phát triển bền vững

Nhiều khu bảo tồn biển trở thành trung tâm của du lịch sinh thái, thu hút du khách đến khám phá vẻ đẹp tự nhiên mà không gây hại đến môi trường. Điều này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn mà còn tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho cộng đồng địa phương, cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường.