marines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of troops trained to serve on land or at sea, especially members of the United States Marine Corps.
Vietnamese Meaning
Lực lượng binh lính được huấn luyện để phục vụ trên bộ hoặc trên biển, đặc biệt là thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marines landed on the beach to secure the area."
"Lực lượng thủy quân lục chiến đổ bộ lên bãi biển để bảo vệ khu vực."
-
"The United States Marines are known for their rigorous training."
"Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ nổi tiếng với quá trình huấn luyện khắc nghiệt."
-
"He joined the marines after graduating high school."
"Anh ấy gia nhập lực lượng thủy quân lục chiến sau khi tốt nghiệp trung học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các lực lượng quân sự chuyên hoạt động đổ bộ và chiến đấu trên cả biển và đất liền. Thuật ngữ này thường gắn liền với Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ (USMC), nhưng nhiều quốc gia khác cũng có lực lượng thủy quân lục chiến riêng.
Prepositions
Ví dụ: 'He served in the marines' (Anh ấy phục vụ trong lực lượng thủy quân lục chiến); 'He is with the marines' (Anh ấy đang ở cùng lực lượng thủy quân lục chiến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
elite elite marines (những người lính thủy đánh bộ tinh nhuệ)
-
brave brave marines (những người lính thủy đánh bộ dũng cảm)
-
U.S. U.S. Marines (Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ)
-
Royal Royal Marines (Thủy quân Lục chiến Hoàng gia (Anh))
-
deploy deploy marines (triển khai lính thủy đánh bộ)
-
train train marines (huấn luyện lính thủy đánh bộ)
-
send send marines (cử lính thủy đánh bộ)
-
fight Marines fight (Lính thủy đánh bộ chiến đấu)
-
patrol Marines patrol (Lính thủy đánh bộ tuần tra)
Idioms
-
Tell it to the Marines
Nói với lính thủy đánh bộ ấy (ngụ ý: tôi không tin bạn đâu, hoặc bạn đang nói điều vô lý)
"You say you saw a unicorn? Tell it to the Marines!"
(Bạn nói bạn thấy một con kỳ lân ư? Kể chuyện đó cho lính thủy đánh bộ ấy!)
-
The Few. The Proud. The Marines.
Số ít. Niềm tự hào. Lính thủy đánh bộ. (Khẩu hiệu của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ, thể hiện sự tinh nhuệ và đẳng cấp cao)
"Their rigorous training embodies the spirit of 'The Few. The Proud. The Marines.'"
(Chương trình huấn luyện khắc nghiệt của họ thể hiện tinh thần 'Số ít. Niềm tự hào. Lính thủy đánh bộ.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marines
Danh từLực lượng binh lính được huấn luyện để phục vụ trên bộ hoặc trên biển, đặc biệt là thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
"The marines landed on the beach to secure the area."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general had deployed the marines before the enemy launched their attack. |
Vị tướng đã triển khai lính thủy đánh bộ trước khi kẻ thù tấn công. |
| Phủ định | They had not expected that the marines had already secured the area. |
Họ đã không ngờ rằng lính thủy đánh bộ đã bảo vệ khu vực rồi. |
| Nghi vấn | Had the marines completed their mission before the storm arrived? |
Lính thủy đánh bộ đã hoàn thành nhiệm vụ của họ trước khi bão đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marines".
