(Top Banner Ad)
marines
B1
Danh từ B1 Quân sự

marines

UK: /məˈriːnz/ • US: /məˈriːnz/

Nghĩa tiếng Việt

thủy quân lục chiến lính thủy đánh bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of troops trained to serve on land or at sea, especially members of the United States Marine Corps.

Vietnamese Meaning

Lực lượng binh lính được huấn luyện để phục vụ trên bộ hoặc trên biển, đặc biệt là thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marines landed on the beach to secure the area."

    "Lực lượng thủy quân lục chiến đổ bộ lên bãi biển để bảo vệ khu vực."

  • "The United States Marines are known for their rigorous training."

    "Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ nổi tiếng với quá trình huấn luyện khắc nghiệt."

  • "He joined the marines after graduating high school."

    "Anh ấy gia nhập lực lượng thủy quân lục chiến sau khi tốt nghiệp trung học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine Lính thủy đánh bộ (một người lính); ngành hàng hải
Adjective marine Thuộc biển, thuộc hàng hải
Noun mariner Thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime Thuộc hàng hải, ven biển
Noun submarine Tàu ngầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
English
marine
English
marines

Nguồn gốc từ 'Biển'

Từ 'marines' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mare', có nghĩa là 'biển'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến biển cả (marinus). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ ('marin') và tiếng Anh ('marine'). Cuối cùng, 'marines' được dùng để chỉ những người lính chuyên chiến đấu trên biển và đất liền, làm việc gắn liền với các hoạt động hàng hải.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các lực lượng quân sự chuyên hoạt động đổ bộ và chiến đấu trên cả biển và đất liền. Thuật ngữ này thường gắn liền với Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ (USMC), nhưng nhiều quốc gia khác cũng có lực lượng thủy quân lục chiến riêng.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'He served in the marines' (Anh ấy phục vụ trong lực lượng thủy quân lục chiến); 'He is with the marines' (Anh ấy đang ở cùng lực lượng thủy quân lục chiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marines
  • elite elite marines
    (những người lính thủy đánh bộ tinh nhuệ)
  • brave brave marines
    (những người lính thủy đánh bộ dũng cảm)
  • U.S. U.S. Marines
    (Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ)
  • Royal Royal Marines
    (Thủy quân Lục chiến Hoàng gia (Anh))
Verb + marines
  • deploy deploy marines
    (triển khai lính thủy đánh bộ)
  • train train marines
    (huấn luyện lính thủy đánh bộ)
  • send send marines
    (cử lính thủy đánh bộ)
Marines + Verb
  • fight Marines fight
    (Lính thủy đánh bộ chiến đấu)
  • patrol Marines patrol
    (Lính thủy đánh bộ tuần tra)

Idioms

  • Tell it to the Marines

    Nói với lính thủy đánh bộ ấy (ngụ ý: tôi không tin bạn đâu, hoặc bạn đang nói điều vô lý)

    "You say you saw a unicorn? Tell it to the Marines!"

    (Bạn nói bạn thấy một con kỳ lân ư? Kể chuyện đó cho lính thủy đánh bộ ấy!)

  • The Few. The Proud. The Marines.

    Số ít. Niềm tự hào. Lính thủy đánh bộ. (Khẩu hiệu của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ, thể hiện sự tinh nhuệ và đẳng cấp cao)

    "Their rigorous training embodies the spirit of 'The Few. The Proud. The Marines.'"

    (Chương trình huấn luyện khắc nghiệt của họ thể hiện tinh thần 'Số ít. Niềm tự hào. Lính thủy đánh bộ.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marines

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng binh lính được huấn luyện để phục vụ trên bộ hoặc trên biển, đặc biệt là thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.

"The marines landed on the beach to secure the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general had deployed the marines before the enemy launched their attack.
Vị tướng đã triển khai lính thủy đánh bộ trước khi kẻ thù tấn công.
Phủ định
They had not expected that the marines had already secured the area.
Họ đã không ngờ rằng lính thủy đánh bộ đã bảo vệ khu vực rồi.
Nghi vấn
Had the marines completed their mission before the storm arrived?
Lính thủy đánh bộ đã hoàn thành nhiệm vụ của họ trước khi bão đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marines".

Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ

Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (U.S. Marine Corps) nổi tiếng khắp thế giới với sự kỷ luật thép, chương trình huấn luyện khắc nghiệt và khả năng triển khai nhanh chóng. Họ được xem là một trong những lực lượng chiến đấu tinh nhuệ và đáng sợ nhất, chuyên về các chiến dịch đổ bộ và tác chiến trên nhiều môi trường khác nhau.

Vai trò chiến lược

Lính thủy đánh bộ (Marines) có vai trò chiến lược quan trọng trong nhiều quốc gia. Họ thường là lực lượng phản ứng nhanh, được đào tạo đặc biệt để thực hiện các cuộc tấn công đổ bộ từ biển vào đất liền, bảo vệ căn cứ hải quân và tham gia vào các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình hoặc hỗ trợ nhân đạo trên toàn cầu.