sea soldiers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Historically, sailors or marines serving on a ship, especially in the British Navy. Also, a figurative term for waves.
Vietnamese Meaning
Trong lịch sử, thủy thủ hoặc lính thủy đánh bộ phục vụ trên một con tàu, đặc biệt là trong Hải quân Anh. Ngoài ra, một thuật ngữ ẩn dụ cho sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain relied on his sea soldiers to defend the ship from pirates."
"Thuyền trưởng tin tưởng vào lính thủy của mình để bảo vệ con tàu khỏi bọn cướp biển."
-
"The old sea dog often spoke of his days as one of the King's sea soldiers."
"Ông già biển cả thường kể về những ngày còn là một trong những lính thủy của nhà vua."
-
"The poem described the sea soldiers crashing against the shore."
"Bài thơ mô tả những con sóng vỗ vào bờ như những người lính biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến hải quân (ví dụ: Hải quân Anh) vào thế kỷ 18 và 19. Nó thường đề cập đến những người lính trên tàu có nhiệm vụ chiến đấu, bảo vệ hoặc hỗ trợ các hoạt động hải quân. Nghĩa ẩn dụ 'sóng' ít phổ biến hơn và mang tính văn chương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave brave sea soldiers (những người lính biển dũng cảm)
-
elite elite sea soldiers (những người lính biển tinh nhuệ)
-
tough tough sea soldiers (những người lính biển kiên cường)
-
deploy deploy sea soldiers (triển khai lính biển)
-
train train sea soldiers (huấn luyện lính biển)
-
lead lead sea soldiers (chỉ huy lính biển)
-
a unit of a unit of sea soldiers (một đơn vị lính biển)
-
the mission of the mission of sea soldiers (nhiệm vụ của lính biển)
-
the bravery of the bravery of sea soldiers (sự dũng cảm của lính biển)
Idioms
-
the spirit of a sea soldier
tinh thần của người lính biển (ý nói tinh thần kiên cường, dũng cảm, sẵn sàng đối mặt thử thách trên biển)
"Despite the harsh weather, they faced the challenge with the spirit of a sea soldier."
(Mặc dù thời tiết khắc nghiệt, họ vẫn đối mặt thử thách với tinh thần của một người lính biển.)
-
as resolute as a sea soldier
kiên quyết như một người lính biển (ám chỉ sự kiên định, không lay chuyển trước khó khăn, giống như lính thủy đánh bộ)
"She was as resolute as a sea soldier, never giving up on her mission."
(Cô ấy kiên quyết như một người lính biển, không bao giờ từ bỏ nhiệm vụ của mình.)
-
to become a true sea soldier
trở thành một người lính biển đích thực (ám chỉ việc rèn luyện để đạt được phẩm chất và kỹ năng đặc biệt của lính thủy đánh bộ)
"After years of rigorous training, he finally became a true sea soldier."
(Sau nhiều năm huấn luyện gian khổ, cuối cùng anh ấy đã trở thành một người lính biển đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea soldiers
Danh từTrong lịch sử, thủy thủ hoặc lính thủy đánh bộ phục vụ trên một con tàu, đặc biệt là trong Hải quân Anh. Ngoài ra, một thuật ngữ ẩn dụ cho sóng.
"The captain relied on his sea soldiers to defend the ship from pirates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea soldiers".
