(Top Banner Ad)
sea soldiers
B2
Danh từ B2 Quân sự, Lịch sử (chủ yếu là nghĩa cổ)

sea soldiers

Nghĩa tiếng Việt

lính thủy thủy binh lính trên tàu sóng (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Historically, sailors or marines serving on a ship, especially in the British Navy. Also, a figurative term for waves.

Vietnamese Meaning

Trong lịch sử, thủy thủ hoặc lính thủy đánh bộ phục vụ trên một con tàu, đặc biệt là trong Hải quân Anh. Ngoài ra, một thuật ngữ ẩn dụ cho sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain relied on his sea soldiers to defend the ship from pirates."

    "Thuyền trưởng tin tưởng vào lính thủy của mình để bảo vệ con tàu khỏi bọn cướp biển."

  • "The old sea dog often spoke of his days as one of the King's sea soldiers."

    "Ông già biển cả thường kể về những ngày còn là một trong những lính thủy của nhà vua."

  • "The poem described the sea soldiers crashing against the shore."

    "Bài thơ mô tả những con sóng vỗ vào bờ như những người lính biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea Biển, đại dương
Adjective marine Thuộc về biển, hải quân
Noun mariner Thủy thủ
Noun seashore Bờ biển
Noun soldier Người lính, quân nhân
Verb soldier Làm lính, đi lính; nỗ lực, kiên trì
Adjective soldierly Mang phẩm chất của người lính, dũng cảm, kiên cường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử (chủ yếu là nghĩa cổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Latin
solidus
Old French
soudier
English
sea soldiers

Nguồn gốc 'Người lính biển'

'Sea soldiers' là một cụm từ ghép mô tả những người lính có mối liên hệ mật thiết với biển cả. Từ 'sea' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ', trong khi 'soldier' (người lính) đến từ tiếng Pháp cổ 'soudier', ám chỉ người phục vụ vì tiền lương (từ 'solde' và gốc Latin 'solidus' - một loại tiền vàng). Khi kết hợp, chúng tạo thành một hình ảnh rõ ràng về những chiến binh của biển, thường được dùng để chỉ thủy quân lục chiến hoặc lính hải quân.

Usage Note

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến hải quân (ví dụ: Hải quân Anh) vào thế kỷ 18 và 19. Nó thường đề cập đến những người lính trên tàu có nhiệm vụ chiến đấu, bảo vệ hoặc hỗ trợ các hoạt động hải quân. Nghĩa ẩn dụ 'sóng' ít phổ biến hơn và mang tính văn chương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea soldiers
  • brave brave sea soldiers
    (những người lính biển dũng cảm)
  • elite elite sea soldiers
    (những người lính biển tinh nhuệ)
  • tough tough sea soldiers
    (những người lính biển kiên cường)
Verb + sea soldiers
  • deploy deploy sea soldiers
    (triển khai lính biển)
  • train train sea soldiers
    (huấn luyện lính biển)
  • lead lead sea soldiers
    (chỉ huy lính biển)
Noun + of + sea soldiers
  • a unit of a unit of sea soldiers
    (một đơn vị lính biển)
  • the mission of the mission of sea soldiers
    (nhiệm vụ của lính biển)
  • the bravery of the bravery of sea soldiers
    (sự dũng cảm của lính biển)

Idioms

  • the spirit of a sea soldier

    tinh thần của người lính biển (ý nói tinh thần kiên cường, dũng cảm, sẵn sàng đối mặt thử thách trên biển)

    "Despite the harsh weather, they faced the challenge with the spirit of a sea soldier."

    (Mặc dù thời tiết khắc nghiệt, họ vẫn đối mặt thử thách với tinh thần của một người lính biển.)

  • as resolute as a sea soldier

    kiên quyết như một người lính biển (ám chỉ sự kiên định, không lay chuyển trước khó khăn, giống như lính thủy đánh bộ)

    "She was as resolute as a sea soldier, never giving up on her mission."

    (Cô ấy kiên quyết như một người lính biển, không bao giờ từ bỏ nhiệm vụ của mình.)

  • to become a true sea soldier

    trở thành một người lính biển đích thực (ám chỉ việc rèn luyện để đạt được phẩm chất và kỹ năng đặc biệt của lính thủy đánh bộ)

    "After years of rigorous training, he finally became a true sea soldier."

    (Sau nhiều năm huấn luyện gian khổ, cuối cùng anh ấy đã trở thành một người lính biển đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea soldiers

Danh từ
Lật mặt

Trong lịch sử, thủy thủ hoặc lính thủy đánh bộ phục vụ trên một con tàu, đặc biệt là trong Hải quân Anh. Ngoài ra, một thuật ngữ ẩn dụ cho sóng.

"The captain relied on his sea soldiers to defend the ship from pirates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea soldiers".

Tinh thần Thủy quân Lục chiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh 'người lính biển' (thường được gọi là Thủy quân Lục chiến hoặc lính hải quân) tượng trưng cho lòng dũng cảm, sự kiên cường và khả năng tác chiến trong mọi điều kiện, đặc biệt là ở môi trường biển và ven biển. Họ được huấn luyện khắc nghiệt để có thể chiến đấu trên biển, trên không và trên bộ.

Biểu tượng của Sức mạnh Hải quân

Các 'người lính biển' thường là biểu tượng cho sức mạnh và khả năng vươn xa của lực lượng hải quân một quốc gia. Sự hiện diện của họ có thể mang ý nghĩa răn đe hoặc thể hiện khả năng phản ứng nhanh chóng trong các tình huống khủng hoảng quốc tế, phản ánh tầm quan trọng của lực lượng quân sự biển.