(Top Banner Ad)
mark carelessly
B2
Verb, Adverb B2 Giáo dục/Đánh giá

mark carelessly

UK: /mɑːk ˈkeələsli/ • US: /mɑːrk ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

chấm điểm cẩu thả đánh giá qua loa chấm điểm thiếu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assess or grade something (typically student work) in a hurried or inattentive manner; in a way that shows a lack of attention or thought.

Vietnamese Meaning

Chấm điểm hoặc đánh giá một cách cẩu thả, vội vàng, thiếu tập trung; một cách làm thể hiện sự thiếu chú ý hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher marked the exams carelessly, resulting in several grading errors."

    "Giáo viên đã chấm bài thi một cách cẩu thả, dẫn đến nhiều lỗi sai trong việc chấm điểm."

  • "He marked my essay carelessly and missed several key points."

    "Anh ta chấm bài luận của tôi một cách cẩu thả và bỏ qua một vài điểm quan trọng."

  • "If you mark assignments carelessly, you'll likely make mistakes."

    "Nếu bạn chấm bài tập một cách cẩu thả, bạn có thể sẽ mắc lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mark Dấu, vết, mốc
Verb mark Đánh dấu, ghi điểm
Adjective marked Rõ rệt, được đánh dấu
Adverb markedly Một cách rõ rệt, đáng kể
Noun care Sự quan tâm, sự cẩn thận
Adjective careless Bất cẩn, cẩu thả
Noun carelessness Sự bất cẩn, sự cẩu thả
Adverb carefully Một cách cẩn thận

Synonyms

grade hastily (chấm điểm vội vàng)assess sloppily (đánh giá một cách cẩu thả)

Antonyms

mark carefully (chấm điểm cẩn thận)grade meticulously (chấm điểm tỉ mỉ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg-
Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Middle English
mark
Modern English
mark

Nguồn gốc của 'Mark'

Từ 'mark' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ '*merg-', mang ý nghĩa 'ranh giới' hoặc 'biên giới'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*markō' và tiếng Anh cổ (Old English) thành 'mearc', dùng để chỉ các dấu hiệu phân định ranh giới hoặc bất kỳ dấu vết nào. Ngày nay, 'mark' vẫn giữ ý nghĩa gốc này, được dùng cả làm danh từ (dấu, vết) và động từ (đánh dấu, ghi dấu).

Sự kết hợp 'Carelessly'

Trạng từ 'carelessly' được hình thành từ danh từ 'care' (sự quan tâm, sự cẩn thận) có gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', kết hợp với hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có, thiếu') và hậu tố trạng từ '-ly'. Vì vậy, 'carelessly' có nghĩa là 'một cách thiếu cẩn thận' hoặc 'một cách cẩu thả'. Khi kết hợp với động từ 'mark' (đánh dấu), cụm từ 'mark carelessly' diễn tả hành động đánh dấu một cách vội vàng, không chú ý, dẫn đến sai sót hoặc không rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phê phán cách chấm điểm hoặc đánh giá bài làm của học sinh/sinh viên một cách không cẩn thận. ‘Mark’ ở đây mang nghĩa là ‘chấm điểm, đánh giá’. ‘Carelessly’ bổ nghĩa cho hành động ‘mark’, nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Chủ ngữ) + mark carelessly
  • student The student marks carelessly
    (Học sinh đánh dấu/ghi điểm một cách cẩu thả.)
  • examiner The examiner marks carelessly
    (Giám khảo chấm điểm một cách cẩu thả.)
mark carelessly + Noun (Tân ngữ)
  • answer mark carelessly an answer
    (đánh dấu một câu trả lời một cách cẩu thả.)
  • box mark carelessly the wrong box
    (đánh dấu nhầm ô một cách cẩu thả.)
  • ballot paper mark carelessly the ballot paper
    (đánh dấu phiếu bầu một cách cẩu thả.)
mark carelessly + Giới từ/Cụm giới từ
  • on the exam mark carelessly on the exam
    (đánh dấu cẩu thả trên bài thi.)
  • with a pen mark carelessly with a pen
    (đánh dấu cẩu thả bằng bút.)

Idioms

  • Beware of marking carelessly.

    Hãy cẩn thận đừng đánh dấu cẩu thả (để tránh sai sót).

    "Students are always told, 'Beware of marking carelessly on multiple-choice tests, as it can lead to losing points.'"

    (Học sinh luôn được nhắc nhở, 'Hãy cẩn thận đừng đánh dấu cẩu thả trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, vì điều đó có thể dẫn đến mất điểm.')

  • A habit of marking carelessly

    Thói quen đánh dấu cẩu thả (thường dẫn đến hậu quả không mong muốn).

    "His habit of marking carelessly often resulted in his answers being misinterpreted by the grading machine."

    (Thói quen đánh dấu cẩu thả của anh ấy thường khiến câu trả lời bị máy chấm bài hiểu sai.)

  • Marking carelessly can lead to mistakes.

    Việc đánh dấu cẩu thả có thể dẫn đến sai sót.

    "If you rush, marking carelessly can lead to mistakes that are hard to correct later."

    (Nếu bạn vội vàng, việc đánh dấu cẩu thả có thể dẫn đến những sai sót khó sửa chữa sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mark carelessly

Verb, Adverb
Lật mặt

Chấm điểm hoặc đánh giá một cách cẩu thả, vội vàng, thiếu tập trung; một cách làm thể hiện sự thiếu chú ý hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.

"The teacher marked the exams carelessly, resulting in several grading errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had marked the exam carelessly before the deadline, so many students complained.
Cô ấy đã chấm bài thi một cách cẩu thả trước hạn chót, vì vậy nhiều sinh viên đã phàn nàn.
Phủ định
He hadn't marked the documents carelessly; he was always very meticulous.
Anh ấy đã không đánh dấu các tài liệu một cách cẩu thả; anh ấy luôn rất tỉ mỉ.
Nghi vấn
Had they marked the questionnaires carelessly, causing the incorrect survey results?
Họ đã đánh dấu các bảng câu hỏi một cách cẩu thả, gây ra kết quả khảo sát không chính xác phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark carelessly".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là các kỳ thi tiêu chuẩn hóa hoặc bài kiểm tra trắc nghiệm, việc đánh dấu câu trả lời một cách cẩn thận là cực kỳ quan trọng. Ngay cả khi bạn biết câu trả lời đúng, việc đánh dấu cẩu thả (ví dụ: đánh dấu ra ngoài ô, tô không rõ ràng) có thể khiến câu trả lời của bạn bị máy chấm sai hoặc giáo viên không chấp nhận, dẫn đến mất điểm không đáng có. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và chú ý đến từng chi tiết.

Sự nghiêm túc khi bỏ phiếu

Trong các nền dân chủ phương Tây, hành động đánh dấu vào lá phiếu bầu cử là một việc làm mang ý nghĩa sâu sắc và đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Một lá phiếu bị đánh dấu cẩu thả hoặc không rõ ràng (ví dụ: đánh dấu nhiều lựa chọn, dùng ký hiệu không chuẩn) có thể bị coi là không hợp lệ (spoiled ballot) và không được tính. Điều này đảm bảo tính minh bạch và chính xác của quá trình bầu cử, đồng thời thể hiện trách nhiệm của mỗi công dân trong việc thực hiện quyền bỏ phiếu của mình.