mark carelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assess or grade something (typically student work) in a hurried or inattentive manner; in a way that shows a lack of attention or thought.
Vietnamese Meaning
Chấm điểm hoặc đánh giá một cách cẩu thả, vội vàng, thiếu tập trung; một cách làm thể hiện sự thiếu chú ý hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher marked the exams carelessly, resulting in several grading errors."
"Giáo viên đã chấm bài thi một cách cẩu thả, dẫn đến nhiều lỗi sai trong việc chấm điểm."
-
"He marked my essay carelessly and missed several key points."
"Anh ta chấm bài luận của tôi một cách cẩu thả và bỏ qua một vài điểm quan trọng."
-
"If you mark assignments carelessly, you'll likely make mistakes."
"Nếu bạn chấm bài tập một cách cẩu thả, bạn có thể sẽ mắc lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phê phán cách chấm điểm hoặc đánh giá bài làm của học sinh/sinh viên một cách không cẩn thận. ‘Mark’ ở đây mang nghĩa là ‘chấm điểm, đánh giá’. ‘Carelessly’ bổ nghĩa cho hành động ‘mark’, nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
student The student marks carelessly (Học sinh đánh dấu/ghi điểm một cách cẩu thả.)
-
examiner The examiner marks carelessly (Giám khảo chấm điểm một cách cẩu thả.)
-
answer mark carelessly an answer (đánh dấu một câu trả lời một cách cẩu thả.)
-
box mark carelessly the wrong box (đánh dấu nhầm ô một cách cẩu thả.)
-
ballot paper mark carelessly the ballot paper (đánh dấu phiếu bầu một cách cẩu thả.)
-
on the exam mark carelessly on the exam (đánh dấu cẩu thả trên bài thi.)
-
with a pen mark carelessly with a pen (đánh dấu cẩu thả bằng bút.)
Idioms
-
Beware of marking carelessly.
Hãy cẩn thận đừng đánh dấu cẩu thả (để tránh sai sót).
"Students are always told, 'Beware of marking carelessly on multiple-choice tests, as it can lead to losing points.'"
(Học sinh luôn được nhắc nhở, 'Hãy cẩn thận đừng đánh dấu cẩu thả trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, vì điều đó có thể dẫn đến mất điểm.')
-
A habit of marking carelessly
Thói quen đánh dấu cẩu thả (thường dẫn đến hậu quả không mong muốn).
"His habit of marking carelessly often resulted in his answers being misinterpreted by the grading machine."
(Thói quen đánh dấu cẩu thả của anh ấy thường khiến câu trả lời bị máy chấm bài hiểu sai.)
-
Marking carelessly can lead to mistakes.
Việc đánh dấu cẩu thả có thể dẫn đến sai sót.
"If you rush, marking carelessly can lead to mistakes that are hard to correct later."
(Nếu bạn vội vàng, việc đánh dấu cẩu thả có thể dẫn đến những sai sót khó sửa chữa sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mark carelessly
Verb, AdverbChấm điểm hoặc đánh giá một cách cẩu thả, vội vàng, thiếu tập trung; một cách làm thể hiện sự thiếu chú ý hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.
"The teacher marked the exams carelessly, resulting in several grading errors."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had marked the exam carelessly before the deadline, so many students complained. |
Cô ấy đã chấm bài thi một cách cẩu thả trước hạn chót, vì vậy nhiều sinh viên đã phàn nàn. |
| Phủ định | He hadn't marked the documents carelessly; he was always very meticulous. |
Anh ấy đã không đánh dấu các tài liệu một cách cẩu thả; anh ấy luôn rất tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Had they marked the questionnaires carelessly, causing the incorrect survey results? |
Họ đã đánh dấu các bảng câu hỏi một cách cẩu thả, gây ra kết quả khảo sát không chính xác phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark carelessly".
