(Top Banner Ad)
market distortion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market distortion

UK: /ˈmɑːkɪt dɪˈstɔːʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt dɪˈstɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bóp méo thị trường biến dạng thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where prices, supply, or demand in a market are affected by factors that prevent them from reaching their natural equilibrium.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà giá cả, cung hoặc cầu trên thị trường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngăn cản chúng đạt đến trạng thái cân bằng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Government subsidies can lead to market distortion."

    "Trợ cấp của chính phủ có thể dẫn đến sự bóp méo thị trường."

  • "The trade war has caused significant market distortions."

    "Cuộc chiến thương mại đã gây ra những biến dạng thị trường đáng kể."

  • "Price controls are a common cause of market distortion."

    "Kiểm soát giá là một nguyên nhân phổ biến của sự bóp méo thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, buôn bán
Adjective marketable có thể bán được, có sức tiêu thụ
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Verb distort bóp méo, xuyên tạc, làm biến dạng
Adjective distorted bị bóp méo, biến dạng
Noun distortion sự bóp méo, biến dạng

Synonyms

market interference (sự can thiệp vào thị trường)market manipulation (sự thao túng thị trường)

Antonyms

market equilibrium (cân bằng thị trường)efficient market (thị trường hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
market
Middle English
market
English
market
Latin
distortio
Old French
distortion
English
distortion
English
market distortion

Nguồn gốc của 'Market' và 'Distortion'

Cụm từ 'market distortion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercātus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán', sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ 'distortion' (sự bóp méo, biến dạng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'distortio', có nghĩa là 'sự xoắn, vặn vẹo', từ động từ 'distorquere' ('xoắn lệch'). Trong kinh tế học hiện đại, khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm chỉ sự biến dạng hoặc lệch lạc so với trạng thái cân bằng tự nhiên của thị trường, thường do các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tác động tiêu cực của sự can thiệp của chính phủ, độc quyền, hoặc các yếu tố bên ngoài khác vào thị trường tự do. Nó nhấn mạnh sự sai lệch so với một thị trường lý tưởng, hiệu quả.

Prepositions

in of

in (market distortion in the agricultural sector), of (the distortion of market prices)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market distortion
  • severe severe market distortion
    (sự bóp méo thị trường nghiêm trọng)
  • significant significant market distortion
    (sự bóp méo thị trường đáng kể)
  • potential potential market distortion
    (sự bóp méo thị trường tiềm tàng)
  • deliberate deliberate market distortion
    (sự bóp méo thị trường có chủ ý)
  • government-induced government-induced market distortion
    (sự bóp méo thị trường do chính phủ gây ra)
  • economic economic market distortion
    (sự bóp méo thị trường kinh tế)
Verb + market distortion
  • create create market distortion
    (tạo ra sự bóp méo thị trường)
  • cause cause market distortion
    (gây ra sự bóp méo thị trường)
  • lead to lead to market distortion
    (dẫn đến sự bóp méo thị trường)
  • prevent prevent market distortion
    (ngăn chặn sự bóp méo thị trường)
  • reduce reduce market distortion
    (giảm thiểu sự bóp méo thị trường)
  • correct correct market distortion
    (khắc phục sự bóp méo thị trường)
  • eliminate eliminate market distortion
    (loại bỏ sự bóp méo thị trường)
market distortion + Verb
  • exists market distortion exists
    (tồn tại sự bóp méo thị trường)
  • arises market distortion arises
    (sự bóp méo thị trường phát sinh)
  • results from market distortion results from (something)
    (sự bóp méo thị trường là kết quả của (cái gì đó))

Idioms

  • address market distortion

    giải quyết sự bóp méo thị trường

    "Governments must address market distortion caused by monopolies."

    (Các chính phủ phải giải quyết sự bóp méo thị trường do độc quyền gây ra.)

  • correct market distortion

    khắc phục sự bóp méo thị trường

    "New regulations aim to correct market distortion in the energy sector."

    (Các quy định mới nhằm mục đích khắc phục sự bóp méo thị trường trong ngành năng lượng.)

  • mitigate market distortion

    giảm nhẹ sự bóp méo thị trường

    "Introducing competition can mitigate market distortion."

    (Việc đưa vào cạnh tranh có thể giảm nhẹ sự bóp méo thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market distortion

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà giá cả, cung hoặc cầu trên thị trường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngăn cản chúng đạt đến trạng thái cân bằng tự nhiên.

"Government subsidies can lead to market distortion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This regulation creates more market distortion than previous policies.
Quy định này tạo ra sự méo mó thị trường nhiều hơn so với các chính sách trước đây.
Phủ định
Government intervention is not always as helpful as it seems; sometimes it leads to less market distortion than expected.
Sự can thiệp của chính phủ không phải lúc nào cũng hữu ích như vẻ ngoài của nó; đôi khi nó dẫn đến ít biến dạng thị trường hơn so với dự kiến.
Nghi vấn
Does this new tax policy create the most market distortion?
Chính sách thuế mới này có tạo ra sự méo mó thị trường lớn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market distortion".

Kinh tế thị trường tự do và sự can thiệp của chính phủ

Khái niệm 'market distortion' là trọng tâm trong lý thuyết kinh tế thị trường tự do, nơi các nhà kinh tế học thường lập luận rằng thị trường hoạt động hiệu quả nhất khi không có sự can thiệp từ bên ngoài. Tuy nhiên, trong thực tế, chính phủ thường can thiệp vào thị trường thông qua trợ cấp, thuế, hoặc quy định giá để đạt được các mục tiêu xã hội hoặc kinh tế nhất định. Những hành động này, dù với ý định tốt, vẫn có thể vô tình tạo ra sự bóp méo thị trường, dẫn đến những hậu quả không mong muốn như thiếu hụt, dư thừa hoặc phân bổ nguồn lực không hiệu quả.

Ví dụ phổ biến về sự bóp méo thị trường

Một số ví dụ điển hình về sự bóp méo thị trường bao gồm: trợ cấp của chính phủ cho một ngành công nghiệp cụ thể, đặt giá trần hoặc giá sàn cho hàng hóa/dịch vụ, độc quyền hoặc nhóm độc quyền làm ảnh hưởng đến cạnh tranh, và thuế quan đối với hàng nhập khẩu. Tất cả những yếu tố này đều làm thay đổi cơ chế cung và cầu tự nhiên, khiến giá cả và số lượng sản xuất không còn phản ánh đúng giá trị thực của thị trường.