(Top Banner Ad)
market diversification
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market diversification

UK: /ˈmɑːkɪt daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hóa thị trường phân tán thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy where a company enters into a new market or industry, which the company is not currently in, while also creating a new product for that new market.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược trong đó một công ty thâm nhập vào một thị trường hoặc ngành công nghiệp mới, mà công ty hiện không có mặt, đồng thời tạo ra một sản phẩm mới cho thị trường mới đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company pursued market diversification to mitigate the risks associated with relying on a single product line."

    "Công ty theo đuổi đa dạng hóa thị trường để giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc phụ thuộc vào một dòng sản phẩm duy nhất."

  • "Their market diversification strategy involved acquiring a competitor in a new industry."

    "Chiến lược đa dạng hóa thị trường của họ bao gồm việc mua lại một đối thủ cạnh tranh trong một ngành công nghiệp mới."

  • "Market diversification can help companies weather economic downturns more effectively."

    "Đa dạng hóa thị trường có thể giúp các công ty vượt qua suy thoái kinh tế hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun diversification sự đa dạng hóa
Noun diversity sự đa dạng
Verb market tiếp thị, bán hàng
Verb diversify đa dạng hóa
Adjective marketable có thể bán được, có sức tiêu thụ
Adjective diverse đa dạng
Adjective diversified đã được đa dạng hóa
Adverb diversely một cách đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (thương mại, chợ)
Old French
marchiet (chợ)
Middle English
market (chợ)
Latin
diversus (quay theo nhiều hướng khác nhau)
Latin
facere (-ficare, làm)
Late Latin
diversificare (làm cho đa dạng)
English
market diversification (đa dạng hóa thị trường)

Nguồn gốc của từ 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ 'mercatus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chợ' hoặc 'nơi giao thương'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'marchiet' và cuối cùng là 'market' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một nơi mua bán, trao đổi hàng hóa.

Nguồn gốc của từ 'Diversification'

Từ 'diversification' xuất phát từ 'diversificare' trong tiếng Latin hậu kỳ, có nghĩa là 'làm cho đa dạng'. Nó được tạo thành từ 'diversus' (nghĩa là 'quay theo nhiều hướng khác nhau' hoặc 'khác biệt') và 'facere' ('làm'). Do đó, 'diversification' mang ý nghĩa của việc tạo ra sự khác biệt, đa dạng hóa.

Usage Note

Market diversification is a crucial strategy for businesses aiming to reduce risk and increase revenue streams. It involves expanding operations into new markets, which can be achieved through various approaches, such as developing new products or services, entering new geographic regions, or targeting new customer segments. Successful market diversification requires careful planning, market research, and resource allocation. It's different from market penetration (increasing sales of existing products in existing markets) and product development (creating new products for existing markets).

Prepositions

into through

The preposition 'into' is used to indicate the act of entering a new market (e.g., 'The company is diversifying into the Asian market'). The preposition 'through' can refer to the method used to diversify (e.g., 'Market diversification through acquisition').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market diversification
  • strategic strategic market diversification
    (đa dạng hóa thị trường chiến lược)
  • successful successful market diversification
    (đa dạng hóa thị trường thành công)
  • further further market diversification
    (đa dạng hóa thị trường hơn nữa)
  • greater greater market diversification
    (đa dạng hóa thị trường ở mức độ lớn hơn)
  • effective effective market diversification
    (đa dạng hóa thị trường hiệu quả)
Verb + market diversification
  • pursue pursue market diversification
    (theo đuổi chiến lược đa dạng hóa thị trường)
  • achieve achieve market diversification
    (đạt được sự đa dạng hóa thị trường)
  • implement implement market diversification
    (thực hiện đa dạng hóa thị trường)
  • drive drive market diversification
    (thúc đẩy đa dạng hóa thị trường)
  • enhance enhance market diversification
    (tăng cường đa dạng hóa thị trường)
Type of market diversification (Noun + market diversification)
  • product product market diversification
    (đa dạng hóa thị trường sản phẩm (đa dạng hóa loại sản phẩm hoặc mở rộng sang các thị trường mới với sản phẩm mới))
  • geographic geographic market diversification
    (đa dạng hóa thị trường địa lý (mở rộng sang các khu vực/quốc gia khác))
  • revenue revenue market diversification
    (đa dạng hóa thị trường doanh thu (tìm kiếm nguồn doanh thu từ nhiều thị trường khác nhau))

Idioms

  • strategies for market diversification

    các chiến lược để đa dạng hóa thị trường

    "The company is developing new strategies for market diversification to reduce its reliance on a single region."

    (Công ty đang phát triển các chiến lược mới để đa dạng hóa thị trường nhằm giảm sự phụ thuộc vào một khu vực duy nhất.)

  • the importance of market diversification

    tầm quan trọng của việc đa dạng hóa thị trường

    "Economists often emphasize the importance of market diversification for long-term business resilience."

    (Các nhà kinh tế thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa thị trường đối với khả năng phục hồi kinh doanh lâu dài.)

  • a drive for market diversification

    một nỗ lực/chiến dịch thúc đẩy đa dạng hóa thị trường

    "Following the recent economic downturn, there has been a significant drive for market diversification across many industries."

    (Sau suy thoái kinh tế gần đây, đã có một nỗ lực đáng kể nhằm thúc đẩy đa dạng hóa thị trường trên nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market diversification

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược trong đó một công ty thâm nhập vào một thị trường hoặc ngành công nghiệp mới, mà công ty hiện không có mặt, đồng thời tạo ra một sản phẩm mới cho thị trường mới đó.

"The company pursued market diversification to mitigate the risks associated with relying on a single product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market diversification".

Tục ngữ 'Don't Put All Your Eggs in One Basket'

Khái niệm 'đa dạng hóa thị trường' trong kinh doanh có mối liên hệ chặt chẽ với câu tục ngữ phổ biến của phương Tây 'Don't put all your eggs in one basket' (Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ). Tục ngữ này khuyên rằng không nên đặt toàn bộ hy vọng hoặc tài sản vào một thứ duy nhất để tránh rủi ro mất tất cả. Trong kinh doanh, điều này có nghĩa là các công ty nên mở rộng sang nhiều thị trường hoặc sản phẩm khác nhau thay vì chỉ tập trung vào một, nhằm giảm thiểu rủi ro khi thị trường đó gặp khó khăn.

Quản lý rủi ro trong kinh doanh toàn cầu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa hiện đại, đa dạng hóa thị trường là một nguyên tắc quản lý rủi ro thiết yếu. Các công ty không chỉ tìm cách mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mà còn muốn giảm thiểu tác động từ các cú sốc kinh tế, chính trị hoặc xã hội cục bộ. Ví dụ, một công ty chỉ phụ thuộc vào một thị trường quốc gia có thể gặp khó khăn nghiêm trọng nếu có một cuộc suy thoái hoặc thay đổi chính sách thương mại ở đó. Đa dạng hóa giúp họ phân tán rủi ro và đảm bảo sự ổn định lâu dài.