(Top Banner Ad)
market economies
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market economies

UK: /ˈmɑːkɪt ɪˈkɒnəmɪz/ • US: /ˈmɑːrkɪt ɪˈkɑːnəmiz/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economic systems where the prices of goods and services are determined by supply and demand, with minimal government intervention.

Vietnamese Meaning

Các hệ thống kinh tế trong đó giá cả hàng hóa và dịch vụ được xác định bởi cung và cầu, với sự can thiệp tối thiểu của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most developed countries operate market economies."

    "Hầu hết các nước phát triển đều vận hành các nền kinh tế thị trường."

  • "The transition from a centrally planned economy to market economies can be challenging."

    "Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch tập trung sang nền kinh tế thị trường có thể gặp nhiều thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ)
Verb market Tiếp thị, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable Có khả năng bán được, có giá trị trên thị trường
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế, liên quan đến kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí (thời gian, tiền bạc)
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb economize Tiết kiệm (tiền, tài nguyên)

Synonyms

free markets (thị trường tự do)capitalist economies (nền kinh tế tư bản)

Antonyms

planned economies (nền kinh tế kế hoạch)command economies (nền kinh tế chỉ huy)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomía)
Latin
oeconomia
Old French
economie
Modern English
economy
Latin
mercātus
Old English
market
Middle English
market
Modern English
market

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercātus', mang ý nghĩa là nơi buôn bán, giao dịch hoặc hàng hóa. Nó phản ánh ý tưởng về một địa điểm tập trung để trao đổi hàng hóa và dịch vụ, một hoạt động kinh tế cơ bản của con người đã tồn tại từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'Economy'

Từ 'economy' (nền kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (nhà cửa, hộ gia đình) và 'nomos' (quản lý, luật lệ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý việc nhà', sau đó mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên, sản xuất và tiêu thụ của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Usage Note

Thuật ngữ 'market economies' thường được sử dụng để đối lập với 'planned economies' (nền kinh tế kế hoạch), nơi chính phủ kiểm soát giá cả và sản lượng. Nó nhấn mạnh vai trò của thị trường tự do trong việc phân bổ nguồn lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market economies
  • free free market economies
    (các nền kinh tế thị trường tự do)
  • capitalist capitalist market economies
    (các nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa)
  • emerging emerging market economies
    (các nền kinh tế thị trường mới nổi)
  • mixed mixed market economies
    (các nền kinh tế thị trường hỗn hợp)
  • global global market economies
    (các nền kinh tế thị trường toàn cầu)
  • developing developing market economies
    (các nền kinh tế thị trường đang phát triển)
Verb + market economies
  • operate operate market economies
    (vận hành các nền kinh tế thị trường)
  • establish establish market economies
    (thiết lập các nền kinh tế thị trường)
  • transition to transition to market economies
    (chuyển đổi sang các nền kinh tế thị trường)
  • embrace embrace market economies
    (áp dụng, chấp nhận các nền kinh tế thị trường)
Noun + market economies
  • principles of principles of market economies
    (các nguyên tắc của nền kinh tế thị trường)
  • growth of growth of market economies
    (sự tăng trưởng của các nền kinh tế thị trường)
  • challenges for challenges for market economies
    (những thách thức đối với các nền kinh tế thị trường)

Idioms

  • free market economy

    Nền kinh tế thị trường tự do (hệ thống kinh tế nơi giá cả và sản lượng được xác định bởi cung và cầu, ít hoặc không có sự can thiệp của chính phủ)

    "Many developed nations operate as free market economies."

    (Nhiều quốc gia phát triển hoạt động dưới hình thức nền kinh tế thị trường tự do.)

  • transition to market economies

    Chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường (quá trình một quốc gia thay đổi từ nền kinh tế kế hoạch tập trung sang nền kinh tế thị trường)

    "Several Eastern European countries underwent a rapid transition to market economies after the fall of communism."

    (Một số quốc gia Đông Âu đã trải qua quá trình chuyển đổi nhanh chóng sang nền kinh tế thị trường sau sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản.)

  • the invisible hand of market economies

    Bàn tay vô hình của nền kinh tế thị trường (khái niệm của Adam Smith, mô tả việc thị trường tự điều tiết thông qua lợi ích cá nhân, mang lại lợi ích chung cho xã hội)

    "Adam Smith's concept of 'the invisible hand' explains how self-interest in market economies can lead to overall societal benefit."

    (Khái niệm 'bàn tay vô hình' của Adam Smith giải thích cách lợi ích cá nhân trong các nền kinh tế thị trường có thể dẫn đến lợi ích chung cho xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market economies

Danh từ
Lật mặt

Các hệ thống kinh tế trong đó giá cả hàng hóa và dịch vụ được xác định bởi cung và cầu, với sự can thiệp tối thiểu của chính phủ.

"Most developed countries operate market economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market economies".

Adam Smith và Bàn tay Vô hình

Nhiều người coi Adam Smith, một nhà triết học người Scotland, là cha đẻ của kinh tế học hiện đại. Trong cuốn sách 'Của cải của các quốc gia' (The Wealth of Nations), ông đã giới thiệu ý tưởng về 'bàn tay vô hình' – rằng các cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của họ trong một thị trường tự do sẽ vô tình đóng góp vào lợi ích chung của xã hội. Đây là một khái niệm trung tâm trong việc hiểu các nền kinh tế thị trường.

Cạnh tranh và Quyền lựa chọn của Người tiêu dùng

Một đặc điểm cốt lõi của các nền kinh tế thị trường là sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Điều này thường dẫn đến các sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, giá cả thấp hơn và nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng. Quyền tự do lựa chọn sản phẩm và dịch vụ là một khía cạnh quan trọng, trao quyền cho người tiêu dùng định hình thị trường và khuyến khích đổi mới.