(Top Banner Ad)
market opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market opportunity

UK: /ˈmɑːkɪt ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thị trường thời cơ thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance to enter into, or increase a company's presence in, an area where it can increase revenue.

Vietnamese Meaning

Cơ hội để thâm nhập hoặc tăng cường sự hiện diện của một công ty trong một lĩnh vực mà công ty đó có thể tăng doanh thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company identified a market opportunity for eco-friendly cleaning products."

    "Công ty đã xác định một cơ hội thị trường cho các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường."

  • "This new technology presents a significant market opportunity."

    "Công nghệ mới này mang đến một cơ hội thị trường đáng kể."

  • "We need to assess the market opportunity before investing in this product."

    "Chúng ta cần đánh giá cơ hội thị trường trước khi đầu tư vào sản phẩm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường (nơi diễn ra các hoạt động mua bán)
Verb market tiếp thị, đưa ra thị trường để bán
Noun marketing ngành hoặc hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Noun opportunity cơ hội (thời điểm hoặc tình huống thuận lợi)
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, kịp thời
Adjective opportunistic cơ hội, thực dụng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người lợi dụng tình thế)

Synonyms

business opportunity (cơ hội kinh doanh)market gap (khoảng trống thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (trade, market)
Old North French
market
English
market
Latin
opportunitas (favorable occasion)
Old French
opportunité
English
opportunity
English
market opportunity (modern compound)

Nguồn gốc của từ 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi giao dịch'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ lại ý nghĩa về một địa điểm hoặc hệ thống nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán.

Nguồn gốc của từ 'Opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', liên quan đến cụm từ 'ob portum veniens' có nghĩa là 'đang đến gần bến cảng'. Điều này gợi lên hình ảnh một con tàu đang đến cảng vào thời điểm thuận lợi, ám chỉ một tình huống hoặc thời điểm thích hợp, thuận lợi.

Sự kết hợp 'Market Opportunity'

'Market opportunity' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm trên để mô tả một tình huống thuận lợi trong thị trường. Đó là một cơ hội kinh doanh đầy hứa hẹn để đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn hoặc tạo ra giá trị mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing và chiến lược để chỉ ra một tình huống thuận lợi mà một công ty có thể tận dụng để đạt được lợi thế cạnh tranh hoặc tăng trưởng. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc một phân khúc thị trường chưa được khai thác hiệu quả.

Prepositions

in for

Ví dụ: "market opportunity in Southeast Asia" (cơ hội thị trường ở Đông Nam Á), "market opportunity for sustainable products" (cơ hội thị trường cho các sản phẩm bền vững). Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc lĩnh vực. Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market opportunity
  • significant significant market opportunity
    (cơ hội thị trường đáng kể)
  • huge huge market opportunity
    (cơ hội thị trường khổng lồ)
  • untapped untapped market opportunity
    (cơ hội thị trường chưa được khai thác)
  • lucrative lucrative market opportunity
    (cơ hội thị trường sinh lời)
  • emerging emerging market opportunity
    (cơ hội thị trường đang nổi)
  • new new market opportunity
    (cơ hội thị trường mới)
Verb + market opportunity
  • identify identify a market opportunity
    (xác định một cơ hội thị trường)
  • spot spot a market opportunity
    (phát hiện một cơ hội thị trường)
  • seize seize a market opportunity
    (nắm bắt một cơ hội thị trường)
  • exploit exploit a market opportunity
    (khai thác một cơ hội thị trường)
  • pursue pursue a market opportunity
    (theo đuổi một cơ hội thị trường)
  • miss miss a market opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội thị trường)

Idioms

  • Seize a market opportunity

    Nắm bắt một cơ hội thị trường

    "Entrepreneurs are always looking to seize a market opportunity before their competitors do."

    (Các doanh nhân luôn tìm cách nắm bắt một cơ hội thị trường trước khi đối thủ của họ làm được.)

  • Tap into a market opportunity

    Khai thác/tận dụng một cơ hội thị trường

    "The company decided to tap into the growing online education market opportunity."

    (Công ty quyết định khai thác cơ hội thị trường giáo dục trực tuyến đang phát triển.)

  • Miss a market opportunity

    Bỏ lỡ một cơ hội thị trường

    "If we delay making a decision, we might miss a market opportunity."

    (Nếu chúng ta chậm trễ trong việc ra quyết định, chúng ta có thể bỏ lỡ một cơ hội thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market opportunity

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội để thâm nhập hoặc tăng cường sự hiện diện của một công ty trong một lĩnh vực mà công ty đó có thể tăng doanh thu.

"The company identified a market opportunity for eco-friendly cleaning products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market opportunity".

Tinh thần khởi nghiệp và Đổi mới

Ở các nền kinh tế phương Tây, việc nhận diện và tận dụng 'cơ hội thị trường' là động lực chính của tinh thần khởi nghiệp (entrepreneurship) và đổi mới (innovation). Các doanh nhân không ngừng tìm kiếm những nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc những cách thức mới để cung cấp giá trị, coi đó là nền tảng để xây dựng doanh nghiệp thành công.

Lợi thế cạnh tranh và 'Người đi đầu'

Khái niệm 'market opportunity' thường gắn liền với ý tưởng về lợi thế cạnh tranh, đặc biệt là 'lợi thế của người đi đầu' (first-mover advantage). Người đầu tiên nhận ra và khai thác một cơ hội có thể thiết lập vị thế dẫn đầu trên thị trường, tạo ra rào cản cho các đối thủ cạnh tranh sau này.