market opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance to enter into, or increase a company's presence in, an area where it can increase revenue.
Vietnamese Meaning
Cơ hội để thâm nhập hoặc tăng cường sự hiện diện của một công ty trong một lĩnh vực mà công ty đó có thể tăng doanh thu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company identified a market opportunity for eco-friendly cleaning products."
"Công ty đã xác định một cơ hội thị trường cho các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường."
-
"This new technology presents a significant market opportunity."
"Công nghệ mới này mang đến một cơ hội thị trường đáng kể."
-
"We need to assess the market opportunity before investing in this product."
"Chúng ta cần đánh giá cơ hội thị trường trước khi đầu tư vào sản phẩm này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường (nơi diễn ra các hoạt động mua bán) |
| Verb | market | tiếp thị, đưa ra thị trường để bán |
| Noun | marketing | ngành hoặc hoạt động tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Noun | opportunity | cơ hội (thời điểm hoặc tình huống thuận lợi) |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, kịp thời |
| Adjective | opportunistic | cơ hội, thực dụng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người lợi dụng tình thế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing và chiến lược để chỉ ra một tình huống thuận lợi mà một công ty có thể tận dụng để đạt được lợi thế cạnh tranh hoặc tăng trưởng. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc một phân khúc thị trường chưa được khai thác hiệu quả.
Prepositions
Ví dụ: "market opportunity in Southeast Asia" (cơ hội thị trường ở Đông Nam Á), "market opportunity for sustainable products" (cơ hội thị trường cho các sản phẩm bền vững). Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc lĩnh vực. Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant market opportunity (cơ hội thị trường đáng kể)
-
huge huge market opportunity (cơ hội thị trường khổng lồ)
-
untapped untapped market opportunity (cơ hội thị trường chưa được khai thác)
-
lucrative lucrative market opportunity (cơ hội thị trường sinh lời)
-
emerging emerging market opportunity (cơ hội thị trường đang nổi)
-
new new market opportunity (cơ hội thị trường mới)
-
identify identify a market opportunity (xác định một cơ hội thị trường)
-
spot spot a market opportunity (phát hiện một cơ hội thị trường)
-
seize seize a market opportunity (nắm bắt một cơ hội thị trường)
-
exploit exploit a market opportunity (khai thác một cơ hội thị trường)
-
pursue pursue a market opportunity (theo đuổi một cơ hội thị trường)
-
miss miss a market opportunity (bỏ lỡ một cơ hội thị trường)
Idioms
-
Seize a market opportunity
Nắm bắt một cơ hội thị trường
"Entrepreneurs are always looking to seize a market opportunity before their competitors do."
(Các doanh nhân luôn tìm cách nắm bắt một cơ hội thị trường trước khi đối thủ của họ làm được.)
-
Tap into a market opportunity
Khai thác/tận dụng một cơ hội thị trường
"The company decided to tap into the growing online education market opportunity."
(Công ty quyết định khai thác cơ hội thị trường giáo dục trực tuyến đang phát triển.)
-
Miss a market opportunity
Bỏ lỡ một cơ hội thị trường
"If we delay making a decision, we might miss a market opportunity."
(Nếu chúng ta chậm trễ trong việc ra quyết định, chúng ta có thể bỏ lỡ một cơ hội thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market opportunity
Danh từCơ hội để thâm nhập hoặc tăng cường sự hiện diện của một công ty trong một lĩnh vực mà công ty đó có thể tăng doanh thu.
"The company identified a market opportunity for eco-friendly cleaning products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market opportunity".
