(Top Banner Ad)
market reach
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market reach

UK: /ˈmɑːkɪt riːtʃ/ • US: /ˈmɑːrkɪt riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi tiếp cận thị trường mức độ tiếp cận thị trường khả năng tiếp cận thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a product, service, or marketing campaign can reach potential customers.

Vietnamese Meaning

Phạm vi tiếp cận thị trường; mức độ mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch marketing có thể tiếp cận được khách hàng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to expand its market reach through online advertising."

    "Công ty đang cố gắng mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường của mình thông qua quảng cáo trực tuyến."

  • "Social media can significantly increase a business's market reach."

    "Mạng xã hội có thể tăng đáng kể phạm vi tiếp cận thị trường của một doanh nghiệp."

  • "The new product launch aimed to improve the company's market reach among younger consumers."

    "Việc ra mắt sản phẩm mới nhằm mục đích cải thiện phạm vi tiếp cận thị trường của công ty đối với người tiêu dùng trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Noun marketer Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Adjective marketable Có thể bán được, có sức hút trên thị trường
Noun reach Phạm vi, tầm với, khả năng tiếp cận
Verb reach Vươn tới, đạt được, tiếp cận
Adjective far-reaching Có tầm ảnh hưởng sâu rộng, có tác động lớn

Synonyms

Antonyms

limited reach (phạm vi tiếp cận hạn chế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus (trade, market)
Old English
market
Old English
ræcan (to stretch out, extend)
Modern English
market reach (compound term)

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ và phát triển thành 'market' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ một nơi mọi người tập trung để mua bán hàng hóa.

Nguồn gốc của 'Reach'

Từ 'reach' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ræcan', mang ý nghĩa 'vươn ra', 'mở rộng' hoặc 'chạm tới'. Trong cụm từ 'market reach', nó giữ nguyên ý nghĩa về khả năng vươn tới hoặc tiếp cận một phạm vi rộng lớn.

Usage Note

Chỉ khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng. Thường được dùng để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing, mức độ phủ sóng của sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Khác với 'market share' (thị phần), 'market reach' nhấn mạnh vào khả năng tiếp cận, trong khi 'market share' tập trung vào phần trăm thị trường mà doanh nghiệp chiếm giữ.

Prepositions

of in across

'Reach of the market': Phạm vi của thị trường. 'Reach in the market': Sự tiếp cận trong thị trường. 'Reach across': Sự tiếp cận xuyên suốt (một khu vực, một nhóm người...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + market reach
  • expand expand market reach
    (mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường)
  • broaden broaden market reach
    (nới rộng phạm vi tiếp cận thị trường)
  • increase increase market reach
    (tăng cường phạm vi tiếp cận thị trường)
  • improve improve market reach
    (cải thiện phạm vi tiếp cận thị trường)
  • gain gain market reach
    (giành được, đạt được phạm vi tiếp cận thị trường)
  • limit limit market reach
    (hạn chế phạm vi tiếp cận thị trường)
Adjective + market reach
  • global global market reach
    (phạm vi tiếp cận thị trường toàn cầu)
  • limited limited market reach
    (phạm vi tiếp cận thị trường hạn chế)
  • broad broad market reach
    (phạm vi tiếp cận thị trường rộng lớn)
  • narrow narrow market reach
    (phạm vi tiếp cận thị trường hẹp)
  • extensive extensive market reach
    (phạm vi tiếp cận thị trường rộng khắp)

Idioms

  • To extend/expand one's market reach

    Mở rộng/Mở mang phạm vi tiếp cận thị trường của mình (nhằm tiếp cận nhiều khách hàng hoặc khu vực địa lý hơn)

    "The company aims to expand its market reach into new emerging economies."

    (Công ty đặt mục tiêu mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường sang các nền kinh tế mới nổi.)

  • To achieve global market reach

    Đạt được phạm vi tiếp cận thị trường toàn cầu (khiến sản phẩm/dịch vụ có mặt và được biết đến trên khắp thế giới)

    "Through e-commerce platforms, even small businesses can achieve global market reach."

    (Thông qua các nền tảng thương mại điện tử, ngay cả các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể đạt được phạm vi tiếp cận thị trường toàn cầu.)

  • To gain significant market reach

    Giành được/Đạt được phạm vi tiếp cận thị trường đáng kể (thu hút một lượng lớn khách hàng hoặc chiếm lĩnh một phần đáng kể thị trường)

    "The new marketing campaign helped the startup gain significant market reach within months."

    (Chiến dịch tiếp thị mới đã giúp công ty khởi nghiệp giành được phạm vi tiếp cận thị trường đáng kể chỉ trong vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market reach

Danh từ
Lật mặt

Phạm vi tiếp cận thị trường; mức độ mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch marketing có thể tiếp cận được khách hàng tiềm năng.

"The company is trying to expand its market reach through online advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market reach".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh Toàn cầu

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, 'market reach' là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của mọi công ty. Đối với các startup, việc nhanh chóng mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường là cực kỳ quan trọng để xây dựng cơ sở khách hàng và khẳng định vị thế trong ngành.

Cách mạng của Kỷ nguyên Số và Thương mại Điện tử

Internet và thương mại điện tử đã thay đổi hoàn toàn cách các doanh nghiệp đạt được 'market reach'. Giờ đây, một doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới mà không cần đầu tư lớn vào cửa hàng vật lý hay kênh phân phối truyền thống, dân chủ hóa khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu.