market reach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent to which a product, service, or marketing campaign can reach potential customers.
Vietnamese Meaning
Phạm vi tiếp cận thị trường; mức độ mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch marketing có thể tiếp cận được khách hàng tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to expand its market reach through online advertising."
"Công ty đang cố gắng mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường của mình thông qua quảng cáo trực tuyến."
-
"Social media can significantly increase a business's market reach."
"Mạng xã hội có thể tăng đáng kể phạm vi tiếp cận thị trường của một doanh nghiệp."
-
"The new product launch aimed to improve the company's market reach among younger consumers."
"Việc ra mắt sản phẩm mới nhằm mục đích cải thiện phạm vi tiếp cận thị trường của công ty đối với người tiêu dùng trẻ tuổi hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường |
| Noun | marketer | Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị |
| Noun | marketing | Hoạt động tiếp thị |
| Verb | market | Tiếp thị, quảng bá |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có sức hút trên thị trường |
| Noun | reach | Phạm vi, tầm với, khả năng tiếp cận |
| Verb | reach | Vươn tới, đạt được, tiếp cận |
| Adjective | far-reaching | Có tầm ảnh hưởng sâu rộng, có tác động lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng. Thường được dùng để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing, mức độ phủ sóng của sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Khác với 'market share' (thị phần), 'market reach' nhấn mạnh vào khả năng tiếp cận, trong khi 'market share' tập trung vào phần trăm thị trường mà doanh nghiệp chiếm giữ.
Prepositions
'Reach of the market': Phạm vi của thị trường. 'Reach in the market': Sự tiếp cận trong thị trường. 'Reach across': Sự tiếp cận xuyên suốt (một khu vực, một nhóm người...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
expand expand market reach (mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường)
-
broaden broaden market reach (nới rộng phạm vi tiếp cận thị trường)
-
increase increase market reach (tăng cường phạm vi tiếp cận thị trường)
-
improve improve market reach (cải thiện phạm vi tiếp cận thị trường)
-
gain gain market reach (giành được, đạt được phạm vi tiếp cận thị trường)
-
limit limit market reach (hạn chế phạm vi tiếp cận thị trường)
-
global global market reach (phạm vi tiếp cận thị trường toàn cầu)
-
limited limited market reach (phạm vi tiếp cận thị trường hạn chế)
-
broad broad market reach (phạm vi tiếp cận thị trường rộng lớn)
-
narrow narrow market reach (phạm vi tiếp cận thị trường hẹp)
-
extensive extensive market reach (phạm vi tiếp cận thị trường rộng khắp)
Idioms
-
To extend/expand one's market reach
Mở rộng/Mở mang phạm vi tiếp cận thị trường của mình (nhằm tiếp cận nhiều khách hàng hoặc khu vực địa lý hơn)
"The company aims to expand its market reach into new emerging economies."
(Công ty đặt mục tiêu mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường sang các nền kinh tế mới nổi.)
-
To achieve global market reach
Đạt được phạm vi tiếp cận thị trường toàn cầu (khiến sản phẩm/dịch vụ có mặt và được biết đến trên khắp thế giới)
"Through e-commerce platforms, even small businesses can achieve global market reach."
(Thông qua các nền tảng thương mại điện tử, ngay cả các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể đạt được phạm vi tiếp cận thị trường toàn cầu.)
-
To gain significant market reach
Giành được/Đạt được phạm vi tiếp cận thị trường đáng kể (thu hút một lượng lớn khách hàng hoặc chiếm lĩnh một phần đáng kể thị trường)
"The new marketing campaign helped the startup gain significant market reach within months."
(Chiến dịch tiếp thị mới đã giúp công ty khởi nghiệp giành được phạm vi tiếp cận thị trường đáng kể chỉ trong vài tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market reach
Danh từPhạm vi tiếp cận thị trường; mức độ mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch marketing có thể tiếp cận được khách hàng tiềm năng.
"The company is trying to expand its market reach through online advertising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market reach".
