(Top Banner Ad)
advertised
B1
Động từ (quá khứ/phân từ II) B1 Kinh tế, Marketing

advertised

UK: /ˈædvətaɪzd/ • US: /ˈædvərˌtaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã quảng cáo được quảng cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'advertise': to describe or praise (something, such as a product) publicly in order to persuade people to buy it or support it.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'advertise': mô tả hoặc ca ngợi (một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm) công khai để thuyết phục mọi người mua hoặc ủng hộ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product was heavily advertised on television."

    "Sản phẩm đã được quảng cáo rầm rộ trên truyền hình."

  • "The advertised price does not include tax."

    "Giá đã quảng cáo không bao gồm thuế."

  • "We advertised the job vacancy in the local newspaper."

    "Chúng tôi đã quảng cáo vị trí tuyển dụng trên tờ báo địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advertise quảng cáo
Noun advertisement mẩu quảng cáo, sự quảng cáo
Noun advertising ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
Noun advertiser nhà quảng cáo, công ty quảng cáo
Adjective advertised được quảng cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Latin
advertere (ad + vertere)
Old French
avertir
Middle English
advertisen
Modern English
advertise

Từ 'Hướng Sự Chú Ý' đến 'Quảng Cáo'

Gốc Latin của từ 'advertise' là 'advertere', có nghĩa là 'hướng về'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là thông báo hoặc làm cho ai đó nhận biết điều gì. Dần dần, khi thương mại phát triển, ý nghĩa của nó thu hẹp lại, tập trung vào việc thu hút sự chú ý của công chúng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ để bán.

Usage Note

Khi 'advertised' được sử dụng như một động từ ở thì quá khứ, nó đơn giản mô tả một hành động quảng cáo đã xảy ra trong quá khứ. Khi được sử dụng như một phân từ quá khứ, nó có thể đóng vai trò là một tính từ, ví dụ: 'advertised price' (giá đã quảng cáo). Cần phân biệt với các hình thức khác của động từ 'advertise' để hiểu đúng ngữ cảnh.

Prepositions

for as

- **for**: Sử dụng khi quảng cáo cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'advertised for sale' - quảng cáo để bán). - **as**: Sử dụng khi trình bày, mô tả một sản phẩm/dịch vụ như một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'advertised as a luxury item' - quảng cáo như một mặt hàng xa xỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advertised
  • widely advertised
    (được quảng cáo rộng rãi)
  • heavily advertised
    (được quảng cáo rầm rộ)
  • nationally advertised
    (được quảng cáo trên toàn quốc)
  • prominently advertised
    (được quảng cáo ở vị trí nổi bật, dễ thấy)
Noun + advertised
  • advertised price
    (giá niêm yết, giá được quảng cáo)
  • advertised product
    (sản phẩm được quảng cáo)
  • advertised job / position
    (công việc / vị trí được đăng tuyển)
Prepositional Phrase
  • advertised as
    (được quảng cáo là/như là)
  • advertised on TV / online
    (được quảng cáo trên TV / trực tuyến)

Idioms

  • as advertised

    Đúng như những gì được quảng cáo, mô tả hoặc hứa hẹn.

    "The vacation was a dream. The resort was exactly as advertised."

    (Kỳ nghỉ thật như mơ. Khu nghỉ dưỡng y hệt như quảng cáo.)

  • feel like a walking advertisement (for something)

    Cảm thấy như một biển quảng cáo di động (cho một thương hiệu nào đó), thường là do mặc quần áo có logo lớn hoặc liên tục nói về nó.

    "Wearing this shirt with its giant logo, I feel like a walking advertisement for the company."

    (Mặc chiếc áo có logo khổng lồ này, tôi cảm thấy mình như một biển quảng cáo di động cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advertised

Động từ (quá khứ/phân từ II)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'advertise': mô tả hoặc ca ngợi (một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm) công khai để thuyết phục mọi người mua hoặc ủng hộ nó.

"The product was heavily advertised on television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new product was heavily advertised on social media!
Ồ, sản phẩm mới đã được quảng cáo rầm rộ trên mạng xã hội!
Phủ định
Well, the concert wasn't advertised well enough, so attendance was low.
Chà, buổi hòa nhạc không được quảng cáo đủ tốt, vì vậy số người tham dự rất thấp.
Nghi vấn
Hey, was the job advertised with a competitive salary?
Này, công việc có được quảng cáo với mức lương cạnh tranh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the product had been advertised effectively, we would have seen higher sales figures.
Nếu sản phẩm được quảng cáo hiệu quả, chúng ta đã có doanh số bán hàng cao hơn.
Phủ định
If the concert had not been advertised so poorly, more people might have attended.
Nếu buổi hòa nhạc không được quảng cáo tệ như vậy, có lẽ đã có nhiều người tham dự hơn.
Nghi vấn
Would they have understood the offer if it had been advertised in plain language?
Liệu họ có hiểu lời đề nghị nếu nó được quảng cáo bằng ngôn ngữ dễ hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertised".

Luật 'Sự thật trong Quảng cáo'

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, có các luật nghiêm ngặt gọi là 'Truth in Advertising Laws'. Các luật này cấm các công ty đưa ra những tuyên bố sai sự thật hoặc gây hiểu lầm về sản phẩm của họ. Điều này nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa dối.

Sự Khác biệt giữa 'Sales' và 'Clearance'

Khi thấy các mặt hàng được quảng cáo là 'on sale' (giảm giá), đây thường là chương trình khuyến mãi tạm thời. Ngược lại, 'on clearance' (xả hàng) có nghĩa là cửa hàng đang cố bán hết số hàng đó và sẽ không nhập thêm nữa, vì vậy giá thường giảm sâu hơn.