(Top Banner Ad)
martial arts movie
B1
noun phrase B1 Điện ảnh, Văn hóa

martial arts movie

UK: /ˌmɑːʃəl ˈɑːts ˈmuːvi/ • US: /ˌmɑːrʃəl ˈɑːrts ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim võ thuật phim hành động võ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre involving elaborate fighting sequences and often exploring themes of honor, discipline, and self-improvement.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim bao gồm các cảnh đánh nhau phức tạp và thường khám phá các chủ đề về danh dự, kỷ luật và sự tự hoàn thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves watching martial arts movies on weekends."

    "Anh ấy thích xem phim võ thuật vào cuối tuần."

  • "Many martial arts movies are inspired by historical events."

    "Nhiều bộ phim võ thuật được lấy cảm hứng từ các sự kiện lịch sử."

  • "The director is famous for his innovative approach to martial arts movies."

    "Vị đạo diễn nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo đối với phim võ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun martial artist Người luyện võ thuật, võ sĩ.
Adjective martial Thuộc về chiến tranh, quân sự, võ thuật.
Noun art Nghệ thuật, kỹ năng.
Noun movie Phim ảnh (dạng rút gọn của 'moving picture').
Noun moviemaker Nhà làm phim.

Related Words

action movie (phim hành động)kung fu movie (phim kung fu)karate movie (phim karate)

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Martialis
Old French
martial
English
martial
Latin
ars
Old French
art
English
art
English
martial arts
English
moving picture
English
movie
English
martial arts movie

Nguồn gốc 'Martial arts'

Thuật ngữ "martial arts" (võ thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin "Martialis", nghĩa là "của Mars" – vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Nó dùng để chỉ những kỹ năng hoặc hệ thống liên quan đến chiến tranh và chiến đấu.

Nguồn gốc 'Movie'

Từ "movie" là dạng rút gọn của "moving picture" (những bức tranh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ các bộ phim điện ảnh.

Sự ra đời của thể loại phim

Khi điện ảnh phát triển, các nhà làm phim bắt đầu kết hợp những kỹ thuật chiến đấu với nghệ thuật kể chuyện. "Martial arts movie" chính thức trở thành một thể loại phim riêng biệt, đặc biệt phổ biến sau sự thành công của các bộ phim võ thuật châu Á vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Thể loại phim này thường tập trung vào các môn võ thuật như Kung Fu, Karate, Taekwondo, và các môn võ thuật hỗn hợp khác. Nó thường bao gồm các yếu tố hành động, kịch tính và đôi khi là hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + martial arts movie
  • classic a classic martial arts movie
    (một bộ phim võ thuật kinh điển)
  • action-packed an action-packed martial arts movie
    (một bộ phim võ thuật đầy hành động)
  • Hong Kong a Hong Kong martial arts movie
    (một bộ phim võ thuật Hồng Kông)
Verb + martial arts movie
  • watch watch a martial arts movie
    (xem một bộ phim võ thuật)
  • direct direct a martial arts movie
    (đạo diễn một bộ phim võ thuật)
  • star in star in a martial arts movie
    (đóng vai chính trong một bộ phim võ thuật)
Noun + martial arts movie
  • fan of a fan of martial arts movies
    (một người hâm mộ phim võ thuật)

Idioms

  • a fan of martial arts movies

    Một người hâm mộ, yêu thích các bộ phim võ thuật.

    "My dad has been a fan of martial arts movies ever since he saw Bruce Lee."

    (Bố tôi là fan hâm mộ phim võ thuật kể từ khi ông xem Bruce Lee.)

  • like something out of a martial arts movie

    Giống như một cảnh trong phim võ thuật; dùng để mô tả một sự kiện đời thực đầy kịch tính, hành động hoặc có vẻ được dàn dựng công phu.

    "The chase scene was so intense, it was like something out of a martial arts movie."

    (Cảnh rượt đuổi căng thẳng đến mức cứ như bước ra từ một bộ phim võ thuật vậy.)

  • the golden age of martial arts movies

    Thời kỳ hoàng kim của phim võ thuật; chỉ giai đoạn mà thể loại này đạt đến đỉnh cao về sự phổ biến và chất lượng (thường nhắc đến phim Hồng Kông thập niên 70-80).

    "Many consider the 1970s to be the golden age of martial arts movies, with iconic films from Hong Kong."

    (Nhiều người coi thập niên 1970 là thời kỳ hoàng kim của phim võ thuật, với những bộ phim mang tính biểu tượng từ Hồng Kông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martial arts movie

noun phrase
Lật mặt

Một thể loại phim bao gồm các cảnh đánh nhau phức tạp và thường khám phá các chủ đề về danh dự, kỷ luật và sự tự hoàn thiện.

"He loves watching martial arts movies on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should watch a martial arts movie tonight.
Tôi nên xem một bộ phim võ thuật tối nay.
Phủ định
You must not miss this martial arts movie!
Bạn không được bỏ lỡ bộ phim võ thuật này!
Nghi vấn
Can we rent a martial arts movie?
Chúng ta có thể thuê một bộ phim võ thuật được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial arts movie".

Ảnh hưởng của Hồng Kông và các biểu tượng

Phim võ thuật Hồng Kông, đặc biệt là vào những năm 1970 và 1980, đã định hình thể loại này trên toàn cầu. Các ngôi sao như Bruce Lee, Jackie Chan và Jet Li đã trở thành biểu tượng quốc tế, mang võ thuật châu Á đến với khán giả phương Tây và truyền cảm hứng cho vô số nhà làm phim.

Thể loại Wuxia

Wuxia là một thể loại phụ đặc trưng của phim võ thuật Trung Quốc, thường tập trung vào các anh hùng võ thuật (hiệp khách) với những pha võ thuật phi phàm, bay lượn trên không và sức mạnh siêu nhiên. Nó khác với phim võ thuật chú trọng thực tế hơn. Các bộ phim như "Ngọa Hổ Tàng Long" hay "Anh Hùng" là ví dụ điển hình của Wuxia.