martial arts movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film genre involving elaborate fighting sequences and often exploring themes of honor, discipline, and self-improvement.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phim bao gồm các cảnh đánh nhau phức tạp và thường khám phá các chủ đề về danh dự, kỷ luật và sự tự hoàn thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loves watching martial arts movies on weekends."
"Anh ấy thích xem phim võ thuật vào cuối tuần."
-
"Many martial arts movies are inspired by historical events."
"Nhiều bộ phim võ thuật được lấy cảm hứng từ các sự kiện lịch sử."
-
"The director is famous for his innovative approach to martial arts movies."
"Vị đạo diễn nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo đối với phim võ thuật."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại phim này thường tập trung vào các môn võ thuật như Kung Fu, Karate, Taekwondo, và các môn võ thuật hỗn hợp khác. Nó thường bao gồm các yếu tố hành động, kịch tính và đôi khi là hài hước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic martial arts movie (một bộ phim võ thuật kinh điển)
-
action-packed an action-packed martial arts movie (một bộ phim võ thuật đầy hành động)
-
Hong Kong a Hong Kong martial arts movie (một bộ phim võ thuật Hồng Kông)
-
watch watch a martial arts movie (xem một bộ phim võ thuật)
-
direct direct a martial arts movie (đạo diễn một bộ phim võ thuật)
-
star in star in a martial arts movie (đóng vai chính trong một bộ phim võ thuật)
-
fan of a fan of martial arts movies (một người hâm mộ phim võ thuật)
Idioms
-
a fan of martial arts movies
Một người hâm mộ, yêu thích các bộ phim võ thuật.
"My dad has been a fan of martial arts movies ever since he saw Bruce Lee."
(Bố tôi là fan hâm mộ phim võ thuật kể từ khi ông xem Bruce Lee.)
-
like something out of a martial arts movie
Giống như một cảnh trong phim võ thuật; dùng để mô tả một sự kiện đời thực đầy kịch tính, hành động hoặc có vẻ được dàn dựng công phu.
"The chase scene was so intense, it was like something out of a martial arts movie."
(Cảnh rượt đuổi căng thẳng đến mức cứ như bước ra từ một bộ phim võ thuật vậy.)
-
the golden age of martial arts movies
Thời kỳ hoàng kim của phim võ thuật; chỉ giai đoạn mà thể loại này đạt đến đỉnh cao về sự phổ biến và chất lượng (thường nhắc đến phim Hồng Kông thập niên 70-80).
"Many consider the 1970s to be the golden age of martial arts movies, with iconic films from Hong Kong."
(Nhiều người coi thập niên 1970 là thời kỳ hoàng kim của phim võ thuật, với những bộ phim mang tính biểu tượng từ Hồng Kông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
martial arts movie
noun phraseMột thể loại phim bao gồm các cảnh đánh nhau phức tạp và thường khám phá các chủ đề về danh dự, kỷ luật và sự tự hoàn thiện.
"He loves watching martial arts movies on weekends."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I should watch a martial arts movie tonight. |
Tôi nên xem một bộ phim võ thuật tối nay. |
| Phủ định | You must not miss this martial arts movie! |
Bạn không được bỏ lỡ bộ phim võ thuật này! |
| Nghi vấn | Can we rent a martial arts movie? |
Chúng ta có thể thuê một bộ phim võ thuật được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial arts movie".
