mass gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large group of people who have come together in one place.
Vietnamese Meaning
Một đám đông lớn người tập trung tại một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were prepared for a mass gathering after the football game."
"Cảnh sát đã chuẩn bị cho một đám đông lớn sau trận bóng đá."
-
"Mass gatherings can pose a significant risk of spreading infectious diseases."
"Các đám đông lớn có thể gây ra nguy cơ đáng kể lây lan các bệnh truyền nhiễm."
-
"The city council is developing a plan to manage mass gatherings safely."
"Hội đồng thành phố đang phát triển một kế hoạch để quản lý các đám đông lớn một cách an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các sự kiện lớn, lễ hội, các buổi hòa nhạc, biểu tình hoặc bất kỳ tình huống nào mà một số lượng lớn người tập trung tại cùng một vị trí. Nó thường mang ý nghĩa về số lượng người rất lớn, có thể gây ra các vấn đề về an toàn, trật tự hoặc sức khỏe cộng đồng. So với 'crowd' (đám đông) thông thường, 'mass gathering' nhấn mạnh quy mô và tính chất tổ chức (hoặc phi tổ chức) của sự kiện.
Prepositions
- at: Địa điểm xảy ra sự kiện (e.g., 'a mass gathering at the stadium').
- during: Thời gian diễn ra sự kiện (e.g., 'safety measures during a mass gathering').
- for: Mục đích của sự kiện (e.g., 'a mass gathering for a political rally').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large mass gathering (một cuộc tụ tập đông người lớn)
-
major a major mass gathering (một cuộc tụ tập đông người quy mô lớn)
-
illegal an illegal mass gathering (một cuộc tụ tập đông người trái phép)
-
peaceful a peaceful mass gathering (một cuộc tụ tập đông người ôn hòa)
-
public a public mass gathering (một cuộc tụ tập đông người công cộng)
-
organize to organize a mass gathering (tổ chức một cuộc tụ tập đông người)
-
hold to hold a mass gathering (tổ chức một cuộc tụ tập đông người)
-
attend to attend a mass gathering (tham dự một cuộc tụ tập đông người)
-
ban to ban mass gatherings (cấm các cuộc tụ tập đông người)
-
disperse to disperse a mass gathering (giải tán một cuộc tụ tập đông người)
-
of mass gathering of protestors (cuộc tụ tập đông người của những người biểu tình)
-
and mass gathering and public health (các cuộc tụ tập đông người và sức khỏe cộng đồng)
Idioms
-
to hold a mass gathering
tổ chức một cuộc tụ tập đông người (một sự kiện có nhiều người tham gia)
"The city council decided to hold a mass gathering to celebrate the national holiday."
(Hội đồng thành phố quyết định tổ chức một cuộc tụ tập đông người để kỷ niệm ngày lễ quốc gia.)
-
to ban mass gatherings
cấm các cuộc tụ tập đông người (thường vì lý do an toàn, sức khỏe)
"Due to the pandemic, the government had to ban mass gatherings."
(Do đại dịch, chính phủ phải cấm các cuộc tụ tập đông người.)
-
the spread of disease at mass gatherings
sự lây lan dịch bệnh tại các cuộc tụ tập đông người
"Public health officials warned about the increased risk of the spread of disease at mass gatherings."
(Các quan chức y tế công cộng cảnh báo về nguy cơ gia tăng lây lan dịch bệnh tại các cuộc tụ tập đông người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass gathering
Danh từMột đám đông lớn người tập trung tại một địa điểm.
"The police were prepared for a mass gathering after the football game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass gathering".
