(Top Banner Ad)
mass gathering
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Y tế công cộng, An ninh

mass gathering

UK: /mæs ˈɡæðərɪŋ/ • US: /mæs ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tụ điểm đông người tập trung đông người đám đông lớn tụ hội quần chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large group of people who have come together in one place.

Vietnamese Meaning

Một đám đông lớn người tập trung tại một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were prepared for a mass gathering after the football game."

    "Cảnh sát đã chuẩn bị cho một đám đông lớn sau trận bóng đá."

  • "Mass gatherings can pose a significant risk of spreading infectious diseases."

    "Các đám đông lớn có thể gây ra nguy cơ đáng kể lây lan các bệnh truyền nhiễm."

  • "The city council is developing a plan to manage mass gatherings safely."

    "Hội đồng thành phố đang phát triển một kế hoạch để quản lý các đám đông lớn một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối, số lượng lớn
Adjective massive rất lớn, đồ sộ
Adverb massively một cách đồ sộ, rất nhiều
Verb mass tập hợp lại thành khối lớn, tụ lại
Verb gather tập hợp, thu thập
Noun gathering sự tụ tập, cuộc họp mặt, buổi tụ họp
Noun gatherer người thu gom, người tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

public health (sức khỏe cộng đồng)security (an ninh)event management (quản lý sự kiện)

Subject Area

Xã hội học, Y tế công cộng, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
Old English
gaderian
Middle English
gatheren
English
mass gathering

Nguồn gốc từ 'mass'

Từ 'mass' (khối, số lượng lớn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza', nghĩa là 'bánh lúa mạch' hoặc 'cục'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'massa' và tiếng Pháp cổ 'masse', mang ý nghĩa là một khối vật chất không định hình hoặc một lượng lớn. Trong tiếng Anh, 'mass' được dùng để chỉ một khối lớn hoặc một số lượng người/vật rất đông đảo.

Nguồn gốc từ 'gathering'

Từ 'gathering' (sự tụ tập, cuộc họp) xuất phát từ động từ 'gather' trong tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp lại', 'kết hợp'. Nó mô tả hành động đưa mọi thứ hoặc mọi người đến cùng một chỗ. Khi kết hợp với 'mass', nó nhấn mạnh quy mô lớn của sự kiện này.

Sự kết hợp 'mass gathering'

'Mass gathering' là một cụm từ ghép miêu tả, không phải một từ đơn có lịch sử lâu đời như các từ gốc. Nó xuất hiện để chỉ một cách rõ ràng các sự kiện nơi một lượng lớn người tập trung lại, thường với một mục đích chung như biểu tình, lễ hội, hòa nhạc, hoặc các sự kiện tôn giáo. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như y tế công cộng và quản lý sự kiện để phân loại và đánh giá rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các sự kiện lớn, lễ hội, các buổi hòa nhạc, biểu tình hoặc bất kỳ tình huống nào mà một số lượng lớn người tập trung tại cùng một vị trí. Nó thường mang ý nghĩa về số lượng người rất lớn, có thể gây ra các vấn đề về an toàn, trật tự hoặc sức khỏe cộng đồng. So với 'crowd' (đám đông) thông thường, 'mass gathering' nhấn mạnh quy mô và tính chất tổ chức (hoặc phi tổ chức) của sự kiện.

Prepositions

at during for

- at: Địa điểm xảy ra sự kiện (e.g., 'a mass gathering at the stadium').
- during: Thời gian diễn ra sự kiện (e.g., 'safety measures during a mass gathering').
- for: Mục đích của sự kiện (e.g., 'a mass gathering for a political rally').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mass gathering
  • large a large mass gathering
    (một cuộc tụ tập đông người lớn)
  • major a major mass gathering
    (một cuộc tụ tập đông người quy mô lớn)
  • illegal an illegal mass gathering
    (một cuộc tụ tập đông người trái phép)
  • peaceful a peaceful mass gathering
    (một cuộc tụ tập đông người ôn hòa)
  • public a public mass gathering
    (một cuộc tụ tập đông người công cộng)
Động từ + mass gathering
  • organize to organize a mass gathering
    (tổ chức một cuộc tụ tập đông người)
  • hold to hold a mass gathering
    (tổ chức một cuộc tụ tập đông người)
  • attend to attend a mass gathering
    (tham dự một cuộc tụ tập đông người)
  • ban to ban mass gatherings
    (cấm các cuộc tụ tập đông người)
  • disperse to disperse a mass gathering
    (giải tán một cuộc tụ tập đông người)
Mass gathering + (giới từ/danh từ)
  • of mass gathering of protestors
    (cuộc tụ tập đông người của những người biểu tình)
  • and mass gathering and public health
    (các cuộc tụ tập đông người và sức khỏe cộng đồng)

Idioms

  • to hold a mass gathering

    tổ chức một cuộc tụ tập đông người (một sự kiện có nhiều người tham gia)

    "The city council decided to hold a mass gathering to celebrate the national holiday."

    (Hội đồng thành phố quyết định tổ chức một cuộc tụ tập đông người để kỷ niệm ngày lễ quốc gia.)

  • to ban mass gatherings

    cấm các cuộc tụ tập đông người (thường vì lý do an toàn, sức khỏe)

    "Due to the pandemic, the government had to ban mass gatherings."

    (Do đại dịch, chính phủ phải cấm các cuộc tụ tập đông người.)

  • the spread of disease at mass gatherings

    sự lây lan dịch bệnh tại các cuộc tụ tập đông người

    "Public health officials warned about the increased risk of the spread of disease at mass gatherings."

    (Các quan chức y tế công cộng cảnh báo về nguy cơ gia tăng lây lan dịch bệnh tại các cuộc tụ tập đông người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass gathering

Danh từ
Lật mặt

Một đám đông lớn người tập trung tại một địa điểm.

"The police were prepared for a mass gathering after the football game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass gathering".

Quyền Tự Do Hội Họp

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản được hiến pháp bảo vệ, cho phép người dân tụ tập đông người để biểu tình, bày tỏ ý kiến hoặc tham gia các sự kiện xã hội. Đây là một phần quan trọng của xã hội dân sự, cho phép công dân tham gia vào đời sống chính trị và xã hội.

Tác Động Đến Sức Khỏe Cộng Đồng

Các cuộc tụ tập đông người, dù là lễ hội, hòa nhạc hay biểu tình, luôn tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp. Do đó, việc quản lý y tế và vệ sinh tại các sự kiện này là vô cùng quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban tổ chức và cơ quan y tế công cộng, nhất là trong bối cảnh đại dịch.