materialistic lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifestyle characterized by a strong focus on acquiring material possessions and wealth, often prioritizing these over other values such as relationships, personal growth, or spiritual fulfillment.
Vietnamese Meaning
Một phong cách sống đặc trưng bởi sự tập trung cao độ vào việc thu thập tài sản vật chất và của cải, thường ưu tiên những điều này hơn các giá trị khác như các mối quan hệ, sự phát triển cá nhân hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She abandoned her materialistic lifestyle and embraced a more minimalist approach to living."
"Cô ấy đã từ bỏ lối sống vật chất và chấp nhận một cách tiếp cận tối giản hơn đối với cuộc sống."
-
"Many people criticize the materialistic lifestyle promoted by modern advertising."
"Nhiều người chỉ trích lối sống vật chất được quảng bá bởi quảng cáo hiện đại."
-
"He realized that a materialistic lifestyle wasn't bringing him happiness."
"Anh ấy nhận ra rằng một lối sống vật chất không mang lại cho anh ấy hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | vật chất, nguyên liệu |
| Adjective | materialistic | duy vật, thực dụng, coi trọng vật chất |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nông cạn và thiếu chiều sâu trong cuộc sống. Nó đối lập với các lối sống đề cao giá trị tinh thần và trải nghiệm hơn là vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embracing embracing a materialistic lifestyle (chấp nhận một lối sống duy vật)
-
rejecting rejecting a materialistic lifestyle (từ bỏ một lối sống duy vật)
-
pursuing pursuing a materialistic lifestyle (theo đuổi một lối sống duy vật)
-
criticize criticize a materialistic lifestyle (chỉ trích một lối sống duy vật)
-
lead lead a materialistic lifestyle (sống một lối sống duy vật)
-
question question a materialistic lifestyle (đặt câu hỏi về một lối sống duy vật)
Idioms
-
Live for possessions
Sống vì của cải vật chất (ám chỉ lối sống coi trọng vật chất)
"He seems to live for possessions; all he cares about is buying new things."
(Anh ta dường như sống vì của cải vật chất; tất cả những gì anh ta quan tâm là mua những thứ mới.)
-
Affluenza
Chứng 'Affluenza' (một chứng bệnh xã hội do áp lực phải chạy theo lối sống vật chất, gây ra căng thẳng và bất mãn)
"Some psychologists argue that affluenza is a real problem in wealthy societies."
(Một số nhà tâm lý học cho rằng chứng 'affluenza' là một vấn đề thực sự trong các xã hội giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
materialistic lifestyle
Tính từ + Danh từMột phong cách sống đặc trưng bởi sự tập trung cao độ vào việc thu thập tài sản vật chất và của cải, thường ưu tiên những điều này hơn các giá trị khác như các mối quan hệ, sự phát triển cá nhân hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.
"She abandoned her materialistic lifestyle and embraced a more minimalist approach to living."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths lead a materialistic lifestyle, always buying the latest gadgets. |
Gia đình Smiths có một lối sống vật chất, luôn mua những thiết bị mới nhất. |
| Phủ định | They don't believe in a materialistic lifestyle; they value experiences over possessions. |
Họ không tin vào một lối sống vật chất; họ coi trọng trải nghiệm hơn là của cải. |
| Nghi vấn | Why do so many people pursue a materialistic lifestyle? |
Tại sao rất nhiều người theo đuổi một lối sống vật chất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialistic lifestyle".
