(Top Banner Ad)
materialistic lifestyle
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế học, Phong cách sống

materialistic lifestyle

UK: /məˌtɪəriəˈlɪstɪk ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /məˌtɪriəˈlɪstɪk ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống thực dụng lối sống trọng vật chất lối sống đề cao vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle characterized by a strong focus on acquiring material possessions and wealth, often prioritizing these over other values such as relationships, personal growth, or spiritual fulfillment.

Vietnamese Meaning

Một phong cách sống đặc trưng bởi sự tập trung cao độ vào việc thu thập tài sản vật chất và của cải, thường ưu tiên những điều này hơn các giá trị khác như các mối quan hệ, sự phát triển cá nhân hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She abandoned her materialistic lifestyle and embraced a more minimalist approach to living."

    "Cô ấy đã từ bỏ lối sống vật chất và chấp nhận một cách tiếp cận tối giản hơn đối với cuộc sống."

  • "Many people criticize the materialistic lifestyle promoted by modern advertising."

    "Nhiều người chỉ trích lối sống vật chất được quảng bá bởi quảng cáo hiện đại."

  • "He realized that a materialistic lifestyle wasn't bringing him happiness."

    "Anh ấy nhận ra rằng một lối sống vật chất không mang lại cho anh ấy hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật chất, nguyên liệu
Adjective materialistic duy vật, thực dụng, coi trọng vật chất
Noun materialism chủ nghĩa duy vật

Synonyms

consumerist lifestyle (lối sống tiêu dùng)affluent lifestyle (lối sống giàu có)

Antonyms

minimalist lifestyle (lối sống tối giản)spiritual lifestyle (lối sống tinh thần)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
English
material
English
materialistic
English
materialistic lifestyle

Gốc rễ của 'Materialistic'

Từ 'materialistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật chất'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản liên quan đến những thứ vật chất, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa ám chỉ việc quá coi trọng của cải vật chất hơn những giá trị tinh thần. Trong xã hội hiện đại, 'materialistic lifestyle' thường được dùng để mô tả lối sống chạy theo vật chất, coi trọng tiền bạc và tài sản hơn các mối quan hệ và ý nghĩa cuộc sống. Nó nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu vật chất và nuôi dưỡng đời sống tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nông cạn và thiếu chiều sâu trong cuộc sống. Nó đối lập với các lối sống đề cao giá trị tinh thần và trải nghiệm hơn là vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + materialistic lifestyle
  • embracing embracing a materialistic lifestyle
    (chấp nhận một lối sống duy vật)
  • rejecting rejecting a materialistic lifestyle
    (từ bỏ một lối sống duy vật)
  • pursuing pursuing a materialistic lifestyle
    (theo đuổi một lối sống duy vật)
Động từ + materialistic lifestyle
  • criticize criticize a materialistic lifestyle
    (chỉ trích một lối sống duy vật)
  • lead lead a materialistic lifestyle
    (sống một lối sống duy vật)
  • question question a materialistic lifestyle
    (đặt câu hỏi về một lối sống duy vật)

Idioms

  • Live for possessions

    Sống vì của cải vật chất (ám chỉ lối sống coi trọng vật chất)

    "He seems to live for possessions; all he cares about is buying new things."

    (Anh ta dường như sống vì của cải vật chất; tất cả những gì anh ta quan tâm là mua những thứ mới.)

  • Affluenza

    Chứng 'Affluenza' (một chứng bệnh xã hội do áp lực phải chạy theo lối sống vật chất, gây ra căng thẳng và bất mãn)

    "Some psychologists argue that affluenza is a real problem in wealthy societies."

    (Một số nhà tâm lý học cho rằng chứng 'affluenza' là một vấn đề thực sự trong các xã hội giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materialistic lifestyle

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phong cách sống đặc trưng bởi sự tập trung cao độ vào việc thu thập tài sản vật chất và của cải, thường ưu tiên những điều này hơn các giá trị khác như các mối quan hệ, sự phát triển cá nhân hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần.

"She abandoned her materialistic lifestyle and embraced a more minimalist approach to living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths lead a materialistic lifestyle, always buying the latest gadgets.
Gia đình Smiths có một lối sống vật chất, luôn mua những thiết bị mới nhất.
Phủ định
They don't believe in a materialistic lifestyle; they value experiences over possessions.
Họ không tin vào một lối sống vật chất; họ coi trọng trải nghiệm hơn là của cải.
Nghi vấn
Why do so many people pursue a materialistic lifestyle?
Tại sao rất nhiều người theo đuổi một lối sống vật chất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialistic lifestyle".

Chủ nghĩa tiêu dùng

Lối sống duy vật thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng, một hệ tư tưởng khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ không ngừng. Điều này có thể dẫn đến nợ nần, căng thẳng và cảm giác không thỏa mãn khi chúng ta luôn cảm thấy cần phải có 'nhiều hơn' để hạnh phúc. Cần cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu và tránh bị cuốn vào vòng xoáy tiêu dùng.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Mạng xã hội có thể góp phần thúc đẩy lối sống duy vật bằng cách liên tục phơi bày chúng ta với những hình ảnh hào nhoáng về sự giàu có và thành công. Điều quan trọng là phải nhận thức được những ảnh hưởng này và tập trung vào những giá trị thực sự quan trọng đối với mình, thay vì cố gắng bắt chước cuộc sống của người khác.